iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BBT
UPCOM - Hàng cá nhân

Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 19.600.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 19.600.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 323 tỷ đ
16.500 đ▼ 1.500 đ (-8,33%)
Tham chiếu 18.000 đtrần 20.700 đsàn 15.300 đKhối lượng 5.900

Báo cáo tài chính chi tiết - BBT - Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết

Báo cáo tài chính chi tiết - BBT - Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 13 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 13 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 13 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
72 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q4/2008
Q3/2008
Q2/2008
Q1/2008
Q4/2007
281,5164,1175,921,920,826,726,124,6
30,831,732,10,50,41,01,61,1
Tiền22,824,732,10,50,41,01,61,1
Các khoản tương đương tiền8,07,0000000
144,344,015,01,12,12,14,14,0
Đầu tư ngắn hạn0004,72,14,84,84,7
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn000-3,70-2,7-0,7-0,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn144,344,015,000000
59,150,796,32,42,18,79,08,4
Phải thu khách hàng38,535,851,01,32,16,97,26,9
Trả trước cho người bán19,710,86,700001,2
Phải thu nội bộ ngắn hạn0000,000,00,00,0
Phải thu về cho vay ngắn hạn0038,000000
Các khoản phải thu khác2,05,62,22,002,72,71,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,1-1,5-1,5-0,90-0,9-0,9-0,9
43,634,129,314,813,111,99,09,1
Hàng tồn kho44,735,130,315,113,112,29,39,4
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,0-1,0-1,0-0,30-0,3-0,3-0,3
3,73,73,13,03,03,02,42,0
Chi phí trả trước ngắn hạn3,23,42,41,13,01,21,00,8
Thuế GTGT được khấu trừ0,10,00,01,100,80,30,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,50,30,700000
Tài sản ngắn hạn khác0000,801,11,11,1
110,8207,8206,481,282,782,682,782,5
0,20,299,200000
Phải thu về cho vay dài hạn0099,000000
Phải thu dài hạn khác0,20,20,200000
94,095,981,374,375,875,775,775,7
93,095,480,771,773,273,373,073,4
Nguyên giá TSCĐHH179,2178,1161,3115,773,2115,7113,8112,7
Hao mòn TSCĐHH-86,2-82,7-80,6-44,00-42,3-40,8-39,3
1,00,40,500000
Nguyên giá TSCĐVH3,41,91,900000
Hao mòn TSCĐVH-2,4-1,4-1,300000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)0002,62,62,32,72,3
10,88,121,400000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,88,121,400000
099,0000000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn099,0000000
5,84,74,56,96,96,97,06,8
Chi phí trả trước dài hạn5,84,74,36,96,96,97,06,8
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại000,200000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN392,3372,0382,3103,0103,5109,3108,8107,2
111,6104,2115,255,154,255,150,747,7
111,6104,251,654,054,253,547,543,8
Vay và nợ ngắn hạn65,164,82,532,154,233,430,323,4
Phải trả người bán14,312,413,17,006,22,85,6
Người mua trả tiền trước9,810,310,500000,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,02,02,7-0,50-0,7-0,9-0,8
Phải trả người lao động7,85,711,2-0,60-0,6-0,00,7
Chi phí phải trả7,26,79,52,600,30,30,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,32,21,90014,915,114,8
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,10,113,30000
0063,71,1-0,01,63,23,8
Phải trả dài hạn khác0001,30000,1
Vay và nợ dài hạn0063,7-0,1-0,01,83,23,7
Dự phòng trợ cấp mất việc làm000-0,10-0,1-0,00
280,7267,7267,148,049,354,258,159,5
280,7267,7267,149,550,855,859,660,5
196,0196,0196,068,468,468,468,468,4
Cổ phiếu phổ thông196,0196,0196,068,468,468,468,468,4
Thặng dư vốn cổ phần24,824,824,800000
Quỹ đầu tư phát triển9,59,59,57,79,57,98,08,0
Quỹ dự phòng tài chính0001,801,81,81,8
50,437,536,8-28,4-27,1-22,3-18,5-17,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước34,334,315,800000
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này16,13,221,0-28,4-27,1-22,3-18,5-17,7
000-1,5-1,5-1,5-1,5-1,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)000-1,5-1,5-1,5-1,5-1,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN392,3372,0382,3103,0103,5109,3108,8107,2
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 14191)———9,59,59,79,79,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00