iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BAF
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sản

Công ty Cổ phần Nông nghiệp BAF Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 364.824.906 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 364.824.906 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 11.492 tỷ đ
31.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 31.500 đtrần 33.700 đsàn 29.300 đKhối lượng 3.392.600

Báo cáo tài chính chi tiết - BAF - Công ty Cổ phần Nông nghiệp BAF Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - BAF - Công ty Cổ phần Nông nghiệp BAF Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 21 kỳ, từ năm 2021.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 21 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 21 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
77 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 65 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
5.637,45.052,44.341,83.810,83.489,54.032,63.081,03.080,3
456,9142,4365,0142,8383,0825,0148,990,3
Tiền456,9142,4363,3142,8227,9819,9146,486,7
Các khoản tương đương tiền001,80155,15,12,63,6
770,9538,1478,3360,8245,7316,3290,7323,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn770,9538,1478,3360,8245,7316,3290,7323,3
1.209,41.168,5709,9747,3574,1604,6444,1572,5
Phải thu khách hàng304,5343,483,341,342,3189,1188,7332,1
Trả trước cho người bán591,4609,1537,4607,2460,3356,4197,4188,1
Phải thu về cho vay ngắn hạn000,20,20,200,10,2
Các khoản phải thu khác322,9225,398,3103,778,363,462,262,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,3-9,3-9,3-6,9-6,9-4,3-4,3-9,9
Tài sản thiếu chờ xử lý00,101,8000,00,1
573,81.700,72.725,62.511,92.235,02.238,02.156,12.068,8
Hàng tồn kho573,81.700,72.725,62.511,92.235,02.238,02.156,12.068,8
2.566,61.432,9——————
Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn2.566,61.432,9——————
59,869,763,048,051,648,741,225,5
Chi phí trả trước ngắn hạn47,349,544,732,538,334,724,717,4
Thuế GTGT được khấu trừ8,615,512,29,110,010,413,28,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước3,94,76,16,43,33,63,40
7.878,77.120,76.438,25.795,55.012,34.555,54.368,03.878,5
421,7270,8260,3233,3223,8227,6223,7178,1
Phải thu dài hạn khác421,7270,8260,3233,3223,8227,6223,7178,1
3.909,33.584,23.457,52.981,53.014,32.415,62.394,41.799,8
3.659,93.359,93.311,52.918,32.951,52.374,12.370,11.780,2
Nguyên giá TSCĐHH4.462,44.086,53.978,33.514,13.488,02.846,02.799,42.139,8
Hao mòn TSCĐHH-802,6-726,6-666,8-595,8-536,5-471,9-429,3-359,6
230,0205,7126,958,658,136,318,513,6
Nguyên giá TSCĐTTC247,5217,4133,863,461,238,719,514,1
Hao mòn TSCĐTTC-17,5-11,7-7,0-4,7-3,1-2,4-1,0-0,5
19,518,619,14,54,75,25,76,0
Nguyên giá TSCĐVH30,128,328,012,912,712,712,912,7
Hao mòn TSCĐVH-10,6-9,7-8,9-8,4-8,0-7,5-7,1-6,7
758,6694,7——————
758,6694,7——————
758,6694,7——————
Nguyên giá1.117,91.019,8——————
Giá trị khấu hao luỹ kế-359,2-325,1——————
2.084,51.872,71.392,21.314,6731,6988,8891,51.091,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.084,51.872,71.392,21.314,6731,6988,8891,51.091,3
00000000,3
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn00000000,3
704,6698,31.328,21.266,11.042,6923,5858,4809,0
Chi phí trả trước dài hạn648,9643,71.273,61.249,21.025,4912,6848,4764,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại54,152,952,814,715,28,87,95,5
Tài sản dài hạn khác1,61,7000000
Lợi thế thương mại001,82,22,02,12,239,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13.516,112.173,110.780,09.606,38.501,88.588,17.449,06.958,8
9.160,17.902,76.715,95.304,24.222,25.518,84.513,34.124,9
5.420,54.305,14.331,83.356,82.167,83.069,23.064,62.449,9
Vay và nợ ngắn hạn3.018,91.993,52.179,01.567,31.024,81.255,81.138,7665,9
Phải trả người bán2.102,42.084,81.991,91.584,9988,51.563,71.771,11.497,6
Người mua trả tiền trước6,83,36,010,25,25,75,378,3
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước19,013,023,623,420,411,462,333,2
Phải trả người lao động62,265,075,919,342,437,538,624,2
Chi phí phải trả161,0117,739,2141,174,452,047,241,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác50,027,716,210,312,1143,11,4109,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,200,20000
3.739,63.597,72.384,11.947,42.054,42.449,61.448,71.674,9
Phải trả dài hạn người bán036,736,700000
Phải trả dài hạn khác0040,5001.006,600
Vay và nợ dài hạn3.218,13.046,11.798,41.445,81.558,6953,7965,31.201,4
Trái phiếu chuyển đổi513,1506,5500,1493,5487,2481,1475,2469,3
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả8,48,48,48,18,78,18,14,2
4.356,04.270,34.064,14.302,04.279,63.069,32.935,82.834,0
4.356,04.270,34.064,14.302,04.279,63.069,32.935,82.834,0
3.040,23.040,23.040,23.040,23.040,22.390,22.390,22.390,2
Cổ phiếu phổ thông3.040,23.040,23.040,23.040,23.040,22.390,22.390,22.390,2
Thặng dư vốn cổ phần52,6356,6356,6356,6356,6000
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu137,6137,6137,6137,6137,6137,6137,6137,6
Vốn khác của chủ sở hữu608,00000000
512,6731,2525,2761,4740,8530,7398,3295,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước202,1525,2398,3398,3398,3398,380,980,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này310,5206,0126,9363,2342,5132,4317,4214,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát4,94,74,56,14,310,79,610,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN13.516,112.173,110.780,09.606,38.501,88.588,17.449,06.958,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90