iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ASM
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sản

Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 407.194.183 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 407.194.183 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.926 tỷ đ
4.730 đ▲ 130 đ (+2,83%)
Tham chiếu 4.600 đtrần 4.920 đsàn 4.280 đKhối lượng 483.800

Báo cáo tài chính chi tiết - ASM - Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai

Báo cáo tài chính chi tiết - ASM - Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
87 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 55 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
14.093,814.648,714.126,213.598,513.366,513.306,413.566,511.722,1
541,9674,3711,8712,81.001,0598,72.070,3660,4
Tiền409,8338,1341,8452,1468,4481,2899,8325,6
Các khoản tương đương tiền132,2336,2370,0260,7532,6117,51.170,5334,8
2.250,32.821,12.445,32.569,02.506,82.806,82.064,91.294,6
Đầu tư ngắn hạn4,24,24,13,84,06,16,26,2
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,4-0,6-0,6-0,5-0,9-0,7-0,8-0,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.246,52.817,52.441,72.565,72.503,72.801,42.059,41.289,2
5.895,86.079,06.087,55.609,05.369,45.440,05.031,75.152,5
Phải thu khách hàng2.613,32.747,02.419,62.332,22.324,72.320,32.183,12.415,3
Trả trước cho người bán3.081,93.040,92.952,93.024,62.766,52.849,72.595,62.462,1
Phải thu về cho vay ngắn hạn00200,000000
Các khoản phải thu khác264,4358,7582,5320,1346,1337,9320,9343,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-69,8-69,9-69,9-67,9-67,9-67,9-67,9-68,2
Tài sản thiếu chờ xử lý6,12,32,300000
5.115,65.002,44.824,64.649,04.436,54.373,74.336,24.553,9
Hàng tồn kho5.115,65.002,44.824,64.649,04.436,54.373,74.336,24.553,9
290,171,857,158,752,987,363,460,7
Chi phí trả trước ngắn hạn13,713,112,217,818,116,311,66,9
Thuế GTGT được khấu trừ72,554,741,738,132,366,748,252,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,04,03,22,82,54,33,51,9
Tài sản ngắn hạn khác202,90000000
9.614,39.442,29.350,39.333,99.334,59.244,99.289,59.080,3
28,328,431,032,331,936,132,933,8
Trả trước dài hạn người bán0,00,00,00,00,00,00,00,0
Phải thu về cho vay dài hạn000002,800
Phải thu dài hạn khác28,328,431,032,231,933,232,933,8
6.480,66.572,26.673,66.717,56.676,06.282,16.358,26.452,6
4.918,64.998,55.073,35.085,05.029,54.587,94.650,44.717,1
Nguyên giá TSCĐHH7.427,07.411,37.403,87.309,37.177,76.603,26.587,66.551,7
Hao mòn TSCĐHH-2.508,5-2.412,7-2.330,5-2.224,2-2.148,2-2.015,3-1.937,2-1.834,6
195,6201,9223,0249,7258,2300,7310,6329,7
Nguyên giá TSCĐTTC307,8307,7338,4379,6379,6431,2431,2463,3
Hao mòn TSCĐTTC-112,2-105,7-115,4-129,9-121,4-130,5-120,5-133,6
1.366,51.371,71.377,21.382,81.388,31.393,51.397,11.405,8
Nguyên giá TSCĐVH1.546,11.545,61.545,41.545,41.545,31.544,91.542,91.541,8
Hao mòn TSCĐVH-179,6-173,9-168,3-162,6-157,0-151,4-145,8-136,0
454,1446,0436,3437,8441,3504,2508,6485,6
Nguyên giá bất động sản đầu tư593,2592,5560,3558,3558,3657,4657,4633,1
Hao mòn bất động sản đầu tư-139,1-146,5-124,0-120,4-117,0-153,2-148,7-147,4
1.702,61.474,21.263,51.171,11.195,81.404,51.373,41.081,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.702,61.474,21.263,51.171,11.195,81.404,51.373,41.081,9
81,130,030,031,331,333,333,333,3
Đầu tư dài hạn khác2,02,02,02,02,02,02,02,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn81,130,030,031,331,333,333,333,3
867,7891,4915,9943,9958,1984,7983,2993,1
Chi phí trả trước dài hạn620,0628,0639,6652,0650,6661,6644,0628,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000000,50,6
Tài sản dài hạn khác247,7263,3000000
Lợi thế thương mại00276,3291,9307,5323,2338,8364,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23.708,124.090,923.476,522.932,322.701,022.551,322.856,120.802,4
15.301,715.778,815.263,114.743,314.536,814.427,414.768,312.708,9
8.722,19.399,28.851,97.684,77.434,97.327,47.830,58.213,2
Vay và nợ ngắn hạn7.514,87.336,87.166,75.982,36.061,66.034,96.759,06.861,3
Phải trả người bán615,6761,5749,4731,8541,1461,7464,7742,1
Người mua trả tiền trước285,5301,7195,3216,7250,7222,4229,9226,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông26,126,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước83,6121,086,898,3108,3143,4147,7142,0
Phải trả người lao động33,831,842,530,435,328,531,132,3
Chi phí phải trả49,461,854,944,261,181,264,633,6
Phải trả nội bộ000000,100
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác63,9708,6504,5531,4327,1306,083,8123,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi49,349,349,349,349,349,249,249,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,00,30,30,60,30,63,2
Dự phòng phải trả ngắn hạn00,62,100000
6.579,66.379,66.411,27.058,77.101,97.100,06.937,84.495,7
Phải trả dài hạn khác3,93,93,93,93,93,93,32,7
Vay và nợ dài hạn6.560,36.360,06.392,07.037,07.080,17.077,46.916,94.476,6
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0002,02,02,02,02,0
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn15,415,715,415,715,816,615,614,3
8.406,58.312,18.213,48.189,08.164,28.123,98.087,78.093,6
8.406,58.312,18.200,38.175,98.151,18.107,28.077,58.083,3
4.071,94.071,94.071,93.701,83.701,83.701,83.701,83.701,8
Cổ phiếu phổ thông4.071,94.071,94.071,93.701,83.701,83.701,83.701,83.701,8
Thặng dư vốn cổ phần45,145,145,145,145,145,145,145,1
Vốn khác của chủ sở hữu608,5600,5600,5600,5600,5600,5600,5624,8
Quỹ đầu tư phát triển158,5158,5158,5158,5158,5158,2158,2158,2
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu15,415,48,98,98,98,78,78,7
696,0651,2566,5941,9930,5913,6897,8884,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước558,5566,5528,8896,9896,9897,8716,9688,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này137,584,637,745,033,615,9180,9196,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2.811,02.769,52.742,42.712,72.699,32.673,02.659,22.653,6
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp006,46,46,46,26,26,2
0013,113,113,116,710,310,3
Vốn ngân sách nhà nước0013,113,113,116,710,310,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23.708,124.090,923.476,522.932,322.701,022.551,322.856,120.802,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90