iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
APF
UPCOM - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 36.021.756 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 36.021.756 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.545 tỷ đ
42.900 đ▲ 900 đ (+2,14%)
Tham chiếu 42.000 đtrần 48.300 đsàn 35.700 đKhối lượng 900

Báo cáo tài chính chi tiết - APF - Công ty Cổ phần Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi

Báo cáo tài chính chi tiết - APF - Công ty Cổ phần Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 36 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 36 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 36 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.302,42.440,31.845,41.558,22.239,22.760,71.959,91.405,5
99,3143,5148,157,364,780,178,4101,5
Tiền99,3143,5148,157,364,780,178,4101,5
Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,0
56,160,952,052,040,040,010,00
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn56,160,952,052,040,040,010,00
468,0829,3674,9464,4450,8450,3406,1483,6
Phải thu khách hàng423,6774,9627,1396,7395,7383,2339,4358,0
Trả trước cho người bán19,421,018,023,417,319,214,069,0
Phải thu về cho vay ngắn hạn008,48,45,411,011,511,4
Các khoản phải thu khác65,273,561,156,853,358,262,757,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-40,2-40,1-39,8-20,9-20,9-21,4-21,4-11,9
516,41.192,0798,4814,41.504,52.040,91.357,2637,3
Hàng tồn kho516,41.192,0798,4814,41.504,52.040,91.357,2637,3
162,5214,6172,0170,1179,2149,3108,3183,1
Chi phí trả trước ngắn hạn28,310,325,739,425,217,236,052,5
Thuế GTGT được khấu trừ134,2203,7145,9130,7154,0131,972,2130,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,50,50,00,00,30,00,1
1.411,51.399,11.466,41.451,81.441,81.451,41.450,71.382,6
1,31,31,41,41,31,31,32,2
Phải thu dài hạn khác1,31,31,41,41,31,31,32,2
1.281,81.296,71.367,41.367,71.357,71.375,11.386,91.138,3
1.267,21.281,61.352,11.352,11.341,91.358,21.369,81.115,5
Nguyên giá TSCĐHH2.987,52.990,52.994,62.943,32.909,12.889,32.851,72.550,1
Hao mòn TSCĐHH-1.720,4-1.708,8-1.642,5-1.591,2-1.567,2-1.531,1-1.481,9-1.434,6
00000005,2
Nguyên giá TSCĐTTC000000013,2
Hao mòn TSCĐTTC0000000-8,0
14,715,015,315,615,916,917,117,5
Nguyên giá TSCĐVH29,129,129,129,129,129,829,829,8
Hao mòn TSCĐVH-14,4-14,0-13,8-13,5-13,2-12,9-12,6-12,2
74,547,743,333,330,624,511,6199,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang74,547,743,333,330,624,511,6199,3
17,016,217,816,516,515,916,816,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh16,515,717,316,016,015,316,315,6
Đầu tư dài hạn khác0,50,50,50,50,50,50,50,5
36,837,236,632,935,634,634,126,8
Chi phí trả trước dài hạn36,837,236,632,935,634,634,126,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.713,83.839,43.311,83.010,03.681,04.212,03.410,72.788,1
1.392,52.542,42.053,31.783,22.443,63.002,62.262,41.667,9
1.222,32.351,11.857,91.564,72.270,62.860,62.140,31.539,6
Vay và nợ ngắn hạn1.048,52.005,01.500,91.245,22.009,82.545,51.874,21.266,4
Phải trả người bán63,8163,1197,1162,3103,6153,095,680,6
Người mua trả tiền trước21,227,331,78,828,022,029,623,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,8——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước30,442,537,487,568,813,261,6115,9
Phải trả người lao động30,447,548,218,531,450,728,916,0
Chi phí phải trả16,958,233,432,717,267,432,114,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,01,92,82,43,73,21,62,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi8,95,06,37,48,25,616,720,3
170,2191,3195,4218,5173,1142,0122,1128,2
Phải trả dài hạn khác2,62,62,62,62,62,62,62,6
Vay và nợ dài hạn167,7188,7192,8215,9170,5139,5119,6125,7
1.321,31.297,01.258,61.226,81.237,31.209,41.148,31.120,2
1.321,31.297,01.258,61.226,81.237,31.209,41.148,31.120,2
360,2327,5327,5327,5297,7297,7297,7297,7
Cổ phiếu phổ thông360,2327,5327,5327,5297,7297,7297,7297,7
Thặng dư vốn cổ phần138,0138,0138,0138,0138,0138,0138,0138,0
Vốn khác của chủ sở hữu0,40,40,40,40,40,40,40,4
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-38,9-39,2-16,8-16,6-18,9-43,5-79,0-92,9
Quỹ đầu tư phát triển331,9320,9320,9314,4314,4305,0304,2304,2
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu22,822,822,811,611,611,611,611,6
426,1449,7392,3380,2423,3429,9401,0387,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước261,2359,6234,2263,7338,1369,8248,1255,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này164,990,1158,2116,685,260,1152,9132,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát80,777,073,471,370,970,374,473,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.713,83.839,43.311,83.010,03.681,04.212,03.410,72.788,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90