Đang đo trạng thái thị trường…
ANT
HOSE - Thực phẩmCông ty Cổ phần Rau quả Thực phẩm An Giang
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 28.804.349 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 28.804.349 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 445 tỷ đ
15.450 đ▲ 150 đ (+0,98%)
Tham chiếu 15.300 đtrần 16.350 đsàn 14.250 đKhối lượng 16.400
Báo cáo tài chính chi tiết - ANT - Công ty Cổ phần Rau quả Thực phẩm An Giang
Báo cáo tài chính chi tiết - ANT - Công ty Cổ phần Rau quả Thực phẩm An Giang
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 10 kỳ, từ năm 2024.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 10 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 10 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 73 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.079,1 | 1.044,9 | 965,1 | 935,7 | 1.010,7 | 954,3 | 747,6 | 631,9 | |
| 55,8 | 243,5 | 287,4 | 259,0 | 6,8 | 6,0 | 57,2 | 13,3 | |
| Tiền | 32,5 | 15,0 | 11,9 | 212,0 | 6,8 | 6,0 | 57,2 | 13,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 23,3 | 228,5 | 275,5 | 47,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 352,2 | 234,8 | 256,5 | 262,0 | 237,0 | 204,5 | 143,5 | 108,3 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 352,2 | 234,8 | 256,5 | 262,0 | 237,0 | 204,5 | 143,5 | 108,3 |
| 243,8 | 225,0 | 146,9 | 149,9 | 403,5 | 387,4 | 212,7 | 215,0 | |
| Phải thu khách hàng | 237,1 | 218,6 | 138,3 | 146,7 | 199,5 | 211,3 | 79,8 | 79,8 |
| Trả trước cho người bán | 9,4 | 7,9 | 6,3 | 3,2 | 10,7 | 16,2 | 16,6 | 9,1 |
| Các khoản phải thu khác | 3,6 | 4,6 | 8,5 | 5,1 | 198,4 | 164,6 | 121,0 | 130,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -6,3 | -6,1 | -6,1 | -5,1 | -5,1 | -4,7 | -4,7 | -4,6 |
| 366,2 | 282,9 | 219,2 | 224,5 | 324,0 | 326,1 | 310,2 | 273,9 | |
| Hàng tồn kho | 370,4 | 282,9 | 232,9 | 237,2 | 330,3 | 334,5 | 328,5 | 290,6 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -4,2 | 0 | -13,7 | -12,7 | -6,3 | -8,4 | -18,3 | -16,7 |
| 61,1 | 58,7 | 55,1 | 40,4 | 39,5 | 30,3 | 23,9 | 21,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 8,1 | 7,1 | 5,8 | 5,2 | 6,5 | 5,5 | 5,5 | 4,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 52,2 | 50,7 | 49,2 | 35,2 | 33,0 | 24,8 | 18,5 | 17,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,8 | 0,9 | 0,0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 |
| 464,4 | 471,5 | 471,4 | 469,4 | 467,2 | 470,3 | 478,9 | 436,4 | |
| 8,0 | 6,9 | 7,0 | 7,0 | 6,7 | 7,8 | 7,0 | 7,0 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,8 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 8,0 | 6,9 | 7,0 | 7,0 | 6,7 | 6,9 | 7,0 | 7,0 |
| 409,9 | 417,7 | 422,3 | 427,3 | 421,8 | 412,9 | 392,3 | 383,4 | |
| 393,1 | 398,7 | 401,1 | 403,9 | 396,3 | 385,2 | 362,4 | 351,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 678,9 | 671,7 | 661,3 | 653,7 | 633,8 | 611,0 | 577,2 | 557,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -285,8 | -273,0 | -260,2 | -249,7 | -237,5 | -225,8 | -214,8 | -205,4 |
| 14,3 | 16,4 | 18,5 | 20,6 | 22,7 | 24,8 | 26,9 | 28,5 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 39,1 | 39,1 | 39,1 | 39,1 | 39,1 | 39,1 | 39,1 | 38,7 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -24,8 | -22,7 | -20,6 | -18,6 | -16,5 | -14,4 | -12,3 | -10,2 |
| 2,5 | 2,6 | 2,7 | 2,8 | 2,8 | 2,9 | 3,0 | 3,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -2,7 | -2,7 | -2,6 | -2,5 | -2,4 | -2,3 | -2,2 | -2,1 |
| 0 | 0 | 5,7 | 0 | 6,1 | 16,3 | 34,6 | 5,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 5,7 | 0 | 6,1 | 16,3 | 34,6 | 5,8 |
| 14,0 | 14,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 14,0 | 14,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 |
| 32,5 | 32,9 | 32,5 | 31,1 | 28,6 | 29,3 | 41,1 | 36,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 24,5 | 25,8 | 24,0 | 19,2 | 17,6 | 16,4 | 28,6 | 23,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 2,5 | 1,5 | 2,7 | 5,9 | 4,9 | 6,6 | 5,9 | 6,5 |
| Tài sản dài hạn khác | 5,4 | 5,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 5,8 | 6,0 | 6,2 | 6,4 | 6,6 | 6,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.543,5 | 1.516,4 | 1.436,6 | 1.405,1 | 1.478,0 | 1.424,6 | 1.226,5 | 1.068,3 |
| 1.152,3 | 1.006,6 | 958,8 | 1.001,3 | 1.107,4 | 1.081,7 | 926,7 | 779,0 | |
| 1.020,0 | 851,4 | 807,5 | 829,1 | 928,2 | 888,9 | 739,7 | 601,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 788,0 | 678,7 | 685,0 | 694,4 | 733,6 | 640,5 | 544,3 | 427,5 |
| Phải trả người bán | 117,5 | 134,2 | 67,2 | 54,4 | 117,1 | 129,2 | 70,2 | 43,2 |
| Người mua trả tiền trước | 1,5 | 3,3 | 1,7 | 6,7 | 12,4 | 60,4 | 63,7 | 57,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 13,4 | 6,0 | 18,1 | 14,7 | 10,5 | 8,1 | 15,7 | 13,2 |
| Phải trả người lao động | 17,3 | 17,3 | 14,9 | 12,1 | 9,7 | 10,4 | 8,4 | 8,7 |
| Chi phí phải trả | 6,2 | 5,4 | 15,7 | 24,5 | 39,7 | 31,0 | 25,3 | 28,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 73,9 | 5,9 | 3,7 | 4,2 | 3,9 | 3,2 | 1,5 | 3,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2,2 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0,8 | 17,7 | 0,8 | 6,1 | 10,5 | 19,0 |
| 132,3 | 155,2 | 151,4 | 172,2 | 179,2 | 192,8 | 187,0 | 177,9 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,2 | 0 | 1,2 | 4,1 |
| Vay và nợ dài hạn | 129,8 | 152,6 | 148,6 | 169,4 | 175,2 | 190,7 | 183,7 | 171,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 2,6 | 2,6 | 2,7 | 2,7 | 2,8 | 2,1 | 2,1 | 2,1 |
| 391,2 | 509,8 | 477,7 | 403,8 | 370,6 | 343,0 | 299,8 | 289,3 | |
| 391,2 | 509,8 | 477,7 | 403,8 | 370,6 | 343,0 | 299,8 | 289,3 | |
| 288,0 | 240,0 | 240,0 | 205,0 | 205,0 | 186,4 | 184,0 | 184,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 288,0 | 240,0 | 240,0 | 205,0 | 205,0 | 186,4 | 184,0 | 184,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 9,6 | 9,6 | 9,6 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,2 | -0,2 |
| 91,5 | 228,8 | 198,4 | 171,1 | 138,4 | 130,8 | 91,6 | 80,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 59,0 | 198,4 | 74,5 | 74,5 | 74,5 | 93,8 | 20,6 | 20,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 32,5 | 30,3 | 123,9 | 96,5 | 63,8 | 37,0 | 70,9 | 59,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2,0 | 31,3 | 29,6 | 28,0 | 27,5 | 26,0 | 24,4 | 25,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.543,5 | 1.516,4 | 1.436,6 | 1.405,1 | 1.478,0 | 1.424,6 | 1.226,5 | 1.068,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |