Đang đo trạng thái thị trường…
AMS
UPCOM - Nhà cung cấp thiết bịCông ty Cổ phần Cơ khí Xây dựng AMECC
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 60.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 60.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 432 tỷ đ
7.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 7.200 đtrần 8.200 đsàn 6.200 đKhối lượng 25.600
Báo cáo tài chính chi tiết - AMS - Công ty Cổ phần Cơ khí Xây dựng AMECC
Báo cáo tài chính chi tiết - AMS - Công ty Cổ phần Cơ khí Xây dựng AMECC
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 43 kỳ, từ năm 2012.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 43 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 43 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.350,1 | 3.177,7 | 2.779,0 | 2.317,1 | 2.101,1 | 2.057,8 | 2.188,2 | 2.504,6 | |
| 265,2 | 355,8 | 435,5 | 148,8 | 220,7 | 77,4 | 168,6 | 135,8 | |
| Tiền | 260,2 | 338,3 | 426,4 | 119,1 | 175,4 | 27,9 | 137,6 | 74,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 5,0 | 17,5 | 9,1 | 29,7 | 45,3 | 49,6 | 30,9 | 61,3 |
| 147,5 | 107,1 | 104,9 | 136,5 | 113,6 | 71,1 | 81,4 | 67,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 147,5 | 107,1 | 104,9 | 136,5 | 113,6 | 71,1 | 81,4 | 67,0 |
| 903,0 | 1.111,8 | 1.051,0 | 867,9 | 809,7 | 683,3 | 911,1 | 878,7 | |
| Phải thu khách hàng | 452,2 | 541,4 | 604,7 | 450,9 | 619,8 | 514,5 | 686,7 | 498,2 |
| Trả trước cho người bán | 111,5 | 152,2 | 94,0 | 65,6 | 62,4 | 54,3 | 75,7 | 78,7 |
| Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0,1 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 251,5 | 357,8 | 360,4 | 148,7 | 128,7 | 110,6 | 140,2 | 275,2 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 |
| Các khoản phải thu khác | 153,3 | 125,8 | 57,4 | 255,0 | 58,5 | 65,5 | 70,1 | 77,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -65,5 | -65,5 | -66,0 | -68,2 | -75,6 | -77,5 | -77,5 | -66,9 |
| 1.994,0 | 1.521,0 | 1.119,8 | 1.085,9 | 918,6 | 1.192,9 | 993,1 | 1.408,1 | |
| Hàng tồn kho | 1.994,0 | 1.521,0 | 1.119,8 | 1.085,9 | 918,6 | 1.192,9 | 993,1 | 1.408,1 |
| 40,5 | 82,1 | 67,8 | 77,9 | 38,5 | 33,0 | 34,0 | 14,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,5 | 7,5 | 9,7 | 44,5 | 17,6 | 11,2 | 15,3 | 0,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 37,9 | 74,6 | 58,2 | 33,4 | 20,8 | 21,8 | 18,7 | 14,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 |
| 1.304,2 | 1.279,7 | 1.219,8 | 1.072,2 | 1.066,0 | 1.105,0 | 1.084,7 | 1.053,1 | |
| 32,2 | 27,5 | 25,6 | 23,8 | 23,2 | 23,2 | 22,9 | 18,4 | |
| Phải thu dài hạn khác | 32,2 | 27,5 | 25,6 | 23,8 | 23,2 | 23,2 | 22,9 | 18,4 |
| 825,8 | 802,3 | 682,3 | 619,3 | 619,1 | 622,6 | 614,8 | 597,1 | |
| 371,8 | 379,4 | 274,9 | 232,4 | 238,5 | 242,1 | 237,0 | 234,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 699,7 | 695,5 | 579,0 | 526,3 | 523,0 | 519,1 | 504,9 | 494,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -327,9 | -316,1 | -304,1 | -293,8 | -284,5 | -277,0 | -267,9 | -259,7 |
| 421,7 | 390,3 | 374,6 | 355,4 | 349,2 | 348,5 | 345,5 | 330,1 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 573,0 | 529,7 | 503,2 | 474,9 | 461,3 | 450,4 | 438,2 | 414,0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -151,2 | -139,4 | -128,6 | -119,5 | -112,1 | -101,9 | -92,7 | -83,9 |
| 32,2 | 32,7 | 32,8 | 31,5 | 31,5 | 31,9 | 32,3 | 32,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 51,9 | 51,9 | 51,7 | 49,9 | 49,5 | 49,5 | 49,5 | 49,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -19,7 | -19,3 | -18,8 | -18,4 | -18,0 | -17,6 | -17,2 | -16,8 |
| 123,8 | 116,1 | 193,7 | 150,2 | 160,4 | 178,2 | 168,8 | 171,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 123,8 | 116,1 | 193,7 | 150,2 | 160,4 | 178,2 | 168,8 | 171,9 |
| 295,0 | 306,8 | 283,4 | 256,8 | 242,4 | 255,5 | 253,5 | 240,4 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 80,9 | 80,5 | 80,2 | 79,7 | 79,1 | 78,5 | 76,5 | 76,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 169,1 | 169,1 | 169,1 | 162,5 | 162,5 | 162,5 | 162,3 | 162,3 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 45,0 | 57,3 | 34,1 | 14,5 | 0,8 | 14,5 | 14,7 | 1,2 |
| 27,4 | 26,9 | 34,8 | 22,1 | 20,8 | 25,7 | 24,6 | 25,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 16,3 | 15,8 | 15,8 | 3,2 | 1,9 | 2,3 | 2,9 | 3,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 11,1 | 11,1 | 18,9 | 18,9 | 18,9 | 23,4 | 21,8 | 21,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.654,3 | 4.457,4 | 3.998,8 | 3.389,3 | 3.167,2 | 3.162,8 | 3.272,8 | 3.557,7 |
| 3.739,9 | 3.577,9 | 3.134,5 | 2.549,8 | 2.332,0 | 2.347,8 | 2.468,5 | 2.756,2 | |
| 3.257,2 | 3.086,0 | 2.646,6 | 2.289,7 | 2.064,4 | 2.041,3 | 2.172,2 | 2.485,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2.016,8 | 1.648,8 | 1.196,6 | 1.292,0 | 1.189,2 | 1.077,8 | 1.187,3 | 1.381,6 |
| Phải trả người bán | 209,2 | 204,6 | 304,6 | 314,9 | 413,1 | 474,6 | 403,4 | 424,5 |
| Người mua trả tiền trước | 888,7 | 1.086,1 | 970,9 | 556,4 | 357,0 | 388,9 | 432,2 | 514,5 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 46,4 | 32,9 | 50,3 | 31,7 | 33,3 | 25,5 | 48,7 | 31,3 |
| Phải trả người lao động | 34,4 | 30,9 | 25,2 | 18,2 | 14,0 | 19,8 | 26,9 | 33,7 |
| Chi phí phải trả | 42,3 | 62,7 | 79,1 | 44,2 | 27,1 | 29,6 | 37,6 | 22,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 19,4 | 20,0 | 20,0 | 32,3 | 30,6 | 25,1 | 36,0 | 77,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 |
| 482,7 | 492,0 | 487,9 | 260,1 | 267,6 | 306,5 | 296,3 | 271,1 | |
| Phải trả dài hạn khác | 73,4 | 75,5 | 78,9 | 79,4 | 79,4 | 96,8 | 96,8 | 96,8 |
| Vay và nợ dài hạn | 409,3 | 416,5 | 409,1 | 180,7 | 188,2 | 209,7 | 199,5 | 174,3 |
| 914,4 | 879,5 | 864,3 | 839,5 | 835,1 | 815,0 | 804,3 | 801,5 | |
| 914,4 | 879,5 | 864,3 | 839,5 | 835,1 | 815,0 | 804,3 | 801,5 | |
| 600,0 | 600,0 | 600,0 | 600,0 | 600,0 | 600,0 | 600,0 | 600,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 600,0 | 600,0 | 600,0 | 600,0 | 600,0 | 600,0 | 600,0 | 600,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 2,1 | 2,1 | -0,6 | -1,5 | 2,1 | -1,5 | -1,5 | -1,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 228,7 | 191,8 | 191,8 | 191,8 | 191,8 | 154,6 | 154,6 | 154,6 |
| 86,8 | 88,8 | 76,4 | 52,4 | 44,4 | 65,2 | 54,5 | 51,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 34,6 | 71,5 | 16,9 | 19,5 | 19,0 | 56,8 | 0,3 | 0,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 52,2 | 17,3 | 59,5 | 33,0 | 25,4 | 8,4 | 54,1 | 51,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.654,3 | 4.457,4 | 3.998,8 | 3.389,3 | 3.167,2 | 3.162,8 | 3.272,8 | 3.557,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |