Đang đo trạng thái thị trường…
AMP
UPCOM - Dược phẩmCông ty Cổ phần Armephaco
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 186 tỷ đ
14.300 đ▼ 200 đ (-1,38%)
Tham chiếu 14.500 đtrần 16.600 đsàn 12.400 đKhối lượng 5.300
Tỷ số tài chính AMP - Công ty Cổ phần Armephaco
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 39 mã nhóm Dược phẩm
Định giá
P/E24,74ngành 10,33
P/B0,88ngành 0,90
P/S0,12ngành 0,70
P/FCF—ngành 8,64
EV/EBITDA—ngành 7,88
Tỷ suất lợi nhuận trên giá4,0%ngành 8,9%
Khả năng sinh lời
ROE3,6%ngành 10,7%
ROA0,4%ngành 5,3%
ROIC2,6%ngành 9,3%
Biên lợi nhuận gộp6,6%ngành 25,6%
Biên lợi nhuận hoạt động2,0%ngành 10,1%
Biên lợi nhuận ròng0,5%ngành 6,4%
Biên dòng tiền tự do—ngành 4,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,06ngành 1,74
Khả năng trả lãi vay—ngành 9,20 lần
Nợ ròng trên EBITDA—ngành 1,13 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ7,80 lầnngành 0,59 lần
Độ dày vốn11,4%ngành 62,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ31,1%ngành 6,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ97,0%ngành 29,7%
EPS so cùng kỳ96,6%ngành 21,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành 6,3%
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 3,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành 4,6%
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |