iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AMP
UPCOM - Dược phẩm

Công ty Cổ phần Armephaco

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 186 tỷ đ
14.300 đ▼ 200 đ (-1,38%)
Tham chiếu 14.500 đtrần 16.600 đsàn 12.400 đKhối lượng 5.300

Phân tích cơ bản AMP - Công ty Cổ phần Armephaco

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM24,7x
P/B0,88x
ROE TTM3,6%
EPS TTM578 đ
BVPS16.185 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - AMP

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - AMP

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
577278473272345295402177
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
544254440254327275368158
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
3223331818203419
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
41211111
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-44-74—-131—-2336-43
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
————————
EPS TTM (đ)
578360365303294248281278
BVPS (đ)
16.18515.89215.81215.65715.60715.53315.44713.867
ROE TTM %
3,6%2,3%2,3%1,9%1,9%1,6%1,8%2,0%
↳ Biên lợi nhuận
0,5%0,3%0,3%0,3%0,3%———
↳ Vòng quay tài sản
0,86 lần0,84 lần0,91 lần1,04 lần1,01 lần———
↳ Đòn bẩy tài chính
8,80 lần7,90 lần7,38 lần6,23 lần5,93 lần5,65 lần5,95 lần5,94 lần
P/E TTM
25,1x40,3x40,8x42,9x45,9x48,4x50,9x42,8x
P/B
0,90x0,91x0,94x0,83x0,86x0,77x0,93x0,86x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00