iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AMP
UPCOM - Dược phẩm

Công ty Cổ phần Armephaco

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 186 tỷ đ
14.300 đ▼ 200 đ (-1,38%)
Tham chiếu 14.500 đtrần 16.600 đsàn 12.400 đKhối lượng 5.300

Báo cáo tài chính chi tiết - AMP - Công ty Cổ phần Armephaco

Báo cáo tài chính chi tiết - AMP - Công ty Cổ phần Armephaco

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 18 kỳ, từ năm 2013.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 18 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 18 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.738,51.519,31.406,81.146,71.089,21.039,31.097,5976,7
55,920,886,525,080,311,240,46,6
Tiền55,920,886,424,980,211,240,46,6
Các khoản tương đương tiền000,10,10,1000
44,741,131,011,29,711,09,011,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn44,741,131,011,29,711,09,011,9
1.238,41.014,3860,6836,0701,2714,9760,1681,0
Phải thu khách hàng793,9641,9622,3549,9550,0534,0594,0525,4
Trả trước cho người bán428,0359,9227,2274,6140,7164,7152,2137,3
Phải thu về cho vay ngắn hạn00000003,5
Các khoản phải thu khác21,517,516,216,515,421,118,818,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,9-4,9-5,1-5,0-4,9-4,9-4,9-4,0
381,7419,5406,6263,6286,4291,0277,6266,6
Hàng tồn kho382,9420,7407,7264,9287,7291,0277,6266,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,2-1,2-1,2-1,3-1,3000
17,823,722,110,911,811,110,410,5
Chi phí trả trước ngắn hạn1,61,81,80,80,70,70,70,6
Thuế GTGT được khấu trừ16,121,620,39,711,010,39,79,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,20,00,40,00,10,00,0
112,4113,6109,9120,6114,1100,997,993,3
1,91,91,91,91,91,81,81,8
Phải thu dài hạn khác1,91,91,91,91,91,81,81,8
53,750,150,243,136,538,338,936,9
53,650,150,243,036,438,238,736,8
Nguyên giá TSCĐHH217,3211,2209,3207,5200,8201,0199,5195,5
Hao mòn TSCĐHH-163,6-161,1-159,1-164,5-164,5-162,8-160,8-158,7
0,00,00,10,10,10,10,20,1
Nguyên giá TSCĐVH1,41,41,51,51,51,51,51,4
Hao mòn TSCĐVH-1,4-1,3-1,4-1,4-1,4-1,4-1,3-1,3
0,20,103,26,12,71,20,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,103,26,12,71,20,3
50,955,051,167,363,851,949,545,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh45,849,945,946,342,747,044,645,5
Đầu tư dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn5,15,15,121,021,04,94,90
5,76,46,75,15,86,26,48,8
Chi phí trả trước dài hạn5,76,46,75,15,86,26,48,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.850,91.632,91.516,71.267,31.203,31.140,21.195,41.070,0
1.640,51.426,31.311,11.063,71.000,4938,3994,6889,7
1.636,71.422,71.310,21.062,6999,5937,2993,7888,6
Vay và nợ ngắn hạn690,8607,5589,4465,4392,0405,4406,5403,3
Phải trả người bán514,8405,1406,1266,7297,3268,2301,7260,6
Người mua trả tiền trước324,6312,6206,6176,8153,0103,1119,470,7
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,81,24,01,71,93,63,12,3
Phải trả người lao động4,22,46,13,02,72,57,43,8
Chi phí phải trả19,712,18,684,481,579,377,469,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác80,881,889,564,670,875,078,078,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,00,00,00,00,10,20,10,3
3,83,60,91,10,91,10,91,1
Phải trả dài hạn khác0,91,10,91,10,91,10,91,1
Vay và nợ dài hạn2,92,5000000
210,4206,6205,6203,5202,9201,9200,8180,3
210,4206,6205,5203,5202,8201,9200,8180,2
130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0
Cổ phiếu phổ thông130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0
Vốn khác của chủ sở hữu0,30,3000000
Quỹ đầu tư phát triển18,718,718,718,718,718,718,718,7
61,457,656,554,553,852,951,831,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước56,556,551,851,851,851,848,129,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này4,81,04,72,72,11,13,71,7
Nguồn vốn đầu tư XDCB000,30,30,30,30,30,3
000,00,00,00,00,00,0
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ000,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.850,91.632,91.516,71.267,31.203,31.140,21.195,41.070,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00