Đang đo trạng thái thị trường…
AGP
UPCOM - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược phẩm AGIMEXPHARM
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 35.810.421 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 35.810.421 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.085 tỷ đ
30.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 30.300 đtrần 34.800 đsàn 25.800 đKhối lượng 3.000
Tỷ số tài chính AGP - Công ty Cổ phần Dược phẩm AGIMEXPHARM
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 39 mã nhóm Dược phẩm
Định giá
P/E20,04ngành 10,33
P/B1,79ngành 0,90
P/S1,22ngành 0,70
P/FCF—ngành 8,64
EV/EBITDA11,60ngành 7,88
Tỷ suất lợi nhuận trên giá5,0%ngành 8,9%
Khả năng sinh lời
ROE8,9%ngành 10,7%
ROA3,7%ngành 5,3%
ROIC7,1%ngành 9,3%
Biên lợi nhuận gộp30,3%ngành 25,6%
Biên lợi nhuận hoạt động12,5%ngành 10,1%
Biên lợi nhuận ròng6,1%ngành 6,4%
Biên dòng tiền tự do-25,7%ngành 4,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,14ngành 1,74
Khả năng trả lãi vay—ngành 9,20 lần
Nợ ròng trên EBITDA4,25 lầnngành 1,13 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,39 lầnngành 0,59 lần
Độ dày vốn41,8%ngành 62,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ7,0%ngành 6,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ5,3%ngành 29,7%
EPS so cùng kỳ-21,8%ngành 21,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành 6,3%
Doanh thu, tăng kép 3 năm6,6%ngành 3,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm10,8%ngành 4,6%
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |