iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AGP
UPCOM - Dược phẩm

Công ty Cổ phần Dược phẩm AGIMEXPHARM

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 35.810.421 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 35.810.421 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.085 tỷ đ
30.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 30.300 đtrần 34.800 đsàn 25.800 đKhối lượng 3.000

Phân tích cơ bản AGP - Công ty Cổ phần Dược phẩm AGIMEXPHARM

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM20,0x
P/B1,79x
ROE TTM8,9%
EPS TTM1.512 đ
BVPS16.911 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - AGP

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0100200300
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - AGP

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
244208233204207201224199
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
174148157140146146154140
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
7060766361556959
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1314151311131413
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
2-14412628-16-05228
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,22x-0,11x2,66x1,25x1,26x1,76x1,24x0,77x
EPS TTM (đ)
1.5121.7141.9551.9431.9332.2482.1121.916
BVPS (đ)
16.91118.47617.07416.52116.12417.15217.27716.654
ROE TTM %
8,9%9,3%11,5%11,8%12,0%13,1%12,2%11,5%
↳ Biên lợi nhuận
6,1%6,2%6,2%6,2%6,2%6,4%6,1%5,7%
↳ Vòng quay tài sản
0,61 lần0,62 lần0,62 lần0,67 lần0,68 lần0,71 lần0,73 lần0,73 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,39 lần2,41 lần3,00 lần2,82 lần2,83 lần2,88 lần2,74 lần2,76 lần
P/E TTM
22,9x22,0x18,7x20,9x22,6x18,3x18,4x20,8x
P/B
2,05x2,04x2,14x2,46x2,71x2,40x2,25x2,40x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00