iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AGP
UPCOM - Dược phẩm

Công ty Cổ phần Dược phẩm AGIMEXPHARM

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 35.810.421 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 35.810.421 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.085 tỷ đ
30.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 30.300 đtrần 34.800 đsàn 25.800 đKhối lượng 3.000

Báo cáo tài chính chi tiết - AGP - Công ty Cổ phần Dược phẩm AGIMEXPHARM

Báo cáo tài chính chi tiết - AGP - Công ty Cổ phần Dược phẩm AGIMEXPHARM

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 36 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 36 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 36 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
758,4693,3777,7703,2699,3650,6609,8636,0
43,538,8171,542,432,122,013,925,7
Tiền37,524,8125,542,432,122,013,925,7
Các khoản tương đương tiền6,014,046,000000
6,36,16,16,16,16,16,16,1
Đầu tư ngắn hạn1,11,11,11,11,11,11,11,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn5,25,05,05,05,05,05,05,0
315,3291,2234,8281,4272,5274,0258,8259,8
Phải thu khách hàng184,3174,0154,3172,1170,4177,8179,5167,1
Trả trước cho người bán11,85,76,041,036,127,911,425,5
Các khoản phải thu khác124,3116,179,172,970,672,872,371,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,0-4,6-4,6-4,7-4,7-4,4-4,4-4,4
370,9333,6341,5348,1362,4325,1308,4322,2
Hàng tồn kho370,9333,6341,5348,1362,4325,1308,4322,2
22,323,723,925,326,223,422,622,2
Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,80,72,11,40,80,51,7
Thuế GTGT được khấu trừ21,522,623,023,224,822,522,020,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,30,30,20,00,00,100
704,2670,5585,9538,4516,2491,0484,5428,4
43,123,723,87,04,46,15,07,8
Phải thu dài hạn khác43,123,723,87,04,46,15,07,8
413,3394,0401,7402,6393,0399,4409,6227,7
315,9316,6321,8320,4323,1328,5332,7158,4
Nguyên giá TSCĐHH508,2504,0502,4473,8471,3470,3467,8288,5
Hao mòn TSCĐHH-192,3-187,4-180,6-153,4-148,2-141,8-135,2-130,1
79,459,361,764,151,852,755,347,7
Nguyên giá TSCĐTTC91,368,468,478,872,472,272,262,2
Hao mòn TSCĐTTC-12,0-9,1-6,7-14,7-20,6-19,5-16,8-14,4
18,118,118,118,218,218,221,621,6
Nguyên giá TSCĐVH20,520,520,520,520,520,523,923,9
Hao mòn TSCĐVH-2,4-2,4-2,4-2,4-2,3-2,3-2,3-2,3
212,7218,4125,4100,895,162,347,4170,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang212,7218,4125,4100,895,162,347,4170,6
17,117,117,117,117,117,117,117,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh17,117,117,117,117,117,117,117,1
17,917,317,910,86,56,05,45,1
Chi phí trả trước dài hạn17,917,317,910,86,56,05,45,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.462,61.363,81.363,71.241,61.215,61.141,61.094,31.064,4
857,9798,3909,2801,9786,4744,7694,4678,9
655,7623,9792,6688,5681,8621,0575,9572,6
Vay và nợ ngắn hạn473,3478,6515,6530,6528,9450,0422,8427,5
Phải trả người bán156,3107,893,994,1123,8131,8116,2113,9
Người mua trả tiền trước7,78,39,56,86,64,45,84,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,30,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,82,913,68,65,83,111,58,1
Chi phí phải trả0,82,81,600,501,00
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác8,417,5142,730,71,416,31,11,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,45,511,614,314,415,117,117,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,60,14,23,40,20,30,40,4
202,2174,4116,6113,4104,6123,6118,6106,3
Vay và nợ dài hạn199,1170,6116,6113,4104,6123,6118,6106,3
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,13,8000000
604,7565,5454,4439,7429,1397,0399,9385,4
604,7565,5454,4439,7429,1397,0399,9385,4
358,1306,1266,2266,2266,2231,4231,4231,4
Cổ phiếu phổ thông358,1306,1266,2266,2266,2231,4231,4231,4
Thặng dư vốn cổ phần106,594,535,035,035,025,725,725,7
Quỹ đầu tư phát triển114,4114,7101,2101,3103,6103,693,893,8
25,750,252,037,324,536,248,934,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước036,700023,100
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này25,713,552,037,324,513,148,934,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.462,61.363,81.363,71.241,61.215,61.141,61.094,31.064,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00