iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ADS
HOSE - Hàng May mặc

Công ty Cổ phần DAMSAN

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 76.394.727 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 76.394.727 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 589 tỷ đ
7.710 đ▲ 10 đ (+0,13%)
Tham chiếu 7.700 đtrần 8.230 đsàn 7.170 đKhối lượng 37.100

Báo cáo tài chính chi tiết - ADS - Công ty Cổ phần DAMSAN

Báo cáo tài chính chi tiết - ADS - Công ty Cổ phần DAMSAN

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 69 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.156,02.094,01.786,81.906,61.872,71.957,81.986,81.975,5
116,3106,5149,7196,6169,3120,8272,092,8
Tiền116,3106,5149,7196,6169,3120,8191,592,8
Các khoản tương đương tiền00000080,50
399,9452,7358,6195,8210,2393,0376,7334,7
Đầu tư ngắn hạn50,050,050,070,070,090,070,070,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn349,9402,7308,6125,8140,2303,0306,7264,7
904,21.001,1859,41.023,61.017,4862,6783,51.002,8
Phải thu khách hàng199,8242,8281,2346,4312,8288,8277,0310,4
Trả trước cho người bán450,5526,4292,3315,2339,0304,9272,8393,0
Phải thu về cho vay ngắn hạn0046,346,349,894,493,071,5
Các khoản phải thu khác287,3265,2272,8343,4343,6200,6166,8251,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-33,3-33,3-33,3-27,9-27,9-26,1-26,1-23,4
697,1503,5396,9457,0452,3554,7535,4533,0
Hàng tồn kho697,1503,5396,9457,0452,3554,7535,4533,0
38,430,222,233,623,426,619,212,2
Chi phí trả trước ngắn hạn1,00,70,70,40,30,40,50,4
Thuế GTGT được khấu trừ32,323,921,633,223,125,918,711,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước5,15,70,00,00,00,30,00,0
508,9438,3683,6617,4621,8631,1617,0589,3
0067,800000
Phải thu dài hạn khác0067,800000
183,8131,1139,5148,5155,3141,1140,2146,0
163,4110,1118,0126,5132,7118,0116,5121,8
Nguyên giá TSCĐHH504,7441,9441,9440,4439,5414,9406,1400,5
Hao mòn TSCĐHH-341,3-331,8-323,9-313,9-306,7-296,9-289,5-278,7
19,920,421,021,522,022,523,123,6
Nguyên giá TSCĐTTC25,125,125,125,125,125,125,125,1
Hao mòn TSCĐTTC-5,2-4,6-4,1-3,6-3,1-2,6-2,0-1,5
0,50,50,50,60,60,60,60,6
Nguyên giá TSCĐVH1,91,91,91,91,91,91,92,3
Hao mòn TSCĐVH-1,4-1,4-1,4-1,4-1,3-1,3-1,3-1,6
84,785,886,754,045,846,320,420,6
Nguyên giá bất động sản đầu tư209,4209,4209,7176,8168,5218,9182,0193,2
Hao mòn bất động sản đầu tư-124,7-123,6-123,0-122,8-122,7-172,6-161,7-172,7
8,17,27,136,343,134,452,337,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,17,27,136,343,134,452,337,4
217,8197,3369,9367,7368,1350,3350,3344,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh197,8177,3349,9347,7348,1350,3350,3344,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn20,020,020,020,020,0000
14,616,912,610,99,558,953,841,4
Chi phí trả trước dài hạn14,416,912,410,99,311,710,79,7
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,2-0,00,2-0,00,247,343,131,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.665,02.532,32.470,32.524,02.494,52.588,92.603,82.564,8
1.565,61.459,31.451,71.537,51.537,41.620,31.646,51.643,9
1.270,21.278,91.329,31.420,21.419,31.582,81.613,31.603,8
Vay và nợ ngắn hạn873,6819,0878,1865,2873,0952,3980,3835,3
Phải trả người bán105,2155,035,662,288,671,685,141,7
Người mua trả tiền trước20,633,1108,5120,398,259,015,9193,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông6,26,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước9,54,737,016,812,849,751,543,8
Phải trả người lao động4,84,37,93,33,13,44,32,6
Chi phí phải trả4,94,84,64,44,40,20,82,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác241,9246,8251,3337,2336,0439,0469,3474,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,22,22,72,72,72,72,72,7
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,42,83,68,20,65,03,37,7
295,4180,4122,4117,2118,137,533,340,1
Phải trả dài hạn khác21,721,721,721,721,721,516,816,8
Vay và nợ dài hạn271,3156,298,192,993,613,213,620,3
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000,0000
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2,42,52,62,72,82,82,93,0
1.099,41.073,01.018,7986,5957,1968,6957,3920,9
1.099,41.073,01.018,7986,5957,1968,6957,3920,9
763,9763,9763,9763,9763,9763,9763,9763,9
Cổ phiếu phổ thông763,9763,9763,9763,9763,9763,9763,9763,9
Thặng dư vốn cổ phần63,663,663,663,663,663,663,663,6
Vốn khác của chủ sở hữu2,32,32,32,32,32,32,32,3
Quỹ đầu tư phát triển10,410,410,410,410,410,410,410,4
162,3136,4124,593,365,478,966,028,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước123,7122,727,829,527,867,715,96,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này38,713,796,763,837,611,250,121,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát96,896,454,053,051,549,551,151,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.665,02.532,32.470,32.524,02.494,52.588,92.603,82.564,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00