iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ACL
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sản

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 50.159.019 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 50.159.019 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 552 tỷ đ
11.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 11.000 đtrần 11.750 đsàn 10.250 đKhối lượng 2.900

Báo cáo tài chính chi tiết - ACL - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang

Báo cáo tài chính chi tiết - ACL - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 79 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 79 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 79 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.357,41.314,61.289,51.519,21.559,81.491,21.403,61.465,2
95,967,063,6129,775,098,766,186,2
Tiền95,967,063,6129,775,098,766,186,2
20,020,020,020,020,020,000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn20,020,020,020,020,020,000
338,4285,3252,7357,5353,9261,6277,6266,1
Phải thu khách hàng353,9293,3255,3361,1370,2269,6282,1256,3
Trả trước cho người bán15,519,024,220,27,510,413,722,6
Các khoản phải thu khác7,57,27,36,16,05,75,96,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-38,5-34,1-34,1-29,9-29,9-24,1-24,1-19,0
502,2539,2840,0898,91.001,2999,6953,31.008,5
Hàng tồn kho502,2539,2840,0898,91.001,2999,6953,31.008,5
274,4282,9——————
Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn274,4282,9——————
126,5120,2113,2113,2109,7111,3106,6104,5
Chi phí trả trước ngắn hạn2,22,31,02,21,81,40,30,3
Thuế GTGT được khấu trừ124,3117,9112,3111,0107,9109,8106,3104,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000,00,00,00,00,0
283,5273,0266,9256,5261,2264,2260,4253,7
247,0225,8227,2227,3232,5239,7235,3233,3
206,3184,7185,6185,2189,9196,6191,7189,3
Nguyên giá TSCĐHH762,4733,2726,7718,9716,2715,6702,9693,0
Hao mòn TSCĐHH-556,1-548,5-541,1-533,6-526,4-518,9-511,3-503,7
40,641,141,642,142,643,143,644,1
Nguyên giá TSCĐVH72,672,672,672,672,672,672,672,6
Hao mòn TSCĐVH-31,9-31,5-31,0-30,5-30,0-29,5-29,0-28,5
6,120,513,46,66,16,310,38,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,120,513,46,66,16,310,38,4
00001,01,01,01,0
Đầu tư dài hạn khác3,63,63,63,63,63,63,63,6
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn00001,01,01,01,0
30,426,726,322,521,717,213,811,0
Chi phí trả trước dài hạn28,226,325,921,821,016,212,99,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2,20,40,40,70,70,90,91,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.640,91.587,61.556,31.775,71.821,01.755,41.664,01.718,9
806,4770,2712,1942,91.002,1942,9854,1911,4
806,4770,2712,1942,91.002,1942,9854,1911,4
Vay và nợ ngắn hạn603,0631,8562,1762,7800,4791,9736,8738,8
Phải trả người bán131,492,491,1112,7155,397,769,5124,6
Người mua trả tiền trước27,521,727,534,621,332,327,617,9
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,81,94,34,52,61,11,82,1
Phải trả người lao động15,17,817,418,413,310,69,718,9
Chi phí phải trả16,78,04,64,13,74,04,64,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác6,86,75,15,95,55,34,14,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,0
834,5817,4844,2832,9819,0812,5809,9807,6
834,5817,4844,2832,9819,0812,5809,9807,6
501,6501,6501,6501,6501,6501,6501,6501,6
Cổ phiếu phổ thông501,6501,6501,6501,6501,6501,6501,6501,6
Thặng dư vốn cổ phần15,515,515,515,515,515,515,515,5
Quỹ đầu tư phát triển14,914,914,914,914,914,914,914,9
302,5285,4312,2300,9287,0280,5277,9275,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước282,1282,0277,9277,9277,9277,9267,2267,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này20,43,434,323,09,12,610,88,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.640,91.587,61.556,31.775,71.821,01.755,41.664,01.718,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90