Đang đo trạng thái thị trường…
XHC
UPCOM - Thiết bị gia dụngCông ty Cổ phần Xuân Hòa Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 21.086.500 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 21.086.500 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 346 tỷ đ
16.400 đ▼ 100 đ (-0,61%)
Tham chiếu 16.500 đtrần 18.900 đsàn 14.100 đKhối lượng 3
Báo cáo tài chính chi tiết - XHC - Công ty Cổ phần Xuân Hòa Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - XHC - Công ty Cổ phần Xuân Hòa Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 349,4 | 343,2 | 344,7 | 457,5 | 466,4 | 465,5 | 473,4 | 459,3 | |
| 58,5 | 53,2 | 26,8 | 46,6 | 55,5 | 39,0 | 32,8 | 28,2 | |
| Tiền | 58,5 | 53,2 | 26,8 | 46,6 | 34,5 | 21,6 | 15,4 | 10,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 21,0 | 17,4 | 17,4 | 17,4 |
| 128,1 | 150,6 | 144,9 | 254,2 | 234,1 | 260,4 | 265,9 | 251,6 | |
| Phải thu khách hàng | 57,4 | 78,6 | 75,1 | 66,9 | 54,9 | 67,6 | 80,5 | 64,6 |
| Trả trước cho người bán | 23,7 | 23,5 | 21,4 | 162,6 | 185,1 | 194,5 | 187,1 | 188,9 |
| Các khoản phải thu khác | 54,7 | 56,3 | 56,2 | 31,4 | 0,4 | 4,7 | 4,6 | 4,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -7,7 | -7,7 | -7,7 | -6,6 | -6,6 | -6,8 | -6,8 | -6,8 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 155,5 | 133,3 | 166,2 | 150,4 | 168,7 | 159,3 | 168,8 | 173,6 | |
| Hàng tồn kho | 157,5 | 135,3 | 168,2 | 152,9 | 171,1 | 161,8 | 171,2 | 176,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,4 | -2,4 | -2,4 | -2,4 | -2,6 |
| 7,3 | 6,0 | 6,7 | 6,3 | 8,1 | 6,8 | 5,9 | 5,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0,3 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,4 | 0,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 6,8 | 5,4 | 6,1 | 5,7 | 7,5 | 5,8 | 5,0 | 5,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,4 | 0,4 |
| 316,9 | 314,5 | 318,6 | 188,7 | 223,3 | 196,5 | 202,7 | 201,8 | |
| 148,0 | 147,7 | 147,7 | 16,5 | 47,4 | 16,5 | 16,5 | 16,0 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 15,6 | 15,6 | 15,6 | 15,6 | 15,6 | 15,6 | 15,6 | 15,6 |
| Phải thu dài hạn khác | 133,9 | 133,5 | 133,5 | 2,4 | 33,2 | 2,4 | 2,4 | 2,4 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -2,0 |
| 126,9 | 130,7 | 135,1 | 138,1 | 141,6 | 146,6 | 151,5 | 95,5 | |
| 126,4 | 130,1 | 134,4 | 137,4 | 140,8 | 145,7 | 150,6 | 94,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 417,7 | 416,5 | 416,1 | 414,3 | 412,8 | 412,8 | 412,6 | 352,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -291,3 | -286,4 | -281,7 | -276,9 | -271,9 | -267,0 | -262,0 | -257,5 |
| 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 1,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4,1 | -4,1 | -4,0 | -3,9 | -3,9 | -3,8 | -3,7 | -3,7 |
| 0 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 1,8 | 0,5 | 0,5 | 55,9 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,8 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,5 | 55,9 |
| 31,5 | 31,5 | 31,0 | 29,0 | 27,3 | 27,3 | 27,3 | 27,3 | |
| Đầu tư vào công ty con | 2,5 | 2,0 | 2,0 | 0 | 27,3 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 29,0 | 29,5 | 29,0 | 29,0 | 0 | 27,3 | 27,3 | 27,3 |
| 10,4 | 4,2 | 4,4 | 4,5 | 5,3 | 5,6 | 6,9 | 7,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 10,4 | 4,2 | 4,4 | 4,5 | 5,3 | 5,6 | 6,9 | 7,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 666,3 | 657,7 | 663,3 | 646,2 | 689,8 | 662,0 | 676,1 | 661,1 |
| 307,0 | 252,1 | 258,2 | 241,1 | 263,7 | 296,4 | 310,9 | 300,2 | |
| 296,0 | 239,0 | 242,9 | 214,7 | 244,0 | 264,4 | 280,2 | 273,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 169,3 | 156,4 | 150,3 | 138,4 | 158,7 | 157,8 | 171,5 | 180,1 |
| Phải trả người bán | 55,5 | 55,6 | 66,5 | 48,1 | 45,4 | 65,3 | 72,5 | 68,7 |
| Người mua trả tiền trước | 14,7 | 15,2 | 9,4 | 15,2 | 24,7 | 28,9 | 20,4 | 10,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 42,3 | 0,1 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,8 | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,4 |
| Phải trả người lao động | 5,3 | 5,6 | 11,4 | 5,1 | 4,7 | 5,4 | 10,3 | 5,6 |
| Chi phí phải trả | 0,7 | 0,3 | 0,3 | 1,0 | 1,9 | 1,5 | 1,0 | 0,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 4,4 | 5,1 | 3,8 | 4,1 | 4,2 | 5,2 | 4,0 | 5,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,6 | 0,3 | 1,1 | 2,0 | 3,8 | 0,1 | 0,1 | 2,2 |
| 11,0 | 13,2 | 15,4 | 26,3 | 19,8 | 32,0 | 30,7 | 27,2 | |
| Vay và nợ dài hạn | 11,0 | 13,2 | 15,4 | 26,3 | 19,8 | 32,0 | 30,7 | 27,2 |
| 359,4 | 405,5 | 405,1 | 405,1 | 426,0 | 365,6 | 365,2 | 360,9 | |
| 359,4 | 405,5 | 405,1 | 405,1 | 426,0 | 365,6 | 365,2 | 360,9 | |
| 211,0 | 211,0 | 211,0 | 211,0 | 211,0 | 211,0 | 211,0 | 211,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 211,0 | 211,0 | 211,0 | 211,0 | 211,0 | 211,0 | 211,0 | 211,0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 148,5 | 194,7 | 194,2 | 194,3 | 215,1 | 154,7 | 154,4 | 150,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 147,1 | 194,2 | 129,3 | 129,3 | 150,4 | 154,4 | 101,5 | 101,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 1,4 | 0,4 | 65,0 | 65,0 | 64,8 | 0,4 | 52,9 | 48,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 666,3 | 657,7 | 663,3 | 646,2 | 689,8 | 662,0 | 676,1 | 661,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |