iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
X20
HNX - Hàng May mặc

Công ty Cổ phần X20

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 17.250.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 17.250.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 190 tỷ đ
11.000 đ▲ 600 đ (+5,77%)
Tham chiếu 10.400 đtrần 11.400 đsàn 9.400 đKhối lượng 500

Báo cáo tài chính chi tiết - X20 - Công ty Cổ phần X20

Báo cáo tài chính chi tiết - X20 - Công ty Cổ phần X20

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
336,9316,6406,4349,0312,6283,0502,2353,9
85,9109,5132,7113,6121,5153,5231,1151,8
Tiền56,960,572,794,6106,5145,5231,1151,8
Các khoản tương đương tiền29,049,060,019,015,08,000
98,850,425,93,90,40,40,40,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn98,850,425,93,90,40,40,40,3
32,859,5101,992,640,544,178,540,3
Phải thu khách hàng25,852,997,782,235,420,755,039,1
Trả trước cho người bán5,05,13,210,35,523,523,911,6
Các khoản phải thu khác2,41,41,01,30,91,21,03,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,400-1,3-1,3-1,3-1,4-13,4
114,594,0142,0132,8143,481,2178,2154,6
Hàng tồn kho116,596,4144,4134,8145,483,6180,7160,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,0-2,4-2,4-1,9-1,9-2,4-2,4-6,2
5,03,23,96,16,93,914,06,8
Chi phí trả trước ngắn hạn3,22,12,01,92,42,21,82,3
Thuế GTGT được khấu trừ0,30,61,73,94,21,111,54,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,50,50,10,30,30,60,60,0
179,1186,5192,8191,2198,6180,9190,1196,0
0,10,00,00,00000
Phải thu dài hạn khác0,10,00,00,00000
163,1169,6173,6177,4184,3164,7171,8178,1
151,6158,3162,2165,8172,7153,7160,7167,0
Nguyên giá TSCĐHH531,9534,2531,4529,6529,7506,1505,1507,8
Hao mòn TSCĐHH-380,3-375,9-369,2-363,8-357,0-352,4-344,5-340,9
11,611,311,411,511,611,111,111,1
Nguyên giá TSCĐVH13,913,613,613,613,512,912,912,8
Hao mòn TSCĐVH-2,4-2,3-2,1-2,0-1,9-1,8-1,7-1,6
2,82,22,40,10,11,92,52,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,82,22,40,10,11,92,52,8
3,93,93,93,73,73,63,53,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3,93,93,93,73,73,63,53,5
9,210,812,910,110,510,712,411,6
Chi phí trả trước dài hạn9,210,812,910,110,510,712,411,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN516,0503,1599,2540,2511,2464,0692,3549,9
227,0194,2307,1251,6234,6165,1402,1288,9
214,5182,0294,7237,1219,9147,7381,7285,2
Vay và nợ ngắn hạn1,42,12,80,71,42,000
Phải trả người bán63,177,5151,2111,888,447,3189,185,5
Người mua trả tiền trước19,31,00,624,428,414,332,3119,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông17,50,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước8,26,910,213,46,63,122,07,6
Phải trả người lao động69,363,489,449,737,230,566,645,3
Chi phí phải trả6,34,67,45,34,32,42,75,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác5,16,611,76,322,26,610,716,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi11,97,08,46,89,23,54,15,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,50,50,20,20,70,70,8
Dự phòng phải trả ngắn hạn11,912,312,418,522,137,453,60
12,512,212,414,514,717,420,43,8
Phải trả dài hạn khác1,91,91,92,02,00,70,91,5
Vay và nợ dài hạn7,77,77,710,510,510,513,30
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,30000000,3
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,30,30,40,40,4000
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ2,32,32,51,61,76,26,22,0
289,0308,9292,1288,6276,6298,9290,2261,0
289,0308,9292,1288,6276,6298,9290,2261,0
172,5172,5172,5172,5172,5172,5172,5172,5
Cổ phiếu phổ thông172,5172,5172,5172,5172,5172,5172,5172,5
Quỹ đầu tư phát triển92,187,187,181,981,969,869,868,1
24,449,332,534,222,356,648,020,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5,232,57,07,07,047,44,74,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này19,216,825,527,215,29,243,215,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN516,0503,1599,2540,2511,2464,0692,3549,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00