iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VTR
UPCOM - Vận tải hành khách & Du lịch

Công ty Cổ phần Du lịch Vietravel

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 65.913.567 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 65.913.567 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 600 tỷ đ
9.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 9.100 đtrần 10.400 đsàn 7.800 đKhối lượng 19.700

Báo cáo tài chính chi tiết - VTR - Công ty Cổ phần Du lịch Vietravel

Báo cáo tài chính chi tiết - VTR - Công ty Cổ phần Du lịch Vietravel

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 33 kỳ, từ năm 2018.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 33 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 33 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 69 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.335,22.140,92.438,22.621,62.609,32.595,12.522,82.607,6
296,6184,8284,4334,0221,0373,7116,9100,7
Tiền280,4172,8268,0317,6204,5356,9100,184,9
Các khoản tương đương tiền16,212,016,416,416,416,816,815,7
61,8105,027,927,726,615,915,713,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn21,820,727,927,726,615,915,713,9
Đầu tư ngắn hạn khác40,084,2——————
1.441,61.360,61.659,21.835,21.912,01.773,62.048,32.200,6
Phải thu khách hàng499,4336,4438,7509,6444,4272,5251,5436,7
Trả trước cho người bán495,9483,4397,0350,6395,1818,8745,1643,4
Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000,9
Phải thu về cho vay ngắn hạn0084,2148,4156,250,000
Các khoản phải thu khác575,3669,3866,8843,4934,2649,01.068,41.130,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-129,0-128,5-127,5-16,9-17,8-16,6-16,6-11,1
47,845,334,049,234,30,40,20,1
Hàng tồn kho49,847,336,051,536,60,40,20,1
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,0-2,0-2,0-2,3-2,3000
487,4445,3432,7375,5415,4431,6341,7292,4
Chi phí trả trước ngắn hạn476,7437,5429,4371,1410,1428,5341,7288,9
Thuế GTGT được khấu trừ2,84,32,74,04,22,10,00,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước7,83,50,60,51,10,80,02,8
Tài sản ngắn hạn khác000000,200,3
694,4657,4514,9512,6324,4144,9129,7116,6
44,67,19,910,010,19,68,28,3
Phải thu dài hạn khác44,67,19,910,010,19,68,28,3
151,629,330,817,318,118,719,020,8
141,718,920,05,86,06,05,97,1
Nguyên giá TSCĐHH332,8207,8207,8207,0207,3203,7202,3203,6
Hao mòn TSCĐHH-191,2-188,9-187,8-201,1-201,3-197,7-196,4-196,5
9,910,410,911,512,012,713,013,7
Nguyên giá TSCĐVH42,142,142,142,142,041,741,741,7
Hao mòn TSCĐVH-32,1-31,7-31,2-30,6-30,0-29,1-28,7-28,1
64,5183,9163,0145,0109,296,282,366,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang64,5183,9163,0145,0109,296,282,366,0
131,8131,85,8182,225,95,84,54,5
Đầu tư vào công ty con076,00152,50000
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh128,052,02,02,02,00,70,70,7
Đầu tư dài hạn khác3,83,83,8188,4181,9183,2181,9181,9
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000-160,7-158,1-178,1-178,1-178,1
301,9305,3305,4158,0161,214,615,617,0
Chi phí trả trước dài hạn42,638,831,517,316,814,215,216,5
Tài sản dài hạn khác259,3266,6000000
Lợi thế thương mại00273,8140,7144,40,40,50,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.029,62.798,32.953,13.134,22.933,82.740,02.652,52.724,3
2.237,52.032,02.163,52.330,92.445,32.264,12.182,32.257,8
2.130,11.924,22.067,02.248,62.392,32.211,12.148,12.236,6
Vay và nợ ngắn hạn702,0650,0744,5849,1852,4907,6882,4890,9
Phải trả người bán622,6604,8729,1804,2807,5710,7692,5754,5
Người mua trả tiền trước563,1448,7358,7414,3491,1404,1328,9312,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông4,21,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước13,920,831,520,520,328,467,846,0
Phải trả người lao động27,210,023,711,314,013,027,241,2
Chi phí phải trả77,876,173,932,850,10,10,10,1
Phải trả nội bộ0000,100,000,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác115,6110,5103,1113,9154,0145,3147,3189,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,52,22,42,52,91,91,91,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,10000000,3
107,4107,896,582,453,053,134,221,2
Phải trả dài hạn khác1,11,11,21,21,21,11,11,1
Vay và nợ dài hạn106,3106,695,481,251,852,033,120,1
792,1766,3789,6803,3488,5475,9470,1466,5
792,1766,3789,6803,3488,5475,9470,1466,5
664,9664,9664,9579,0292,4292,4292,4292,4
Cổ phiếu phổ thông664,9664,9664,9579,0292,4292,4292,4292,4
Thặng dư vốn cổ phần94,294,294,2179,4123,1123,1123,1123,1
Cổ phiếu quỹ-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2
Chênh lệch tỷ giá hối đoái2,52,63,22,73,21,71,71,5
Quỹ đầu tư phát triển23,423,123,126,723,123,123,123,1
6,3-19,13,015,440,841,534,831,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,03,10,43,532,934,7-1,3-0,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này6,3-22,12,511,98,06,836,132,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát6,96,87,46,212,10,31,21,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.029,62.798,32.953,13.134,22.933,82.740,02.652,52.724,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Du lịch và Giải trí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VPLCông ty Cổ phần Vinpearl161.46153,60
VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet99.75145,80
HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP65.49713,90
SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn4.1815,60
TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội1.7285,90
DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ1.685—
VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công4928,00
SKGCông ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang4849,80