Đang đo trạng thái thị trường…
VTD
UPCOM - Vận tải hành khách & Du lịchCông ty Cổ phần Vietourist Holdings
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 96 tỷ đ
4.000 đ▼ 100 đ (-2,44%)
Tham chiếu 4.100 đtrần 4.700 đsàn 3.500 đKhối lượng 64.000
Báo cáo tài chính chi tiết - VTD - Công ty Cổ phần Vietourist Holdings
Báo cáo tài chính chi tiết - VTD - Công ty Cổ phần Vietourist Holdings
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 17 kỳ, từ năm 2019.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 17 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 17 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 215,6 | 246,3 | 234,7 | 307,8 | 307,5 | 302,7 | 158,2 | 121,8 | |
| 11,7 | 15,4 | 14,0 | 11,5 | 13,3 | 14,8 | 13,1 | 10,7 | |
| Tiền | 11,0 | 15,4 | 13,2 | 11,5 | 12,5 | 14,8 | 13,1 | 10,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 0,8 | 0 | 0,8 | 0 | 0,8 | 0 | 0 | 0 |
| 4,0 | 1,3 | 0,5 | 0,7 | 4,0 | 7,8 | 7,7 | 7,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 4,0 | 1,3 | 0,5 | 0,7 | 4,0 | 7,8 | 7,7 | 7,0 |
| 188,9 | 200,0 | 214,0 | 246,2 | 260,9 | 243,0 | 129,1 | 74,0 | |
| Phải thu khách hàng | 36,9 | 62,5 | 63,3 | 37,6 | 48,8 | 47,4 | 63,6 | 18,6 |
| Trả trước cho người bán | 33,9 | 76,4 | 45,2 | 142,9 | 158,1 | 155,4 | 32,4 | 37,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 6,0 | 5,1 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 118,1 | 61,0 | 99,5 | 60,6 | 49,0 | 35,2 | 28,2 | 18,4 |
| 10,4 | 28,2 | 5,6 | 48,8 | 28,2 | 34,4 | 6,3 | 29,6 | |
| Hàng tồn kho | 10,4 | 28,2 | 5,6 | 48,8 | 28,2 | 34,4 | 6,3 | 29,6 |
| 0,6 | 1,5 | 0,6 | 0,7 | 1,2 | 2,7 | 2,1 | 0,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,4 | 0,7 | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 1,9 | 1,6 | 0,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,2 | 0,8 | 0,2 | 0,2 | 0,6 | 0,8 | 0,4 | 0,1 |
| 143,2 | 144,3 | 148,8 | 93,2 | 72,1 | 66,4 | 68,9 | 105,9 | |
| 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,3 | 1,8 | 13,2 | 14,0 | 14,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,3 | 1,8 | 13,2 | 14,0 | 14,1 |
| 48,4 | 51,3 | 53,2 | 55,2 | 55,5 | 38,2 | 39,6 | 40,2 | |
| 48,4 | 51,3 | 53,2 | 55,2 | 55,5 | 38,2 | 39,6 | 40,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 67,4 | 75,5 | 75,5 | 75,5 | 73,9 | 54,9 | 54,9 | 54,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -19,0 | -24,2 | -22,3 | -20,3 | -18,4 | -16,7 | -15,2 | -13,8 |
| 91,6 | 89,8 | 91,6 | 34,4 | 13,5 | 13,5 | 13,5 | 49,4 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 91,6 | 91,6 | 91,6 | 13,6 | 13,5 | 13,6 | 13,5 | 49,4 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 20,9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | -1,8 | 0 | -0,1 | 0 | -0,1 | 0 | 0 |
| 0,5 | 0,5 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,5 | 1,7 | 2,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,5 | 0,5 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,5 | 1,7 | 2,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 358,8 | 390,6 | 383,5 | 401,0 | 379,6 | 369,1 | 227,1 | 227,7 |
| 88,5 | 128,0 | 118,8 | 135,3 | 115,4 | 106,2 | 84,5 | 76,1 | |
| 71,8 | 111,1 | 101,7 | 109,6 | 95,8 | 94,4 | 73,6 | 62,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 61,7 | 54,5 | 61,3 | 55,1 | 45,4 | 46,8 | 48,7 | 45,2 |
| Phải trả người bán | 0,6 | 13,4 | 23,9 | 20,1 | 22,0 | 18,1 | 17,8 | 13,3 |
| Người mua trả tiền trước | 6,1 | 35,7 | 10,2 | 28,2 | 22,5 | 24,3 | 2,0 | 2,5 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,9 | 0,3 | 0,3 | 1,3 | 0,9 | 0,2 | 0,0 | 0,8 |
| Phải trả người lao động | 0,5 | 1,1 | 0,8 | 0,7 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Chi phí phải trả | 0,7 | 4,3 | 4,5 | 4,3 | 4,4 | 4,3 | 4,5 | 0,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,3 | 0,1 | 0,0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,1 | 1,7 | 0,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16,7 | 16,9 | 17,1 | 25,7 | 19,6 | 11,8 | 10,9 | 13,5 | |
| Vay và nợ dài hạn | 16,7 | 16,9 | 17,1 | 25,7 | 19,6 | 11,8 | 10,9 | 13,5 |
| 270,2 | 262,6 | 264,7 | 265,7 | 264,3 | 262,9 | 142,6 | 151,6 | |
| 270,2 | 262,6 | 264,7 | 265,7 | 264,3 | 262,9 | 142,6 | 151,6 | |
| 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 120,0 | 120,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 120,0 | 120,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,5 | 0,5 |
| 30,0 | 22,4 | 24,5 | 25,5 | 24,1 | 22,7 | 22,1 | 31,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 24,5 | 22,7 | 22,1 | 22,1 | 22,1 | 22,1 | 27,6 | 27,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 5,5 | -0,3 | 2,4 | 3,4 | 1,9 | 0,5 | -5,4 | 3,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 358,8 | 390,6 | 383,5 | 401,0 | 379,6 | 369,1 | 227,1 | 227,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Du lịch và Giải trí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VPLCông ty Cổ phần Vinpearl | 161.461 | 53,60 | 3,56 | 6,6% |
| VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet | 99.751 | 45,80 | 3,78 | 8,2% |
| HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 65.497 | 13,90 | 6,38 | 45,8% |
| SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 4.181 | 5,60 | 2,57 | 46,3% |
| TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 1.728 | 5,90 | 1,66 | 28,0% |
| DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 1.685 | — | 1,97 | -6,5% |
| VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel | 600 | 700,00 | 0,76 | 0,1% |
| VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công | 492 | 8,00 | 0,45 | 5,6% |