Đang đo trạng thái thị trường…
VSI
HOSE - Xây dựngCông ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.199.997 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.199.997 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 264 tỷ đ
20.000 đ▲ 1.300 đ (+6,95%)
Tham chiếu 18.700 đtrần 20.000 đsàn 17.400 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - VSI - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước
Báo cáo tài chính chi tiết - VSI - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 232,1 | 223,2 | 280,8 | 235,8 | 192,2 | 237,1 | 243,0 | 175,4 | |
| 79,7 | 76,2 | 131,0 | 88,7 | 78,8 | 34,2 | 102,8 | 74,8 | |
| Tiền | 79,7 | 8,2 | 131,0 | 36,7 | 13,8 | 6,1 | 21,8 | 22,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 68,0 | 0 | 52,0 | 65,0 | 28,0 | 81,0 | 52,0 |
| 41,3 | 30,1 | 0 | 0 | 0 | 33,0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 41,3 | 30,1 | 0 | 0 | 0 | 33,0 | 0 | 0 |
| 91,5 | 82,1 | 103,9 | 92,4 | 72,5 | 102,4 | 96,2 | 63,3 | |
| Phải thu khách hàng | 100,4 | 89,7 | 96,2 | 85,3 | 67,3 | 77,7 | 71,3 | 50,6 |
| Trả trước cho người bán | 4,6 | 6,0 | 21,7 | 23,5 | 21,5 | 38,4 | 38,1 | 22,0 |
| Các khoản phải thu khác | 3,0 | 2,9 | 2,9 | 3,6 | 3,5 | 3,7 | 3,9 | 4,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -16,4 | -16,4 | -17,0 | -19,9 | -19,8 | -17,3 | -17,2 | -13,9 |
| 19,5 | 34,7 | 36,0 | 44,1 | 29,2 | 54,2 | 30,9 | 27,0 | |
| Hàng tồn kho | 19,9 | 35,1 | 36,3 | 44,4 | 29,6 | 54,6 | 31,3 | 27,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| 0,1 | 0 | 9,9 | 10,6 | 11,7 | 13,2 | 13,0 | 10,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0 | 9,9 | 10,6 | 11,7 | 13,0 | 13,0 | 10,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0,0 | 0,0 |
| 262,6 | 269,2 | 266,3 | 278,3 | 279,7 | 282,4 | 286,3 | 291,1 | |
| 130,1 | 133,7 | 137,3 | 141,4 | 136,8 | 141,0 | 145,2 | 149,3 | |
| 112,5 | 115,9 | 119,4 | 123,4 | 118,6 | 122,7 | 126,7 | 130,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 263,1 | 263,1 | 263,1 | 262,9 | 254,6 | 254,6 | 255,0 | 254,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -150,6 | -147,2 | -143,7 | -139,5 | -136,0 | -131,9 | -128,2 | -124,1 |
| 17,6 | 17,8 | 17,9 | 18,1 | 18,2 | 18,3 | 18,5 | 18,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 23,6 | 23,6 | 23,6 | 23,6 | 23,6 | 23,6 | 23,6 | 23,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -5,9 | -5,8 | -5,6 | -5,5 | -5,4 | -5,2 | -5,1 | -5,0 |
| 104,5 | 106,2 | 107,8 | 109,5 | 111,2 | 112,8 | 114,9 | 116,5 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 205,7 | 205,7 | 205,7 | 205,7 | 205,7 | 205,7 | 206,5 | 206,5 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -101,2 | -99,6 | -97,9 | -96,2 | -94,6 | -92,9 | -91,6 | -90,0 |
| 17,1 | 17,0 | 17,0 | 23,1 | 27,2 | 23,8 | 21,5 | 20,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 17,1 | 17,0 | 17,0 | 23,1 | 27,2 | 23,8 | 21,5 | 20,3 |
| 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 |
| 8,1 | 9,5 | 1,3 | 1,5 | 1,7 | 1,9 | 1,9 | 2,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 7,4 | 8,9 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 494,7 | 492,4 | 547,0 | 514,1 | 471,9 | 519,5 | 529,3 | 466,6 |
| 267,1 | 276,7 | 341,2 | 309,6 | 275,9 | 318,5 | 334,8 | 270,8 | |
| 159,5 | 169,1 | 228,3 | 192,6 | 155,1 | 193,0 | 204,0 | 137,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 6,3 | 10,8 | 12,5 | 11,3 | 21,3 | 10,5 | 9,6 |
| Phải trả người bán | 72,6 | 54,7 | 82,6 | 57,1 | 53,0 | 58,4 | 50,5 | 34,5 |
| Người mua trả tiền trước | 40,8 | 56,4 | 80,5 | 63,2 | 33,0 | 58,6 | 69,9 | 32,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,7 | 0,7 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 5,7 | 6,1 | 7,1 | 17,5 | 13,5 | 5,7 | 8,5 | 10,2 |
| Phải trả người lao động | 1,0 | 1,6 | 3,2 | 1,0 | 1,1 | 1,2 | 2,2 | 0,8 |
| Chi phí phải trả | 7,3 | 12,6 | 10,7 | 3,9 | 5,7 | 11,4 | 20,0 | 2,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 11,3 | 11,2 | 12,1 | 14,5 | 14,2 | 14,0 | 18,3 | 15,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,4 | 0,5 | 1,7 | 1,8 | 3,2 | 0,3 | 2,0 | 3,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 19,7 | 18,9 | 19,5 | 21,2 | 20,2 | 22,0 | 22,0 | 29,2 |
| 107,6 | 107,7 | 112,9 | 116,9 | 120,8 | 125,5 | 130,7 | 133,7 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 28,1 | 27,5 | 27,3 | 27,0 | 26,7 | 26,9 | 27,8 | 27,9 |
| Vay và nợ dài hạn | 70,7 | 70,9 | 76,2 | 80,4 | 84,7 | 88,9 | 93,2 | 96,4 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 3,7 | 4,0 | 4,2 | 4,2 | 4,1 | 4,2 | 4,3 | 4,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 4,7 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,9 | 4,9 | 4,9 |
| 227,6 | 215,6 | 205,8 | 204,5 | 196,0 | 201,0 | 194,5 | 195,7 | |
| 227,6 | 215,6 | 205,8 | 204,5 | 196,0 | 201,0 | 194,5 | 195,7 | |
| 132,0 | 132,0 | 132,0 | 132,0 | 132,0 | 132,0 | 132,0 | 132,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 132,0 | 132,0 | 132,0 | 132,0 | 132,0 | 132,0 | 132,0 | 132,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 9,6 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 34,4 | 34,4 | 34,4 | 34,4 | 34,4 | 34,4 | 34,4 | 34,4 |
| 46,2 | 34,4 | 24,7 | 23,4 | 14,9 | 19,9 | 13,5 | 14,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 34,4 | 24,7 | 1,3 | 14,9 | 1,3 | 13,5 | 0,5 | 7,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 11,8 | 9,7 | 23,4 | 8,5 | 13,5 | 6,4 | 12,9 | 6,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 5,3 | 5,1 | 5,0 | 5,0 | 5,1 | 5,0 | 5,0 | 4,9 |
| 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 494,7 | 492,4 | 547,0 | 514,1 | 471,9 | 519,5 | 529,3 | 466,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |