iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VGG
UPCOM - Hàng May mặc

Tổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 44.100.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 44.100.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.654 tỷ đ
37.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 37.500 đtrần 43.100 đsàn 31.900 đKhối lượng 1.500

Báo cáo tài chính chi tiết - VGG - Tổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến

Báo cáo tài chính chi tiết - VGG - Tổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 55 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 55 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 55 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
4.994,04.765,04.597,44.566,74.593,24.243,34.077,14.068,0
304,9752,4809,6661,6477,5779,7802,2637,0
Tiền118,7298,9484,2231,8256,8487,5444,2404,3
Các khoản tương đương tiền186,1453,5325,4429,8220,7292,1358,0232,7
389,0374,0120,0282,4257,4214,79,6105,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn389,0374,0120,0282,4257,4214,79,6105,2
1.715,31.277,71.916,41.771,81.623,11.314,21.582,61.820,2
Phải thu khách hàng1.608,71.187,41.813,51.646,71.512,71.219,01.464,21.658,0
Trả trước cho người bán101,593,0102,0123,7103,987,7109,1130,5
Phải thu về cho vay ngắn hạn0000,62,07,08,028,2
Các khoản phải thu khác11,53,97,64,48,14,15,05,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,5-6,7-6,7-3,6-3,6-3,7-3,7-2,0
2.256,32.136,81.442,11.544,41.932,71.732,61.494,61.306,2
Hàng tồn kho2.261,32.141,81.447,11.551,41.939,61.751,91.513,81.330,7
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,0-5,0-5,0-6,9-6,9-19,2-19,2-24,5
328,6224,2309,3306,5302,5202,2188,2199,3
Chi phí trả trước ngắn hạn2,72,42,43,22,92,61,42,4
Thuế GTGT được khấu trừ325,8220,9306,1303,3299,6199,6186,1196,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,90,70,00,00,00,60,2
1.313,51.302,41.279,71.257,71.236,71.229,81.214,91.215,6
81,281,280,378,876,472,772,873,0
Phải thu dài hạn khác81,281,280,378,876,472,772,873,0
563,3573,6572,6560,1576,5587,6597,4608,6
562,9573,2572,2559,6576,0587,0596,7608,2
Nguyên giá TSCĐHH2.081,52.074,12.059,12.044,92.045,62.037,22.033,42.041,0
Hao mòn TSCĐHH-1.518,6-1.500,9-1.487,0-1.485,2-1.469,6-1.450,2-1.436,7-1.432,8
0,40,40,50,40,50,60,70,3
Nguyên giá TSCĐVH14,314,314,314,314,314,314,314,0
Hao mòn TSCĐVH-13,9-13,9-13,8-13,9-13,8-13,7-13,6-13,7
0,103,212,97,48,28,20,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,103,212,97,48,28,20,7
637,2615,7591,4575,5545,6530,0504,5499,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh604,6581,0556,8540,9511,0495,4469,8458,4
Đầu tư dài hạn khác34,634,634,634,634,649,749,749,7
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,10000-15,1-15,1-8,4
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0,10,100000,10,1
31,731,932,230,530,831,432,133,5
Chi phí trả trước dài hạn31,731,932,230,530,831,432,133,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.307,66.067,45.877,15.824,35.829,95.473,25.292,15.283,5
3.769,03.526,33.430,33.436,03.566,13.198,63.112,63.129,3
3.735,03.493,13.396,43.385,63.515,73.148,33.062,43.091,2
Vay và nợ ngắn hạn6,66,66,659,559,26,46,444,6
Phải trả người bán2.457,22.385,92.090,72.045,52.206,52.085,21.860,11.774,9
Người mua trả tiền trước226,8218,3217,8224,7228,0198,3202,9205,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông41,20——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước39,623,933,775,467,622,924,867,4
Phải trả người lao động393,7329,1499,1430,4389,9314,5427,7424,4
Chi phí phải trả21,124,118,512,913,011,813,034,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác24,225,929,148,651,451,755,671,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi523,6478,3499,9487,6499,2456,4470,8466,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,01,01,01,01,01,01,11,2
34,033,233,850,550,450,350,238,1
Phải trả dài hạn khác9,97,87,67,57,47,57,53,2
Vay và nợ dài hạn0006,66,66,46,412,4
Dự phòng phải trả dài hạn24,125,426,336,436,436,436,422,5
2.538,62.541,12.446,92.388,32.263,82.274,62.179,52.154,2
2.538,62.541,12.446,92.388,32.263,82.274,62.179,52.154,2
441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0
Cổ phiếu phổ thông441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0
Thặng dư vốn cổ phần24,524,524,524,524,524,524,524,5
Vốn khác của chủ sở hữu1,71,71,71,71,71,71,71,7
Quỹ đầu tư phát triển876,8836,7836,7830,9830,9793,7793,7790,7
1.046,81.095,11.005,3956,3837,4890,8798,8780,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước823,41.005,3645,5645,8645,8798,8525,6525,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này223,489,9359,7310,6191,692,0273,2255,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát147,8142,1137,8133,9128,3123,0119,8115,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.307,66.067,45.877,15.824,35.829,95.473,25.292,15.283,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00