Đang đo trạng thái thị trường…
VFG
HOSE - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khácCông ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 41.712.614 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 41.712.614 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.742 tỷ đ
41.750 đ▼ 50 đ (-0,12%)
Tham chiếu 41.800 đtrần 44.700 đsàn 38.900 đKhối lượng 2.400
Báo cáo tài chính chi tiết - VFG - Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - VFG - Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.712,6 | 2.770,1 | 2.149,0 | 2.380,2 | 2.299,4 | 2.065,1 | 2.206,9 | 2.290,3 | |
| 179,4 | 590,1 | 653,3 | 267,9 | 242,7 | 95,9 | 800,8 | 216,5 | |
| Tiền | 179,4 | 40,1 | 653,3 | 107,9 | 92,7 | 95,9 | 800,8 | 216,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 550,0 | 0 | 160,0 | 150,0 | 0 | 0 | 0 |
| 482,3 | 442,8 | 87,8 | 85,8 | 77,8 | 85,3 | 83,3 | 297,8 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 99,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 382,8 | 442,8 | 87,8 | 85,8 | 77,8 | 85,3 | 83,3 | 297,8 |
| 873,1 | 744,7 | 544,6 | 748,4 | 839,4 | 926,1 | 368,8 | 821,8 | |
| Phải thu khách hàng | 878,4 | 742,7 | 544,3 | 402,0 | 470,9 | 506,6 | 365,3 | 430,3 |
| Trả trước cho người bán | 7,5 | 4,5 | 5,7 | 3,3 | 3,4 | 11,2 | 5,4 | 8,7 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 350,0 | 350,0 | 350,0 | 0 | 350,0 |
| Các khoản phải thu khác | 4,6 | 12,4 | 7,7 | 15,2 | 33,8 | 77,3 | 16,4 | 50,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -17,4 | -14,8 | -13,1 | -22,1 | -18,8 | -18,9 | -18,3 | -17,9 |
| 1.175,9 | 989,7 | 860,1 | 1.273,4 | 1.135,0 | 948,9 | 945,9 | 948,8 | |
| Hàng tồn kho | 1.178,7 | 992,7 | 863,0 | 1.274,9 | 1.136,4 | 954,7 | 952,2 | 956,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2,8 | -3,1 | -2,9 | -1,5 | -1,5 | -5,8 | -6,3 | -7,9 |
| 2,0 | 2,7 | 3,2 | 4,7 | 4,5 | 8,8 | 8,1 | 5,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,7 | 2,1 | 2,9 | 4,2 | 4,0 | 2,4 | 2,4 | 3,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 2,6 | 5,7 | 1,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 3,8 | 0 | 0,4 |
| 263,9 | 268,2 | 270,9 | 263,9 | 266,6 | 283,4 | 288,8 | 199,9 | |
| 2,6 | 2,6 | 2,5 | 2,6 | 2,5 | 1,9 | 2,0 | 1,6 | |
| Phải thu dài hạn khác | 2,6 | 2,6 | 2,5 | 2,6 | 2,5 | 1,9 | 2,0 | 1,6 |
| 230,8 | 228,8 | 231,6 | 236,1 | 241,5 | 245,6 | 250,2 | 174,0 | |
| 179,5 | 177,0 | 179,6 | 183,8 | 188,9 | 192,5 | 196,5 | 119,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 548,4 | 542,0 | 538,5 | 537,5 | 543,3 | 544,2 | 543,3 | 461,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -369,0 | -365,0 | -359,0 | -353,7 | -354,4 | -351,7 | -346,8 | -342,1 |
| 51,3 | 51,8 | 52,0 | 52,3 | 52,6 | 53,1 | 53,6 | 54,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 71,6 | 73,1 | 72,9 | 72,6 | 72,5 | 72,5 | 72,5 | 72,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -20,3 | -21,3 | -20,9 | -20,4 | -19,9 | -19,4 | -18,8 | -18,3 |
| 13,0 | 13,2 | 13,3 | 13,5 | 13,7 | 13,9 | 14,1 | 14,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 27,6 | 27,6 | 27,6 | 27,6 | 27,6 | 27,6 | 27,6 | 27,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -14,7 | -14,5 | -14,3 | -14,1 | -13,9 | -13,7 | -13,5 | -13,4 |
| 4,6 | 3,9 | 3,9 | 2,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,6 | 3,9 | 3,9 | 2,7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13,0 | 19,8 | 19,5 | 9,0 | 8,9 | 21,9 | 22,6 | 10,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 13,0 | 9,8 | 9,5 | 9,0 | 8,9 | 9,1 | 9,7 | 9,8 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 10,0 | 10,0 | 0 | 0 | 12,8 | 12,8 | 0,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.976,5 | 3.038,3 | 2.419,9 | 2.644,1 | 2.566,0 | 2.348,5 | 2.495,8 | 2.490,2 |
| 1.225,0 | 1.267,3 | 705,2 | 1.034,5 | 980,2 | 650,1 | 889,9 | 1.006,3 | |
| 1.209,3 | 1.251,3 | 689,4 | 1.018,3 | 964,0 | 633,9 | 873,6 | 1.002,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 89,1 | 0 | 87,4 | 0 | 103,0 | 101,2 | 172,4 | 11,0 |
| Phải trả người bán | 823,2 | 954,4 | 252,2 | 601,1 | 408,0 | 59,4 | 121,0 | 231,7 |
| Người mua trả tiền trước | 7,8 | 6,5 | 14,2 | 9,6 | 6,1 | 6,3 | 10,4 | 8,8 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 10,8 | 51,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 46,6 | 41,5 | 70,9 | 35,1 | 10,7 | 22,9 | 58,5 | 37,6 |
| Phải trả người lao động | 116,8 | 79,1 | 145,4 | 160,5 | 172,3 | 170,3 | 259,9 | 200,3 |
| Chi phí phải trả | 37,9 | 38,1 | 31,5 | 110,9 | 160,8 | 181,1 | 151,1 | 238,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 14,7 | 17,3 | 21,5 | 26,7 | 26,2 | 21,5 | 21,7 | 206,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 62,0 | 63,4 | 65,9 | 73,5 | 75,4 | 69,6 | 76,4 | 66,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,5 | 0 | 0,4 | 0,9 | 1,5 | 1,6 | 2,2 | 1,6 |
| 15,7 | 16,0 | 15,8 | 16,1 | 16,2 | 16,2 | 16,3 | 3,5 | |
| Phải trả dài hạn khác | 2,0 | 2,0 | 1,5 | 1,6 | 1,4 | 0,8 | 0,6 | 2,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 13,7 | 14,0 | 14,2 | 14,5 | 14,8 | 15,0 | 15,3 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0,4 | 1,5 |
| 1.751,5 | 1.771,0 | 1.714,7 | 1.609,6 | 1.585,8 | 1.698,4 | 1.605,9 | 1.483,9 | |
| 1.751,5 | 1.771,0 | 1.714,7 | 1.609,6 | 1.585,8 | 1.698,4 | 1.605,9 | 1.483,9 | |
| 417,1 | 417,1 | 417,1 | 417,1 | 417,1 | 417,1 | 417,1 | 417,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 417,1 | 417,1 | 417,1 | 417,1 | 417,1 | 417,1 | 417,1 | 417,1 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 183,6 | 182,3 | 215,5 | 215,5 | 215,5 | 214,1 | 214,1 | 214,1 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 57,3 | 57,6 | 24,3 | 24,3 | 24,3 | 19,3 | 22,0 | 22,0 |
| 1.044,9 | 1.061,0 | 1.006,3 | 902,7 | 880,3 | 995,7 | 901,4 | 742,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 873,8 | 964,6 | 727,0 | 674,9 | 727,0 | 900,5 | 520,0 | 535,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 171,1 | 96,4 | 279,3 | 227,8 | 153,3 | 95,2 | 381,4 | 207,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 48,6 | 53,1 | 51,5 | 50,0 | 48,6 | 52,2 | 51,3 | 87,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.976,5 | 3.038,3 | 2.419,9 | 2.644,1 | 2.566,0 | 2.348,5 | 2.495,8 | 2.490,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hóa chất
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | 127.000 | 17,10 | 1,90 | 11,1% |
| DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau | 18.794 | 7,30 | 1,63 | 22,4% |
| DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần | 14.720 | 8,30 | 1,28 | 15,4% |
| DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 12.799 | 5,90 | 0,79 | 13,4% |
| PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | 7.939 | 4,80 | 0,91 | 19,1% |
| BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền | 3.299 | 12,70 | 1,83 | 14,4% |
| DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú | 3.297 | 8,60 | 0,93 | 10,8% |
| DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 3.239 | 4,00 | 2,19 | 54,2% |