Đang đo trạng thái thị trường…
VET
UPCOM - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khácCông ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 221 tỷ đ
13.800 đ▲ 600 đ (+4,55%)
Tham chiếu 13.200 đtrần 15.100 đsàn 11.300 đKhối lượng 1.500
Phân tích cơ bản VET - Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM12,0x
P/B0,67x
ROE TTM5,6%
EPS TTM1.153 đ
BVPS20.509 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VET
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-50050100150
Q3/'242024
Q4/'242024
Q1/'252025
Q2/'252025
Q3/'252025
Q4/'252025
Q1/'262026
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VET
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q1 / 2026 | Q4 / 2025 | Q3 / 2025 | Q2 / 2025 | Q1 / 2025 | Q4 / 2024 | Q3 / 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 92 | 51 | 103 | 56 | 90 | 56 | 124 | 94 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 53 | 29 | 64 | 36 | 52 | 31 | 71 | 53 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 38 | 22 | 38 | 21 | 39 | 25 | 53 | 41 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 9 | 1 | 4 | 4 | 9 | 0 | -48 | 2 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | -10 | -23 | 6 | -12 | 17 | -28 | -15 | -22 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | -2,15x | -0,68x | -0,95x | — | — | — | — | -1,52x |
EPS TTM (đ) | 1.153 | 1.160 | 1.139 | -2.120 | -2.279 | -2.399 | -2.313 | 1.237 |
BVPS (đ) | 20.509 | 19.958 | 19.911 | 19.630 | 19.356 | 18.798 | 18.771 | 21.749 |
ROE TTM % | 5,6% | 5,8% | 5,7% | -10,8% | -11,8% | -12,8% | -12,3% | 5,7% |
↳ Biên lợi nhuận | 6,1% | 6,2% | 6,0% | -10,4% | -10,0% | -10,0% | -10,0% | 5,2% |
↳ Vòng quay tài sản | 0,38 lần | 0,38 lần | 0,39 lần | 0,42 lần | 0,45 lần | 0,46 lần | 0,45 lần | 0,43 lần |
↳ Đòn bẩy tài chính | 2,44 lần | 2,46 lần | 2,45 lần | 2,51 lần | 2,61 lần | 2,77 lần | 2,77 lần | 2,57 lần |
P/E TTM | 12,1x | 13,9x | 14,6x | — | — | — | — | 17,2x |
P/B | 0,68x | 0,81x | 0,83x | 0,84x | 0,91x | 0,96x | 0,99x | 0,98x |
F-Score | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Hóa chất
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | 127.000 | 17,10 | 1,90 | 11,1% |
| DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau | 18.794 | 7,30 | 1,63 | 22,4% |
| DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần | 14.720 | 8,30 | 1,28 | 15,4% |
| DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 12.799 | 5,90 | 0,79 | 13,4% |
| PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | 7.939 | 4,80 | 0,91 | 19,1% |
| BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền | 3.299 | 12,70 | 1,83 | 14,4% |
| DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú | 3.297 | 8,60 | 0,93 | 10,8% |
| DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 3.239 | 4,00 | 2,19 | 54,2% |