iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VET
UPCOM - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác

Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 221 tỷ đ
13.800 đ▲ 600 đ (+4,55%)
Tham chiếu 13.200 đtrần 15.100 đsàn 11.300 đKhối lượng 1.500

Báo cáo tài chính chi tiết - VET - Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO

Báo cáo tài chính chi tiết - VET - Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
547,2503,8494,3491,4503,7520,4509,6562,0
3,74,06,68,73,92,26,15,9
Tiền3,74,06,68,73,92,26,15,9
125,8103,991,177,273,782,688,0128,0
Phải thu khách hàng108,186,179,653,853,564,772,294,1
Trả trước cho người bán6,55,56,54,84,85,83,95,2
Các khoản phải thu khác17,917,710,418,615,412,111,928,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,7-5,3-5,300000
414,8394,0395,1403,1423,2433,1414,0427,3
Hàng tồn kho414,8394,0395,1403,1423,2433,1414,0427,3
3,01,91,52,42,92,41,50,8
Chi phí trả trước ngắn hạn1,0000,51,00,00,00,5
Thuế GTGT được khấu trừ0,30,400,40,41,000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,71,51,51,51,51,41,50,3
275,9281,7287,4295,7304,0312,9322,4332,1
2,72,72,72,72,72,72,72,5
Phải thu dài hạn khác2,72,72,72,72,72,72,72,5
42,046,751,958,265,172,580,588,6
42,046,751,958,265,172,580,588,6
Nguyên giá TSCĐHH542,7542,3542,2541,9543,3543,3551,1550,9
Hao mòn TSCĐHH-500,7-495,5-490,3-483,7-478,2-470,8-470,6-462,3
Nguyên giá TSCĐVH0,20,20,20,20,20,20,20,2
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
22,322,322,322,322,322,322,322,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang22,322,322,322,322,322,322,322,3
201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5
Đầu tư dài hạn khác201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5
7,48,59,011,012,513,915,517,2
Chi phí trả trước dài hạn7,48,59,011,012,513,915,517,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN823,1785,5781,8787,1807,7833,3832,0894,1
497,8466,2463,2473,0498,0532,5531,6546,1
293,7264,7261,7271,5296,5331,0330,1344,6
Vay và nợ ngắn hạn125,2115,394,6102,384,6100,680,164,7
Phải trả người bán22,529,532,239,162,081,474,689,2
Người mua trả tiền trước1,91,61,42,41,80,82,16,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông24,024,00—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,73,85,44,04,41,36,44,8
Phải trả người lao động1,31,13,602,302,70
Chi phí phải trả0,90,50,50,20,20,30,30
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác123,297,4132,3131,6149,2154,1170,0183,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi-9,0-8,3-8,2-8,2-8,1-7,4-6,0-3,5
204,1201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5
Phải trả dài hạn khác2,60000000
Vay và nợ dài hạn201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5
325,3319,3318,6314,1309,7300,8300,3348,0
325,3319,3296,6292,2287,8278,8278,4326,1
160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0
Cổ phiếu phổ thông160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0
Vốn khác của chủ sở hữu21,90000000
Quỹ đầu tư phát triển142,5142,5142,5142,5142,5142,5142,5142,5
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu021,9000000
0,9-5,1-5,9-10,3-14,7-23,7-24,123,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-5,9-5,9-24,1-24,1-24,1-24,115,523,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này6,80,818,213,79,30,4-39,60
0021,921,921,921,921,921,9
Vốn ngân sách nhà nước0021,921,921,921,921,921,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN823,1785,5781,8787,1807,7833,3832,0894,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00