iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VEF
UPCOM - Bất động sản

Công ty Cổ phần Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 166.601.050 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 166.601.050 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 13.278 tỷ đ
79.700 đ▲ 500 đ (+0,63%)
Tham chiếu 79.200 đtrần 91.000 đsàn 67.400 đKhối lượng 1.600

Phân tích cơ bản VEF - Công ty Cổ phần Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM19,2x
P/B1,84x
ROE TTM9,6%
EPS TTM4.159 đ
BVPS43.313 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VEF

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-20.000020.00040.00060.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VEF

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
38812210346544.56004
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
2301111421055827.72453
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
15811-39-596316.836-51
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
401140-1616837714.87367885
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
1.6006.974-2.6202.8544486.45619.508-1.430
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
12,71x11,44x0,46x1,82x1,56x1,37x16,91x-8,93x
EPS TTM (đ)
4.1594.01592.44996.61296.11394.5045.7802.258
BVPS (đ)
43.31340.90940.06940.16372.157113.39224.11920.051
ROE TTM %
9,6%9,8%230,7%240,6%133,2%83,3%24,0%11,3%
↳ Biên lợi nhuận
105,2%242,7%34,4%36,1%35,9%———
↳ Vòng quay tài sản
0,02 lần0,01 lần1,90 lần1,40 lần1,26 lần———
↳ Đòn bẩy tài chính
4,56 lần4,48 lần3,52 lần4,78 lần2,94 lần2,12 lần26,16 lần10,65 lần
P/E TTM
21,0x23,9x1,4x1,9x1,9x1,9x29,6x95,6x
P/B
2,02x2,34x3,27x4,55x2,51x1,60x7,09x10,77x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20