Đang đo trạng thái thị trường…
VEF
UPCOM - Bất động sảnCông ty Cổ phần Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 166.601.050 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 166.601.050 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 13.278 tỷ đ
79.700 đ▲ 500 đ (+0,63%)
Tham chiếu 79.200 đtrần 91.000 đsàn 67.400 đKhối lượng 1.600
Báo cáo tài chính chi tiết - VEF - Công ty Cổ phần Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - VEF - Công ty Cổ phần Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19.113,7 | 11.331,5 | 11.286,9 | 20.745,8 | 19.254,7 | 21.306,4 | 91.181,5 | 33.752,6 | |
| 30,1 | 61,6 | 578,9 | 181,6 | 314,2 | 4.125,4 | 1.209,5 | 33,1 | |
| Tiền | 30,1 | 61,6 | 578,9 | 81,6 | 114,2 | 4.125,4 | 1.209,5 | 33,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 100,0 | 200,0 | 0 | 0 | 0 |
| 12.391,3 | 4.854,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 12.391,3 | 4.854,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4.231,9 | 4.030,9 | 8.055,1 | 18.156,8 | 16.881,1 | 17.081,5 | 66.836,7 | 11.576,5 | |
| Phải thu khách hàng | 70,0 | 67,2 | 26,8 | 23,7 | 2.231,5 | 6.230,6 | 2,6 | 4,5 |
| Trả trước cho người bán | 2.461,7 | 2.264,0 | 2.196,9 | 2.638,7 | 3.966,7 | 3.072,6 | 3.189,9 | 190,9 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 4.050,0 | 12.851,1 | 8.060,0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 1.700,2 | 1.699,6 | 1.781,4 | 2.643,3 | 2.622,8 | 7.778,4 | 63.644,3 | 11.381,1 |
| 2.089,9 | 2.129,4 | 2.097,3 | 2.050,4 | 2.040,7 | 99,2 | 22.157,3 | 21.891,8 | |
| Hàng tồn kho | 2.089,9 | 2.129,4 | 2.097,3 | 2.050,4 | 2.040,7 | 99,2 | 22.157,3 | 21.891,8 |
| 370,5 | 255,1 | 555,6 | 357,0 | 18,7 | 0,4 | 977,9 | 251,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 368,4 | 235,0 | 45,0 | 2,8 | 0 | 0,4 | 977,9 | 251,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 2,1 | 20,1 | 510,6 | 354,2 | 18,7 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| 13.782,3 | 19.182,3 | 12.186,0 | 11.231,5 | 16.098,1 | 18.830,5 | 13.925,6 | 1.829,4 | |
| 0 | 0 | 500,0 | 0 | 10.982,2 | 17.507,2 | 11.507,1 | 0 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 500,0 | 0 | 10.982,1 | 17.507,1 | 11.507,1 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 |
| 6,4 | 6,8 | 5,6 | 2,2 | 2,0 | 2,1 | 0 | 0 | |
| 5,7 | 6,0 | 4,8 | 2,2 | 2,0 | 2,1 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 10,8 | 10,6 | 9,1 | 6,4 | 6,0 | 6,0 | 5,5 | 5,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -5,1 | -4,6 | -4,4 | -4,1 | -4,0 | -3,9 | -5,5 | -5,5 |
| 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,1 | -0,1 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 6.329,1 | 6.196,2 | 6.248,9 | 6.252,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 6.508,6 | 6.325,3 | 6.329,6 | 6.287,1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -179,6 | -129,1 | -80,7 | -34,4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4.586,0 | 4.531,4 | 4.532,0 | 4.088,0 | 4.227,2 | 689,5 | 1.152,6 | 1.828,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4.586,0 | 4.531,4 | 4.532,0 | 4.088,0 | 4.227,2 | 689,5 | 1.152,6 | 1.828,9 |
| 2.000,0 | 7.490,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 2.000,0 | 7.490,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 860,8 | 957,8 | 899,5 | 888,6 | 886,7 | 631,6 | 1.265,9 | 0,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 776,9 | 895,4 | 895,0 | 888,1 | 886,1 | 631,6 | 632,2 | 0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 83,8 | 62,4 | 4,5 | 0,6 | 0,6 | 0 | 633,7 | 0,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 32.896,0 | 30.513,8 | 23.472,9 | 31.977,3 | 35.352,8 | 40.137,0 | 105.107,1 | 35.582,0 |
| 25.679,3 | 23.698,2 | 16.797,2 | 25.286,0 | 23.331,2 | 21.245,4 | 101.088,8 | 32.241,5 | |
| 18.424,9 | 16.251,8 | 9.410,2 | 18.440,1 | 16.514,8 | 21.245,3 | 99.616,4 | 32.241,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 2.500,0 | 2.500,0 | 2.500,0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 3.949,8 | 3.109,6 | 3.396,6 | 2.929,4 | 171,0 | 50,0 | 52,4 | 28,5 |
| Người mua trả tiền trước | 8.327,1 | 6.191,0 | 411,1 | 18,5 | 0,0 | 0 | 63.090,1 | 12.168,5 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 2,0 | 2,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 409,9 | 567,4 | 463,9 | 742,0 | 695,6 | 4.385,6 | 5.922,0 | 5.771,0 |
| Phải trả người lao động | 4,4 | 3,4 | 4,3 | 2,5 | 0,6 | 0,4 | 1,3 | 0,8 |
| Chi phí phải trả | 3.665,3 | 4.314,1 | 4.316,2 | 6.156,2 | 4.228,0 | 4.277,9 | 678,2 | 255,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2.056,3 | 2.062,9 | 818,1 | 6.091,3 | 8.919,5 | 10.031,5 | 29.872,2 | 14.017,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 10,1 | 1,4 | 0 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 7.254,5 | 7.446,5 | 7.387,0 | 6.845,9 | 6.816,4 | 0,0 | 1.472,5 | 0,0 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 105,3 | 83,6 | 62,2 | 40,3 | 18,3 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 5.789,0 | 6.003,0 | 5.965,0 | 5.445,8 | 5.438,2 | 0,0 | 1.472,5 | 0,0 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.359,8 | 1.359,8 | 1.359,8 | 1.359,8 | 1.359,8 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7.216,7 | 6.815,6 | 6.675,7 | 6.691,4 | 12.021,6 | 18.891,6 | 4.018,3 | 3.340,5 | |
| 7.216,7 | 6.815,6 | 6.675,7 | 6.691,4 | 12.021,6 | 18.891,6 | 4.018,3 | 3.340,5 | |
| 1.666,0 | 1.666,0 | 1.666,0 | 1.666,0 | 1.666,0 | 1.666,0 | 1.666,0 | 1.666,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.666,0 | 1.666,0 | 1.666,0 | 1.666,0 | 1.666,0 | 1.666,0 | 1.666,0 | 1.666,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 5.545,4 | 5.144,3 | 5.004,4 | 5.020,1 | 10.350,3 | 17.220,3 | 2.347,0 | 1.669,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 5.004,4 | 5.004,4 | 97,8 | 97,8 | 97,8 | 2.347,0 | 1.404,8 | 1.404,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 540,9 | 139,8 | 4.906,6 | 4.922,2 | 10.252,5 | 14.873,3 | 942,2 | 264,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 32.896,0 | 30.513,8 | 23.472,9 | 31.977,3 | 35.352,8 | 40.137,0 | 105.107,1 | 35.582,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |