iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VDP
HOSE - Dược phẩm

Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 32.020.918 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 32.020.918 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 961 tỷ đ
30.000 đ▲ 400 đ (+1,35%)
Tham chiếu 29.600 đtrần 31.650 đsàn 27.550 đKhối lượng 1.000

Báo cáo tài chính chi tiết - VDP - Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA

Báo cáo tài chính chi tiết - VDP - Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
887,0864,0921,7858,7917,2821,9922,2919,4
81,3239,0180,9124,9124,296,2123,8103,5
Tiền81,3108,0120,9124,9124,296,2123,8103,5
Các khoản tương đương tiền0131,060,000000
298,5143,3252,5222,9222,2211,0192,8201,0
Đầu tư ngắn hạn96,60000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn202,0143,3252,5222,9222,2211,0192,8201,0
206,8185,0202,9176,1205,4180,9256,1209,4
Phải thu khách hàng197,9175,0194,3154,3170,8152,8231,4183,2
Trả trước cho người bán3,803,608,908,70
Các khoản phải thu khác6,111,06,022,826,729,116,927,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-1,0
294,8283,9283,6314,5359,2316,4346,5386,7
Hàng tồn kho294,8283,9283,6314,5359,2316,4346,5386,7
5,512,71,820,26,317,43,118,8
Chi phí trả trước ngắn hạn3,711,81,619,42,015,32,416,2
Thuế GTGT được khấu trừ1,80,20,10,10,90,20,51,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,000,00,03,40,40,10,4
Tài sản ngắn hạn khác00,700,701,400,8
188,8179,9194,4193,5200,4194,3203,6205,0
0,00,00,00,00,30,00,40,0
Phải thu về cho vay dài hạn00000,200,40
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,10,00,00,0
174,4178,6185,5192,9187,0193,1194,7199,4
128,5134,5141,1148,5144,3150,2155,5160,8
Nguyên giá TSCĐHH430,6429,5429,0429,0417,4416,0414,0411,8
Hao mòn TSCĐHH-302,1-295,1-287,9-280,5-273,1-265,8-258,4-251,0
45,944,144,444,442,842,939,238,6
Nguyên giá TSCĐVH52,250,250,250,048,248,244,243,5
Hao mòn TSCĐVH-6,3-6,1-5,9-5,6-5,4-5,2-5,1-4,9
0,10,70,10,13,50,10,10,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,70,10,13,50,10,10,1
00000005,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn00000005,0
14,20,58,80,49,51,08,40,5
Chi phí trả trước dài hạn14,20,58,80,49,51,08,40,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.075,81.043,81.116,01.052,21.117,61.016,21.125,81.124,4
301,8281,9365,9302,0394,4259,9374,1390,3
301,8281,9365,9302,0394,4259,9374,1390,3
Vay và nợ ngắn hạn219,1171,1198,4214,8235,7158,7258,4319,3
Phải trả người bán34,762,1101,730,5107,665,750,78,6
Người mua trả tiền trước1,302,100,901,20
Phải trả cổ tức cho cổ đông7,40——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,03,09,14,03,71,73,23,9
Phải trả người lao động6,78,416,98,06,07,416,115,0
Chi phí phải trả5,30017,86,3-1,315,022,1
Phải trả nội bộ000-0,00000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác12,225,417,414,220,617,717,47,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi10,26,511,412,713,610,012,113,4
Dự phòng phải trả ngắn hạn05,49,000000
773,9762,0750,1750,2723,2756,3751,8734,1
773,9762,0750,1750,2723,2756,3751,8734,1
220,8220,8220,8220,8220,8220,8220,8220,8
Cổ phiếu phổ thông220,8220,8220,8220,8220,8220,8220,8220,8
Thặng dư vốn cổ phần179,9179,9179,9179,9179,9179,9179,9179,9
Quỹ đầu tư phát triển289,6280,7280,7280,7280,7269,9269,9269,9
83,780,668,668,841,785,781,263,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước52,768,64,824,59,471,69,414,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này31,011,963,844,332,414,171,848,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.075,81.043,81.116,01.052,21.117,61.016,21.125,81.124,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00