Đang đo trạng thái thị trường…
VC3
HNX - Tư Vấn, Định giá, Môi giới Bất động sảnCông ty Cổ phần Tập đoàn Nam Mê Kông
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 148.795.034 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 148.795.034 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.422 tỷ đ
23.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 23.000 đtrần 25.300 đsàn 20.700 đKhối lượng 2.075.937
Báo cáo tài chính chi tiết - VC3 - Công ty Cổ phần Tập đoàn Nam Mê Kông
Báo cáo tài chính chi tiết - VC3 - Công ty Cổ phần Tập đoàn Nam Mê Kông
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.603,3 | 2.485,8 | 2.337,5 | 2.477,7 | 2.479,9 | 2.584,5 | 2.640,6 | 2.952,0 | |
| 162,1 | 22,3 | 18,9 | 80,8 | 216,9 | 37,7 | 82,0 | 84,9 | |
| Tiền | 87,1 | 17,3 | 18,9 | 72,6 | 31,9 | 37,7 | 27,0 | 34,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 75,0 | 5,0 | 0 | 8,2 | 185,0 | 0 | 55,0 | 50,0 |
| 0 | 40,0 | 70,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 40,0 | 70,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 597,5 | 627,2 | 469,8 | 664,5 | 444,3 | 585,9 | 522,0 | 788,2 | |
| Phải thu khách hàng | 35,4 | 36,3 | 35,4 | 35,1 | 70,5 | 69,2 | 71,7 | 74,6 |
| Trả trước cho người bán | 292,0 | 232,8 | 212,1 | 217,8 | 207,1 | 257,1 | 255,7 | 516,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 |
| Các khoản phải thu khác | 312,1 | 400,2 | 251,4 | 440,6 | 195,7 | 288,7 | 223,7 | 226,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -42,0 | -42,0 | -42,0 | -42,0 | -42,0 | -42,0 | -42,0 | -42,0 |
| 1.772,7 | 1.727,5 | 1.715,4 | 1.667,9 | 1.752,7 | 1.882,0 | 1.955,2 | 1.997,5 | |
| Hàng tồn kho | 1.772,7 | 1.727,5 | 1.715,4 | 1.667,9 | 1.752,7 | 1.882,0 | 1.955,2 | 1.997,5 |
| 70,9 | 68,8 | 63,4 | 64,6 | 66,0 | 78,8 | 81,4 | 81,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 10,3 | 11,0 | 12,9 | 14,8 | 16,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 62,6 | 60,5 | 55,1 | 54,2 | 55,0 | 66,0 | 66,7 | 60,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 4,7 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 685,7 | 690,3 | 692,7 | 524,7 | 526,9 | 444,9 | 446,1 | 201,8 | |
| 18,0 | 18,0 | 187,8 | 268,0 | 268,0 | 268,0 | 268,0 | 18,0 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 |
| Trả trước dài hạn người bán | 0 | 0 | 169,8 | 250,0 | 250,0 | 250,0 | 250,0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 17,3 | 18,0 | 17,5 | 18,1 | 18,8 | 15,0 | 15,6 | 16,1 | |
| 14,7 | 15,4 | 14,9 | 15,4 | 16,1 | 12,4 | 12,9 | 13,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 36,0 | 36,0 | 34,7 | 34,6 | 34,6 | 27,5 | 27,5 | 27,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -21,3 | -20,6 | -19,8 | -19,2 | -18,5 | -15,2 | -14,7 | -14,2 |
| 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,6 |
| 7,8 | 9,3 | 9,9 | 10,5 | 11,1 | 11,7 | 12,3 | 12,9 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 34,6 | 57,8 | 57,8 | 57,8 | 57,8 | 57,8 | 57,8 | 57,8 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -26,8 | -48,5 | -47,9 | -47,3 | -46,7 | -46,1 | -45,5 | -44,9 |
| 0 | 0 | 0 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| 566,5 | 566,9 | 396,4 | 146,3 | 146,3 | 146,3 | 146,3 | 146,2 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 566,5 | 566,9 | 396,4 | 146,3 | 146,3 | 146,3 | 146,3 | 146,2 |
| 76,1 | 78,0 | 81,2 | 81,0 | 82,0 | 3,2 | 3,3 | 7,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,7 | 0,5 | 0,6 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 3,2 | 3,2 | 4,2 | 1,6 | 1,6 | 3,2 | 3,2 | 7,8 |
| Tài sản dài hạn khác | 72,2 | 74,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 76,3 | 79,4 | 80,4 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.289,0 | 3.176,1 | 3.030,2 | 3.002,4 | 3.006,8 | 3.029,4 | 3.086,8 | 3.153,8 |
| 1.731,4 | 1.649,7 | 1.543,2 | 1.507,8 | 1.519,9 | 1.617,1 | 1.681,0 | 1.761,3 | |
| 1.118,1 | 1.181,1 | 1.162,3 | 1.340,1 | 1.508,8 | 1.604,5 | 1.667,5 | 1.746,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 117,6 | 162,2 | 125,7 | 117,2 | 112,0 | 115,9 | 116,3 | 120,0 |
| Phải trả người bán | 93,9 | 59,1 | 67,3 | 242,3 | 382,3 | 392,0 | 414,2 | 415,8 |
| Người mua trả tiền trước | 126,4 | 123,3 | 74,2 | 113,5 | 161,2 | 282,4 | 323,9 | 464,8 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 31,5 | 45,1 | 43,8 | 37,9 | 34,8 | 38,4 | 36,6 | 32,6 |
| Phải trả người lao động | 2,1 | 2,0 | 1,5 | 1,4 | 1,3 | 1,2 | 2,1 | 1,3 |
| Chi phí phải trả | 76,3 | 76,7 | 121,7 | 106,2 | 135,9 | 108,1 | 162,8 | 131,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 668,2 | 709,4 | 725,9 | 718,4 | 678,0 | 662,9 | 608,2 | 577,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2,1 | 3,3 | 2,1 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 |
| 613,4 | 468,6 | 380,9 | 167,6 | 11,1 | 12,7 | 13,6 | 14,6 | |
| Vay và nợ dài hạn | 603,7 | 459,7 | 370,2 | 157,3 | 0 | 0,8 | 0,8 | 1,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 9,7 | 9,0 | 10,7 | 10,3 | 11,1 | 11,9 | 12,7 | 13,5 |
| 1.557,6 | 1.526,4 | 1.487,1 | 1.494,6 | 1.486,9 | 1.412,3 | 1.405,8 | 1.392,5 | |
| 1.557,6 | 1.526,4 | 1.487,1 | 1.494,6 | 1.486,9 | 1.412,3 | 1.405,8 | 1.392,5 | |
| 1.384,1 | 1.384,1 | 1.364,1 | 1.364,1 | 1.251,5 | 1.251,5 | 1.251,5 | 1.251,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.384,1 | 1.384,1 | 1.364,1 | 1.364,1 | 1.251,5 | 1.251,5 | 1.251,5 | 1.251,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 158,7 | 127,5 | 108,2 | 97,2 | 200,3 | 127,6 | 121,0 | 107,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 108,2 | 108,2 | 8,4 | 8,4 | 121,0 | 121,0 | 55,6 | 55,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 50,5 | 19,3 | 99,8 | 88,8 | 79,3 | 6,5 | 65,5 | 52,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 20,4 | 22,2 | 20,3 | 20,3 | 20,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.289,0 | 3.176,1 | 3.030,2 | 3.002,4 | 3.006,8 | 3.029,4 | 3.086,8 | 3.153,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |