iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VAF
UPCOM - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác

Công ty Cổ phần Phân lân nung chảy Văn Điển

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 37.665.348 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 37.665.348 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 663 tỷ đ
17.600 đ▼ 3.100 đ (-14,98%)
Tham chiếu 20.700 đtrần 23.800 đsàn 17.600 đKhối lượng 701

Báo cáo tài chính chi tiết - VAF - Công ty Cổ phần Phân lân nung chảy Văn Điển

Báo cáo tài chính chi tiết - VAF - Công ty Cổ phần Phân lân nung chảy Văn Điển

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 52 kỳ, từ năm 2013.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 52 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 52 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
745,6846,5901,9684,5892,1796,71.032,1631,6
159,0434,9415,2279,4371,8394,8399,2126,2
Tiền49,0144,9285,2109,4171,8204,8169,266,2
Các khoản tương đương tiền110,0290,0130,0170,0200,0190,0230,060,0
224,6190,0140,0190,0365,7225,7165,7135,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn224,6190,0140,0190,0365,7225,7165,7135,7
35,518,411,223,121,820,012,448,3
Phải thu khách hàng15,77,32,15,89,911,91,943,1
Trả trước cho người bán18,25,34,512,45,24,87,64,8
Các khoản phải thu khác3,47,76,46,78,55,24,92,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,9-1,9-1,9
282,9174,5288,0160,4132,1155,6440,9310,9
Hàng tồn kho282,9174,5288,0160,4132,1155,6440,9310,9
43,628,647,531,60,80,713,810,5
Chi phí trả trước ngắn hạn9,90,710,01,30,40,413,46,4
Thuế GTGT được khấu trừ33,728,037,530,30,30,30,34,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,0000,00,00,000,0
311,5310,9310,3325,741,039,039,949,5
0000,20000
Trả trước dài hạn người bán0000,20000
7,27,26,86,67,38,08,78,9
6,36,25,85,66,16,77,47,5
Nguyên giá TSCĐHH189,1189,8188,8190,3190,3190,3190,3189,7
Hao mòn TSCĐHH-182,7-183,6-183,0-184,7-184,1-183,6-182,9-182,2
0,90,91,01,11,21,21,31,4
Nguyên giá TSCĐTTC1,51,51,51,51,61,61,61,6
Hao mòn TSCĐTTC-0,7-0,6-0,5-0,5-0,4-0,3-0,3-0,2
0,00,00,00,00,00,00,00
Nguyên giá TSCĐVH34,734,734,734,734,734,734,734,7
Hao mòn TSCĐVH-34,7-34,7-34,7-34,7-34,7-34,7-34,7-34,7
25,925,525,136,527,725,025,030,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang25,925,525,136,527,725,025,030,5
278,4278,3278,4282,36,06,06,210,2
Chi phí trả trước dài hạn278,4278,3278,4277,81,41,41,71,8
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0004,54,54,54,58,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.057,01.157,41.212,21.010,1933,1835,81.072,0681,1
339,4442,1554,5432,5381,5280,6550,8182,4
338,9441,7554,1432,1380,9279,9550,1174,6
Vay và nợ ngắn hạn0,10,20,2100,20,20,20,20,2
Phải trả người bán72,3108,353,486,853,139,517,547,4
Người mua trả tiền trước38,7151,298,076,1205,3131,933,25,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông37,70——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước14,628,517,820,919,610,72,08,2
Phải trả người lao động35,334,157,376,162,041,124,138,0
Chi phí phải trả40,542,76,722,312,026,65,112,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác77,949,7302,430,311,511,7452,646,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi11,911,02,26,26,71,22,64,3
Dự phòng phải trả ngắn hạn10,015,915,913,210,416,912,811,9
0,50,50,50,50,60,70,77,7
Vay và nợ dài hạn0,50,50,50,50,60,70,70,7
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000007,0
717,7715,3657,6577,6551,6555,1521,2498,7
717,7715,3657,6577,6551,6555,1521,2498,7
376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7
Cổ phiếu phổ thông376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7
Quỹ đầu tư phát triển181,095,795,795,795,777,577,577,5
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,33,33,33,33,33,33,33,3
156,8239,6182,0101,975,997,763,841,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước41,1166,011,51,51,563,82,92,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này115,773,6170,4100,474,434,060,938,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.057,01.157,41.212,21.010,1933,1835,81.072,0681,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00