Đang đo trạng thái thị trường…
TTN
UPCOM - Viễn thông cố địnhCông ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 36.727.500 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 36.727.500 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 426 tỷ đ
11.600 đ▲ 100 đ (+0,87%)
Tham chiếu 11.500 đtrần 13.200 đsàn 9.800 đKhối lượng 9.000
Tỷ số tài chính TTN - Công ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 6 mã nhóm Viễn thông
Định giá
P/E6,15ngành 6,89
P/B0,87ngành 1,49
P/S0,79ngành 0,79
P/FCF—
EV/EBITDA2,85ngành 3,69
Tỷ suất lợi nhuận trên giá16,3%ngành 14,5%
Khả năng sinh lời
ROE14,1%ngành 21,7%
ROA10,1%ngành 11,8%
ROIC17,2%ngành 18,5%
Biên lợi nhuận gộp23,9%ngành 31,5%
Biên lợi nhuận hoạt động16,1%ngành 16,1%
Biên lợi nhuận ròng12,9%ngành 12,9%
Biên dòng tiền tự do-9,1%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành2,93ngành 2,56
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA-0,76 lầnngành -0,25 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,40 lầnngành 0,56 lần
Độ dày vốn71,7%ngành 64,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ41,3%ngành 28,7%
Lợi nhuận so cùng kỳ5,1%ngành 19,4%
EPS so cùng kỳ5,1%ngành 19,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-210,4%
Doanh thu, tăng kép 3 năm13,2%ngành 10,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm10,8%ngành 10,8%
Cùng ngành Viễn thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VGITổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | 236.504 | 19,30 | 5,88 | 30,5% |
| FOXCông ty Cổ phần Viễn thông FPT | 42.331 | 11,60 | 3,22 | 27,7% |
| ABCCông ty Cổ phần Truyền thông VMG | 206 | 1,90 | 0,34 | 17,6% |
| MFSCông ty Cổ phần Dịch vụ kỹ thuật Mobifone | 198 | — | — | — |
| PIACông ty Cổ phần Tin học Viễn thông Petrolimex | 96 | 6,90 | 1,49 | 21,7% |
| PTPCông ty Cổ phần PTP | 75 | — | — | — |
| PAICông ty Cổ phần Công nghê thông tin, Viễn thông và Tự động hóa Dầu khí | 44 | — | — | — |