iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TTN
UPCOM - Viễn thông cố định

Công ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 36.727.500 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 36.727.500 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 426 tỷ đ
11.600 đ▲ 100 đ (+0,87%)
Tham chiếu 11.500 đtrần 13.200 đsàn 9.800 đKhối lượng 9.000

Phân tích cơ bản TTN - Công ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM6,1x
P/B0,87x
ROE TTM14,1%
EPS TTM1.887 đ
BVPS13.391 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TTN

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0100200300
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TTN

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
20291100145997411889
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
168617210965458661
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
3430283634293228
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1617142219171515
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
43-1337371415295
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-0,13x-0,54x1,50x0,87x0,94x1,42x1,93x1,74x
EPS TTM (đ)
1.8871.9661.9762.0031.7961.7731.6631.681
BVPS (đ)
13.39114.22313.76713.39012.78213.39112.92412.521
ROE TTM %
14,1%13,8%14,4%15,0%14,1%13,2%12,9%13,4%
↳ Biên lợi nhuận
12,9%16,6%17,3%16,8%17,3%17,7%16,9%16,0%
↳ Vòng quay tài sản
0,78 lần0,69 lần0,66 lần0,73 lần0,64 lần0,63 lần0,63 lần0,70 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,40 lần1,21 lần1,25 lần1,22 lần1,28 lần1,19 lần1,22 lần1,19 lần
P/E TTM
7,3x8,3x8,6x8,4x10,2x10,1x13,9x8,6x
P/B
1,03x1,14x1,23x1,26x1,43x1,34x1,79x1,15x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Viễn thông

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VGITổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel236.50419,30
FOXCông ty Cổ phần Viễn thông FPT42.33111,60
ABCCông ty Cổ phần Truyền thông VMG2061,90
MFSCông ty Cổ phần Dịch vụ kỹ thuật Mobifone198—
PIACông ty Cổ phần Tin học Viễn thông Petrolimex966,90
PTPCông ty Cổ phần PTP75—
PAICông ty Cổ phần Công nghê thông tin, Viễn thông và Tự động hóa Dầu khí44—