Đang đo trạng thái thị trường…
TTN
UPCOM - Viễn thông cố địnhCông ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 36.727.500 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 36.727.500 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 426 tỷ đ
11.600 đ▲ 100 đ (+0,87%)
Tham chiếu 11.500 đtrần 13.200 đsàn 9.800 đKhối lượng 9.000
Báo cáo tài chính chi tiết - TTN - Công ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - TTN - Công ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 528,4 | 477,7 | 476,6 | 457,3 | 453,4 | 435,5 | 421,2 | 399,4 | |
| 89,9 | 15,4 | 64,7 | 19,3 | 61,7 | 29,3 | 40,1 | 30,4 | |
| Tiền | 29,9 | 10,4 | 34,7 | 19,3 | 36,7 | 29,3 | 35,1 | 30,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 60,0 | 5,0 | 30,0 | 0 | 25,0 | 0 | 5,0 | 0 |
| 69,5 | 107,5 | 193,5 | 183,5 | 168,5 | 188,0 | 162,5 | 152,5 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 69,5 | 107,5 | 193,5 | 183,5 | 168,5 | 188,0 | 162,5 | 152,5 |
| 140,3 | 130,3 | 82,9 | 143,7 | 94,0 | 93,6 | 104,7 | 94,8 | |
| Phải thu khách hàng | 97,7 | 67,8 | 60,8 | 123,0 | 73,6 | 72,3 | 83,8 | 76,4 |
| Trả trước cho người bán | 31,6 | 48,8 | 7,1 | 5,6 | 3,9 | 6,9 | 6,7 | 5,8 |
| Các khoản phải thu khác | 16,4 | 19,0 | 20,3 | 19,6 | 21,0 | 18,9 | 18,8 | 16,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,3 | -5,3 | -5,3 | -4,5 | -4,5 | -4,5 | -4,5 | -4,3 |
| 223,4 | 216,6 | 130,4 | 107,1 | 125,3 | 121,1 | 111,0 | 117,9 | |
| Hàng tồn kho | 223,4 | 216,6 | 130,4 | 107,1 | 125,3 | 121,1 | 111,0 | 117,9 |
| 5,3 | 7,9 | 5,1 | 3,7 | 3,9 | 3,7 | 2,8 | 3,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,4 | 3,6 | 3,7 | 3,1 | 2,9 | 2,3 | 2,3 | 3,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,8 | 2,8 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,1 | 1,6 | 0,6 | 0,6 | 0,9 | 1,4 | 0,6 | 0,6 |
| 157,9 | 154,2 | 155,6 | 142,1 | 145,4 | 149,0 | 155,8 | 149,1 | |
| 1,1 | 1,1 | 1,1 | 0,7 | 0,7 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 0,7 | 0,7 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 114,4 | 114,5 | 102,7 | 102,8 | 109,0 | 113,6 | 114,8 | 118,6 | |
| 107,6 | 107,4 | 95,2 | 94,9 | 100,7 | 104,9 | 105,8 | 109,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 396,2 | 388,5 | 369,5 | 367,0 | 365,0 | 365,4 | 358,5 | 353,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -288,6 | -281,1 | -274,3 | -272,0 | -264,3 | -260,5 | -252,7 | -244,8 |
| 6,8 | 7,1 | 7,5 | 7,9 | 8,2 | 8,7 | 9,0 | 9,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 18,9 | 18,9 | 18,9 | 23,0 | 22,9 | 22,9 | 22,8 | 22,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -12,1 | -11,8 | -11,4 | -15,1 | -14,7 | -14,2 | -13,7 | -13,3 |
| 29,0 | 26,6 | 40,0 | 27,9 | 25,7 | 27,2 | 32,5 | 21,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 29,0 | 26,6 | 40,0 | 27,9 | 25,7 | 27,2 | 32,5 | 21,5 |
| 13,4 | 12,0 | 11,9 | 10,8 | 10,0 | 8,0 | 8,3 | 8,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 13,4 | 12,0 | 11,9 | 10,8 | 10,0 | 8,0 | 8,3 | 8,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 686,3 | 631,9 | 632,2 | 599,4 | 598,8 | 584,6 | 577,0 | 548,5 |
| 194,5 | 109,5 | 126,6 | 107,6 | 129,4 | 92,8 | 102,3 | 88,7 | |
| 180,5 | 95,4 | 113,2 | 93,4 | 116,2 | 80,6 | 90,6 | 77,3 | |
| Phải trả người bán | 63,3 | 38,6 | 48,1 | 30,7 | 29,8 | 26,7 | 35,8 | 21,7 |
| Người mua trả tiền trước | 23,8 | 5,2 | 2,8 | 2,6 | 2,3 | 1,8 | 1,4 | 3,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 45,5 | 8,9 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,8 | 4,2 | 6,2 | 8,6 | 6,0 | 5,7 | 6,5 | 5,7 |
| Phải trả người lao động | 9,7 | 7,6 | 16,7 | 11,0 | 9,0 | 7,3 | 10,2 | 8,8 |
| Chi phí phải trả | 8,8 | 8,4 | 8,1 | 8,3 | 7,5 | 8,6 | 9,3 | 7,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 3,4 | 4,2 | 15,0 | 13,4 | 46,3 | 12,8 | 11,6 | 12,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,7 | 0,0 | 2,6 | 2,6 | 3,2 | 0,0 | 2,6 | 2,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 12,8 | 16,7 | 12,1 | 14,8 | 11,1 | 16,4 | 12,0 | 13,3 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 4,9 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 0,9 | 1,2 | 1,3 | 1,3 |
| 14,0 | 14,1 | 13,4 | 14,2 | 13,2 | 12,1 | 11,7 | 11,4 | |
| Phải trả dài hạn khác | 10,4 | 9,8 | 9,4 | 9,3 | 9,0 | 8,7 | 8,1 | 7,6 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,4 | 2,3 | 2,2 | 2,3 | 2,3 | 2,0 | 2,2 | 2,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,0 | 0,9 | 0,6 | 1,7 | 1,5 | 1,1 | 1,1 | 1,4 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 1,1 | 1,2 | 1,2 | 1,0 | 0,5 | 0,3 | 0,3 | 0,2 |
| 491,8 | 522,4 | 505,6 | 491,8 | 469,4 | 491,8 | 474,7 | 459,9 | |
| 491,8 | 522,4 | 505,6 | 491,8 | 469,4 | 491,8 | 474,7 | 459,9 | |
| 367,3 | 367,3 | 367,3 | 367,3 | 367,3 | 367,3 | 367,3 | 367,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 367,3 | 367,3 | 367,3 | 367,3 | 367,3 | 367,3 | 367,3 | 367,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 86,9 | 61,5 | 61,5 | 61,5 | 61,5 | 46,2 | 46,2 | 46,2 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 37,6 | 93,6 | 76,8 | 63,0 | 40,6 | 78,3 | 61,1 | 46,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 4,5 | 76,8 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 61,1 | 0,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 33,2 | 16,8 | 72,6 | 58,8 | 36,4 | 17,1 | 61,1 | 46,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 686,3 | 631,9 | 632,2 | 599,4 | 598,8 | 584,6 | 577,0 | 548,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Viễn thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VGITổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | 236.504 | 19,30 | 5,88 | 30,5% |
| FOXCông ty Cổ phần Viễn thông FPT | 42.331 | 11,60 | 3,22 | 27,7% |
| ABCCông ty Cổ phần Truyền thông VMG | 206 | 1,90 | 0,34 | 17,6% |
| MFSCông ty Cổ phần Dịch vụ kỹ thuật Mobifone | 198 | — | — | — |
| PIACông ty Cổ phần Tin học Viễn thông Petrolimex | 96 | 6,90 | 1,49 | 21,7% |
| PTPCông ty Cổ phần PTP | 75 | — | — | — |
| PAICông ty Cổ phần Công nghê thông tin, Viễn thông và Tự động hóa Dầu khí | 44 | — | — | — |