iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TRC
HOSE - Nhựa, cao su & sợi

Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 120.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 120.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.766 tỷ đ
23.050 đ▲ 200 đ (+0,88%)
Tham chiếu 22.850 đtrần 24.400 đsàn 21.300 đKhối lượng 114.100

Báo cáo tài chính chi tiết - TRC - Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh

Báo cáo tài chính chi tiết - TRC - Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
736,2714,0684,4820,2657,8606,8587,6500,1
259,0364,5403,3474,5289,8276,8260,1203,5
Tiền63,953,722,322,368,5117,983,762,1
Các khoản tương đương tiền195,1310,7381,0452,2221,3158,8176,4141,3
299,2210,978,000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn299,2210,978,000000
9,718,212,3211,7223,5221,3196,2205,0
Phải thu khách hàng0,42,50,30,38,710,90,34,0
Trả trước cho người bán2,42,92,1195,9192,9189,1188,0181,1
Phải thu nội bộ ngắn hạn00,5000000
Các khoản phải thu khác7,112,310,015,622,021,48,120,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
99,272,4142,893,997,470,492,255,5
Hàng tồn kho99,272,4142,893,997,470,492,255,5
69,148,048,040,247,138,339,136,2
Chi phí trả trước ngắn hạn25,24,32,71,28,70,61,60,0
Thuế GTGT được khấu trừ43,843,743,339,038,437,737,536,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước002,100000
1.697,91.694,61.717,51.616,21.612,81.596,31.606,51.584,7
0,60,60,60,60,60,60,60,6
Phải thu dài hạn khác0,60,60,60,60,60,60,60,6
1.418,81.420,61.410,6983,2994,9950,8961,2947,2
1.418,21.420,01.410,4983,2994,9950,8961,2947,2
Nguyên giá TSCĐHH1.965,01.959,81.937,11.451,31.445,21.389,61.384,81.352,6
Hao mòn TSCĐHH-546,8-539,8-526,7-468,1-450,3-438,8-423,6-405,4
0,60,60,200000
Nguyên giá TSCĐVH2,22,21,81,61,61,61,61,6
Hao mòn TSCĐVH-1,7-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6
123,4119,1152,6478,5465,3493,3492,9484,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang123,4119,1152,6478,5465,3493,3492,9484,3
153,8152,8152,1152,0150,6150,6150,6151,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh21,220,219,419,318,018,017,919,3
Đầu tư dài hạn khác140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,3
1,31,51,61,91,51,01,30,9
Chi phí trả trước dài hạn1,31,51,61,91,51,01,30,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.434,12.408,62.401,92.436,42.270,62.203,22.194,12.084,8
192,4181,2278,0384,6285,0251,3317,3369,2
159,2147,9244,8383,3283,7249,9279,8282,1
Vay và nợ ngắn hạn0000009,823,2
Phải trả người bán16,820,52,217,527,98,92,211,8
Người mua trả tiền trước62,357,2118,1135,3153,4151,2139,3106,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,310,23,846,88,513,98,925,7
Phải trả người lao động28,140,081,437,329,026,463,029,5
Chi phí phải trả13,412,99,149,846,445,834,228,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác7,06,05,881,11,82,31,432,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi26,11,122,915,616,71,521,023,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn001,400000
33,233,233,21,31,31,337,587,2
Vay và nợ dài hạn00000036,286,1
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,01,01,01,31,31,31,31,0
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ32,232,232,200000
2.241,72.227,42.123,92.051,81.985,71.951,91.876,81.715,6
2.241,72.227,42.123,92.051,81.985,71.951,91.876,81.715,6
300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
Cổ phiếu phổ thông300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
Thặng dư vốn cổ phần18,618,618,618,60000
Cổ phiếu quỹ0000-43,8-43,8-43,8-43,8
Chênh lệch tỷ giá hối đoái201,7203,0199,2209,1189,8165,2160,5119,2
Quỹ đầu tư phát triển1.385,31.280,91.280,91.280,91.280,91.238,61.238,61.238,6
336,1425,0325,3243,1258,8291,8221,4101,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước194,3325,374,720,5153,5221,40,10,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này141,899,7250,6222,6105,370,4221,3101,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.434,12.408,62.401,92.436,42.270,62.203,22.194,12.084,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00