iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TPC
HOSE - Nhựa, cao su & sợi

Công ty Cổ phần Nhựa Tân Đại Hưng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.816.956 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.816.956 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 178 tỷ đ
10.600 đ▼ 750 đ (-6,61%)
Tham chiếu 11.350 đtrần 12.100 đsàn 10.600 đKhối lượng 300

Báo cáo tài chính chi tiết - TPC - Công ty Cổ phần Nhựa Tân Đại Hưng

Báo cáo tài chính chi tiết - TPC - Công ty Cổ phần Nhựa Tân Đại Hưng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
49 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 93 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
426,3415,1412,3459,9440,8416,1420,0258,9
17,619,727,76,79,15,77,46,2
Tiền17,619,727,76,79,15,77,16,2
Các khoản tương đương tiền0000000,20
219,9202,4221,6275,1263,0237,8118,1126,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn219,9202,4221,6275,1263,0237,8118,1126,7
98,1112,493,8105,492,693,7228,759,3
Phải thu khách hàng90,196,181,189,082,983,7223,955,7
Trả trước cho người bán1,311,52,89,22,20,50,40,1
Các khoản phải thu khác6,74,89,87,27,49,54,33,4
79,471,655,862,467,466,459,252,0
Hàng tồn kho79,471,655,862,467,466,459,252,0
11,49,013,410,48,712,66,714,8
Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,90,70,60,91,20,50,4
Thuế GTGT được khấu trừ8,76,010,77,75,99,35,713,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,02,02,02,02,02,00,50,6
33,635,646,753,759,061,664,7206,7
24,726,036,342,443,845,747,9196,6
24,726,036,342,443,845,747,9168,0
Nguyên giá TSCĐHH157,9158,6196,7197,2196,5196,3196,9327,8
Hao mòn TSCĐHH-133,1-132,6-160,4-154,8-152,7-150,5-149,0-159,8
000000028,6
Nguyên giá TSCĐVH0,20,20,20,20,20,20,233,4
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-4,7
5,05,05,05,08,08,08,08,0
Đầu tư dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn5,05,05,05,08,08,08,08,0
3,84,65,46,37,27,98,82,0
Chi phí trả trước dài hạn3,84,65,46,37,27,98,82,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN459,9450,7459,0513,6499,8477,8484,8465,6
217,4217,9198,1203,3194,6174,7185,7171,6
217,4217,9198,1203,3194,6174,7185,7171,6
Vay và nợ ngắn hạn188,0184,1156,8166,5154,9137,1140,5146,4
Phải trả người bán16,523,223,620,726,726,727,910,8
Người mua trả tiền trước0,80,71,71,50,10,00,50,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,10,00,60,90,00,10,00,4
Phải trả người lao động6,55,310,88,77,96,512,19,9
Chi phí phải trả1,81,81,52,22,41,51,71,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,62,92,92,82,72,92,93,0
242,5232,8260,9310,3305,1303,1299,1294,0
242,5232,8260,9310,3305,1303,1299,1294,0
168,2168,2225,2225,2244,3244,3244,3244,3
Cổ phiếu phổ thông168,2168,2225,2225,2244,3244,3244,3244,3
Thặng dư vốn cổ phần58,258,277,277,282,782,782,782,7
Cổ phiếu quỹ00-46,00-24,6-24,6-24,6-24,6
16,16,44,57,92,70,7-3,3-8,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,54,5-3,3-3,3-3,3-3,3-15,2-15,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này11,61,97,811,26,14,011,96,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN459,9450,7459,0513,6499,8477,8484,8465,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00