iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TDT
HNX - Hàng May mặc

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển TDT

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 23.896.534 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 23.896.534 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 151 tỷ đ
6.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.300 đtrần 6.900 đsàn 5.700 đKhối lượng 50.700

Báo cáo tài chính chi tiết - TDT - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển TDT

Báo cáo tài chính chi tiết - TDT - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển TDT

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2018.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
554,3520,6503,4517,3514,3509,0449,6456,3
72,985,769,084,048,786,366,240,4
Tiền72,985,769,084,048,786,366,240,4
0,10,1000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,10,1000000
120,388,379,399,8102,146,263,759,8
Phải thu khách hàng98,265,457,376,980,819,442,536,9
Trả trước cho người bán0,61,70,82,00,97,51,13,7
Phải thu về cho vay ngắn hạn000,10,10,10,10,10,1
Các khoản phải thu khác21,521,221,120,820,319,220,019,1
344,8334,6347,0328,0351,0367,0313,5342,6
Hàng tồn kho345,1334,9347,3328,4351,4367,4313,9343,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
16,312,08,15,512,69,56,213,5
Chi phí trả trước ngắn hạn1,91,91,81,81,91,91,81,5
Thuế GTGT được khấu trừ14,39,45,73,29,86,73,711,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,70,50,50,80,80,70,5
155,8159,7161,3161,6165,8162,1165,6171,7
7,37,97,87,88,17,57,87,9
Phải thu dài hạn khác7,37,97,87,88,17,57,87,9
144,8148,1149,2149,0151,7148,3152,9159,8
89,989,590,294,199,9101,7104,3109,0
Nguyên giá TSCĐHH291,1282,9278,6277,3278,7276,1273,2275,7
Hao mòn TSCĐHH-201,2-193,4-188,3-183,2-178,8-174,4-169,0-166,7
36,139,639,935,532,326,928,830,8
Nguyên giá TSCĐTTC60,366,364,659,954,347,047,047,1
Hao mòn TSCĐTTC-24,2-26,7-24,7-24,3-22,0-20,0-18,2-16,3
18,819,019,219,319,519,719,920,0
Nguyên giá TSCĐVH24,324,324,324,324,324,324,324,3
Hao mòn TSCĐVH-5,5-5,3-5,2-5,0-4,8-4,7-4,5-4,3
0,81,51,92,23,23,62,21,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,81,51,92,23,23,62,21,1
2,82,22,32,62,82,62,72,9
Chi phí trả trước dài hạn2,82,22,32,62,82,62,72,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN710,1680,3664,7678,9680,0671,0615,2628,0
428,0391,9380,1399,3397,9391,0335,6356,5
413,0365,2360,9382,1388,4369,8314,8335,9
Vay và nợ ngắn hạn359,7315,6303,0324,8340,5314,5271,0264,0
Phải trả người bán28,225,326,926,227,631,611,748,7
Người mua trả tiền trước0,13,10,63,92,09,96,14,5
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,50,62,92,60,80,41,60,9
Phải trả người lao động20,617,324,119,212,08,119,211,1
Chi phí phải trả0,20,10,10,40,30,30,40,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,43,13,24,74,54,84,46,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,40,10,10,30,50,30,30,4
15,026,719,217,29,521,220,820,6
Vay và nợ dài hạn15,026,719,217,29,521,220,820,6
282,1288,4284,5279,7282,2280,1279,6271,5
282,1288,4284,5279,7282,2280,1279,6271,5
239,0239,0239,0239,0239,0239,0239,0239,0
Cổ phiếu phổ thông239,0239,0239,0239,0239,0239,0239,0239,0
43,149,545,640,743,241,140,732,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước35,745,628,428,440,440,725,925,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này7,53,917,212,32,80,414,86,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN710,1680,3664,7678,9680,0671,0615,2628,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00