Đang đo trạng thái thị trường…
TCM
HOSE - Hàng May mặcCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 117.638.627 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 117.638.627 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.835 tỷ đ
15.600 đ▲ 50 đ (+0,32%)
Tham chiếu 15.550 đtrần 16.600 đsàn 14.500 đKhối lượng 1.038.100
Báo cáo tài chính chi tiết - TCM - Công ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công
Báo cáo tài chính chi tiết - TCM - Công ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
75 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 67 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.889,5 | 2.898,5 | 2.811,0 | 2.813,8 | 2.979,3 | 2.935,8 | 2.690,0 | 2.538,5 | |
| 691,8 | 781,2 | 814,3 | 682,9 | 677,1 | 736,7 | 563,3 | 529,5 | |
| Tiền | 61,5 | 158,7 | 116,4 | 52,8 | 57,8 | 119,4 | 111,0 | 112,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 630,4 | 622,5 | 698,0 | 630,1 | 619,3 | 617,3 | 452,3 | 417,3 |
| 440,3 | 455,9 | 375,9 | 375,4 | 375,4 | 373,2 | 533,1 | 531,5 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 440,3 | 455,9 | 375,9 | 375,4 | 375,4 | 373,2 | 533,1 | 531,5 |
| 583,8 | 607,1 | 510,9 | 831,0 | 868,2 | 882,4 | 555,6 | 526,2 | |
| Phải thu khách hàng | 576,1 | 583,9 | 497,3 | 673,7 | 718,0 | 730,6 | 548,9 | 571,1 |
| Trả trước cho người bán | 8,4 | 16,3 | 8,3 | 225,2 | 218,0 | 215,5 | 72,2 | 20,5 |
| Các khoản phải thu khác | 4,5 | 12,0 | 10,4 | 10,0 | 10,2 | 12,0 | 10,1 | 10,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,2 | -5,2 | -5,2 | -77,9 | -77,9 | -75,6 | -75,6 | -75,6 |
| 1.046,3 | 949,4 | 987,3 | 847,3 | 992,9 | 901,7 | 1.002,7 | 890,3 | |
| Hàng tồn kho | 1.061,5 | 962,6 | 1.006,9 | 866,3 | 1.016,9 | 932,6 | 1.031,4 | 927,6 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -15,2 | -13,2 | -19,5 | -19,0 | -24,1 | -30,8 | -28,7 | -37,3 |
| 127,2 | 104,9 | 122,5 | 77,2 | 65,7 | 41,8 | 35,2 | 61,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 9,3 | 6,8 | 6,7 | 5,8 | 7,8 | 4,7 | 4,3 | 4,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 117,9 | 96,8 | 114,4 | 71,2 | 57,9 | 37,2 | 30,9 | 56,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 1,3 | 1,4 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 |
| 1.380,8 | 1.337,1 | 1.360,2 | 1.148,6 | 1.164,3 | 1.175,3 | 1.205,5 | 1.220,2 | |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,5 |
| 984,1 | 960,7 | 988,0 | 972,0 | 994,4 | 1.001,3 | 1.024,8 | 1.040,4 | |
| 720,1 | 735,2 | 760,4 | 743,1 | 763,4 | 767,9 | 845,5 | 861,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.084,5 | 2.076,1 | 2.120,0 | 2.081,9 | 2.076,8 | 2.053,5 | 2.119,5 | 2.109,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.364,4 | -1.341,0 | -1.359,6 | -1.338,7 | -1.313,4 | -1.285,5 | -1.274,0 | -1.248,0 |
| 45,5 | 47,4 | 49,2 | 51,0 | 52,8 | 54,7 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 55,9 | 55,9 | 55,9 | 55,9 | 55,9 | 55,9 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -10,3 | -8,5 | -6,7 | -4,9 | -3,0 | -1,2 | 0 | 0 |
| 218,5 | 178,2 | 178,5 | 177,8 | 178,2 | 178,7 | 179,3 | 178,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 263,1 | 222,4 | 222,3 | 221,3 | 221,3 | 221,3 | 221,3 | 220,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -44,6 | -44,2 | -43,8 | -43,5 | -43,1 | -42,6 | -42,0 | -41,4 |
| 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 |
| 91,0 | 68,5 | 63,3 | 64,9 | 58,2 | 60,0 | 65,9 | 62,8 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 60,4 | 21,9 | 21,9 | 21,9 | 16,5 | 16,4 | 13,9 | 13,9 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 30,6 | 46,6 | 41,4 | 43,0 | 41,7 | 43,6 | 52,1 | 48,9 |
| 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 6,7 | 6,7 | 6,7 | 6,7 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 |
| Đầu tư dài hạn khác | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -6,9 | -6,9 | -6,9 | -6,9 | -8,5 | -8,5 | -8,5 | -8,5 |
| 301,0 | 303,1 | 304,1 | 106,6 | 104,1 | 106,5 | 107,3 | 109,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 290,5 | 291,5 | 292,5 | 97,6 | 95,1 | 94,0 | 94,8 | 95,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 10,5 | 11,6 | 11,6 | 9,0 | 9,0 | 12,5 | 12,5 | 13,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.270,3 | 4.235,6 | 4.171,2 | 3.962,4 | 4.143,6 | 4.111,1 | 3.895,5 | 3.758,7 |
| 1.854,4 | 1.778,6 | 1.724,0 | 1.562,0 | 1.807,2 | 1.811,7 | 1.623,8 | 1.548,6 | |
| 1.664,3 | 1.566,6 | 1.512,9 | 1.373,3 | 1.616,8 | 1.578,3 | 1.518,3 | 1.471,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 814,4 | 907,5 | 743,4 | 800,8 | 894,8 | 895,8 | 711,6 | 719,4 |
| Phải trả người bán | 529,7 | 379,1 | 402,1 | 255,3 | 406,3 | 370,7 | 478,5 | 450,9 |
| Người mua trả tiền trước | 42,6 | 45,7 | 69,4 | 37,4 | 43,6 | 38,2 | 48,6 | 37,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,0 | 0,7 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 17,0 | 20,8 | 20,1 | 20,8 | 21,0 | 24,5 | 18,9 | 22,9 |
| Phải trả người lao động | 64,3 | 45,4 | 106,2 | 86,1 | 78,0 | 60,1 | 119,8 | 92,2 |
| Chi phí phải trả | 14,6 | 16,4 | 10,1 | 14,3 | 10,0 | 16,9 | 10,8 | 18,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 23,3 | 22,1 | 27,6 | 23,2 | 22,6 | 74,3 | 24,7 | 23,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 157,5 | 128,9 | 134,0 | 135,4 | 140,6 | 97,8 | 105,2 | 106,9 |
| 190,0 | 212,0 | 211,2 | 188,7 | 190,4 | 233,4 | 105,5 | 76,8 | |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước dài hạn | 16,7 | 16,7 | — | — | — | — | — | — |
| Phải trả dài hạn khác | 1,1 | 1,1 | 17,7 | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 16,7 |
| Vay và nợ dài hạn | 145,6 | 166,4 | 166,4 | 145,4 | 145,4 | 184,7 | 59,6 | 32,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 24,3 | 25,5 | 24,7 | 24,2 | 25,7 | 29,5 | 26,7 | 25,5 |
| 2.416,0 | 2.457,1 | 2.447,2 | 2.400,4 | 2.336,4 | 2.299,4 | 2.271,7 | 2.210,1 | |
| 2.416,0 | 2.457,1 | 2.447,2 | 2.400,4 | 2.336,4 | 2.299,4 | 2.271,7 | 2.210,1 | |
| 1.177,4 | 1.121,4 | 1.121,4 | 1.121,4 | 1.121,4 | 1.019,6 | 1.019,6 | 1.019,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.177,4 | 1.121,4 | 1.121,4 | 1.121,4 | 1.121,4 | 1.019,6 | 1.019,6 | 1.019,6 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 22,7 | 22,7 | 22,7 | 22,7 | 22,7 | 22,7 | 22,7 | 22,7 |
| Cổ phiếu quỹ | -5,9 | -5,9 | -5,9 | -5,9 | -5,9 | -5,9 | -5,9 | -5,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 234,7 | 209,2 | 209,2 | 209,2 | 209,2 | 227,5 | 227,5 | 227,5 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 76,3 | 76,0 | 76,0 | 76,0 | 76,0 | 75,8 | 75,8 | 75,8 |
| 900,4 | 1.022,1 | 1.012,5 | 966,5 | 903,2 | 948,9 | 921,5 | 860,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 789,5 | 956,5 | 743,4 | 743,4 | 743,4 | 870,6 | 645,4 | 645,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 110,9 | 65,7 | 269,1 | 223,0 | 159,7 | 78,3 | 276,1 | 215,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 10,4 | 11,5 | 11,3 | 10,6 | 9,9 | 10,9 | 10,6 | 9,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.270,3 | 4.235,6 | 4.171,2 | 3.962,4 | 4.143,6 | 4.111,1 | 3.895,5 | 3.758,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |
| VGGTổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến | 1.654 | 3,60 | 0,65 | 17,9% |