Đang đo trạng thái thị trường…
SPM
HOSE - Dược phẩmCông ty Cổ phần S.P.M
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.770.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.770.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 117 tỷ đ
8.500 đ▼ 310 đ (-3,52%)
Tham chiếu 8.810 đtrần 9.420 đsàn 8.200 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - SPM - Công ty Cổ phần S.P.M
Báo cáo tài chính chi tiết - SPM - Công ty Cổ phần S.P.M
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 790,6 | 820,1 | 796,0 | 832,0 | 837,1 | 851,1 | 864,6 | 846,2 | |
| 0,4 | 2,1 | 2,7 | 3,2 | 10,5 | 0,4 | 30,1 | 0,4 | |
| Tiền | 0,4 | 2,1 | 2,7 | 3,2 | 10,5 | 0,4 | 30,1 | 0,4 |
| 735,5 | 763,2 | 738,7 | 779,7 | 779,2 | 805,1 | 791,6 | 802,0 | |
| Phải thu khách hàng | 761,8 | 777,1 | 753,6 | 790,8 | 781,9 | 800,2 | 759,8 | 800,5 |
| Trả trước cho người bán | 3,3 | 2,7 | 2,0 | 1,6 | 9,7 | 8,0 | 35,1 | 2,1 |
| Các khoản phải thu khác | 15,7 | 15,8 | 15,6 | 33,1 | 33,5 | 33,6 | 33,5 | 34,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -45,3 | -32,5 | -32,5 | -45,8 | -45,8 | -36,8 | -36,8 | -35,5 |
| 53,2 | 53,3 | 51,5 | 48,9 | 46,7 | 43,9 | 40,5 | 40,3 | |
| Hàng tồn kho | 53,6 | 54,1 | 52,4 | 50,2 | 48,1 | 45,1 | 41,6 | 41,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,4 | -0,9 | -0,9 | -1,4 | -1,4 | -1,1 | -1,1 | -1,2 |
| 1,6 | 1,6 | 3,1 | 0,3 | 0,7 | 1,7 | 2,5 | 3,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 0,3 | 3,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0,3 | 0,7 | 0,2 | 0 | 0,4 | 0,1 | 0,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,5 | 1,2 | 2,1 | 0 | 0,4 | 1,1 | 2,1 | 0,0 |
| 125,4 | 130,6 | 135,0 | 138,7 | 137,1 | 141,4 | 144,2 | 147,0 | |
| 117,7 | 118,7 | 122,7 | 126,9 | 127,1 | 114,0 | 117,6 | 120,9 | |
| 112,8 | 113,8 | 117,7 | 121,9 | 122,4 | 109,2 | 112,7 | 116,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 355,4 | 352,8 | 351,3 | 350,1 | 345,2 | 326,0 | 324,8 | 327,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -242,6 | -239,0 | -233,6 | -228,2 | -222,7 | -216,7 | -212,1 | -211,1 |
| 4,9 | 4,9 | 5,0 | 5,0 | 4,7 | 4,7 | 4,8 | 4,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 9,7 | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4,8 | -4,7 | -4,6 | -4,5 | -4,5 | -4,4 | -4,3 | -4,2 |
| 3,5 | 7,3 | 7,1 | 6,1 | 4,8 | 22,0 | 20,8 | 20,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3,5 | 7,3 | 7,1 | 6,1 | 4,8 | 22,0 | 20,8 | 20,8 |
| 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 |
| 1,4 | 1,9 | 2,5 | 2,9 | 2,5 | 2,7 | 3,1 | 2,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,4 | 1,8 | 2,4 | 2,9 | 2,5 | 2,1 | 2,6 | 2,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0,6 | 0,6 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 915,9 | 950,7 | 931,0 | 970,7 | 974,2 | 992,5 | 1.008,8 | 993,2 |
| 118,9 | 152,3 | 135,8 | 158,6 | 167,2 | 185,6 | 205,1 | 191,0 | |
| 100,9 | 134,3 | 117,8 | 140,6 | 149,2 | 167,6 | 187,1 | 173,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 56,3 | 85,3 | 72,1 | 103,0 | 106,3 | 126,7 | 142,6 | 131,1 |
| Phải trả người bán | 20,1 | 22,9 | 28,3 | 16,9 | 23,1 | 23,2 | 25,9 | 22,6 |
| Người mua trả tiền trước | 9,5 | 11,5 | 9,9 | 10,3 | 8,8 | 7,2 | 8,9 | 6,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,3 | 0,3 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,3 | 0,0 | 0,4 | 1,2 | 0,6 | 0,0 | 0,3 | 0,4 |
| Phải trả người lao động | 2,9 | 2,4 | 3,7 | 2,9 | 2,0 | 2,0 | 3,5 | 1,9 |
| Chi phí phải trả | 0,8 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 0,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 10,7 | 11,2 | 2,8 | 5,5 | 7,6 | 7,7 | 5,0 | 9,7 |
| 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 |
| 797,0 | 798,4 | 795,2 | 812,0 | 807,0 | 806,9 | 803,8 | 802,2 | |
| 797,0 | 798,4 | 795,2 | 812,0 | 807,0 | 806,9 | 803,8 | 802,2 | |
| 140,0 | 140,0 | 140,0 | 140,0 | 140,0 | 140,0 | 140,0 | 140,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 140,0 | 140,0 | 140,0 | 140,0 | 140,0 | 140,0 | 140,0 | 140,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 210,9 | 210,9 | 210,9 | 210,9 | 210,9 | 210,9 | 210,9 | 210,9 |
| Cổ phiếu quỹ | -10,0 | -10,0 | -10,0 | -10,0 | -10,0 | -10,0 | -10,0 | -10,0 |
| 456,2 | 457,5 | 454,3 | 471,2 | 466,1 | 466,1 | 462,9 | 461,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 454,3 | 454,3 | 456,0 | 462,9 | 462,9 | 462,9 | 458,3 | 465,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 1,8 | 3,2 | -1,7 | 8,3 | 3,2 | 3,1 | 4,6 | -3,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 915,9 | 950,7 | 931,0 | 970,7 | 974,2 | 992,5 | 1.008,8 | 993,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |