iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SKG
HOSE - Vận tải hành khách & Du lịch

Công ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 66.497.697 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 66.497.697 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 484 tỷ đ
7.280 đ▲ 10 đ (+0,14%)
Tham chiếu 7.270 đtrần 7.770 đsàn 6.770 đKhối lượng 6.600

Báo cáo tài chính chi tiết - SKG - Công ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang

Báo cáo tài chính chi tiết - SKG - Công ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 52 kỳ, từ năm 2013.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 52 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 52 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
539,7492,2520,7519,5502,1484,8493,3522,6
80,818,67,56,515,3103,7166,0158,8
Tiền70,818,67,56,515,310,718,310,3
Các khoản tương đương tiền10,0000093,0147,7148,5
157,3183,2180,0190,0171,074,010,037,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn157,3183,2180,0190,0171,074,010,037,0
258,3244,8292,9282,0274,1266,5280,3290,1
Phải thu khách hàng38,641,041,040,641,239,839,739,6
Trả trước cho người bán166,7168,8211,5203,6196,4200,4213,0223,8
Các khoản phải thu khác53,035,040,337,836,626,427,626,7
35,735,531,731,831,728,929,727,7
Hàng tồn kho35,735,531,731,831,728,929,727,7
7,710,18,59,19,911,87,39,1
Chi phí trả trước ngắn hạn3,23,24,14,74,43,52,63,5
Thuế GTGT được khấu trừ4,46,94,44,45,58,34,75,5
434,1447,1396,5408,5420,6428,8405,4386,6
0,90,90,90,90,80,80,80,8
Phải thu dài hạn khác0,90,90,90,90,80,80,80,8
415,7427,3374,6385,0395,7406,9358,9370,1
408,0419,7367,0377,2387,9399,3351,4362,5
Nguyên giá TSCĐHH912,7912,7848,8848,4848,4848,3789,1789,1
Hao mòn TSCĐHH-504,7-493,0-481,8-471,1-460,5-449,1-437,7-426,6
7,67,67,77,77,87,67,57,6
Nguyên giá TSCĐVH10,110,110,110,110,19,99,89,8
Hao mòn TSCĐVH-2,5-2,4-2,4-2,3-2,3-2,3-2,2-2,2
5,35,35,96,36,26,232,31,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,35,35,96,36,26,232,31,5
12,213,615,116,317,915,013,414,3
Chi phí trả trước dài hạn12,213,615,116,317,915,013,414,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN973,8939,3917,1928,0922,7913,7898,7909,2
57,115,418,120,022,113,714,414,3
57,015,318,120,022,113,614,314,2
Phải trả người bán3,11,71,41,94,21,71,61,3
Người mua trả tiền trước2,73,82,40,72,43,51,60,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông31,80,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước14,85,34,612,110,73,81,56,8
Phải trả người lao động2,82,79,13,52,62,58,93,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,91,80,61,82,12,10,81,9
0,10,10,10,10,10,10,10,1
Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,1
916,6924,0899,0907,9900,6900,0884,3894,9
916,6924,0899,0907,9900,6900,0884,3894,9
665,0665,0665,0665,0665,0665,0665,0665,0
Cổ phiếu phổ thông665,0665,0665,0665,0665,0665,0665,0665,0
Thặng dư vốn cổ phần11,511,511,511,511,511,511,511,5
Quỹ đầu tư phát triển6,86,86,86,86,86,86,86,8
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,02,02,02,02,02,02,02,0
231,4238,7213,7222,7215,3214,7199,1209,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước180,5213,7165,8165,8165,8199,1165,1165,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này50,924,947,956,849,515,734,044,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN973,8939,3917,1928,0922,7913,7898,7909,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Du lịch và Giải trí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VPLCông ty Cổ phần Vinpearl161.46153,60
VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet99.75145,80
HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP65.49713,90
SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn4.1815,60
TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội1.7285,90
DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ1.685—
VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel600700,00
VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công4928,00