iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SIP
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRG

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 242.112.943 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 242.112.943 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 12.081 tỷ đ
49.900 đ▼ 100 đ (-0,20%)
Tham chiếu 50.000 đtrần 53.500 đsàn 46.500 đKhối lượng 41.300

Phân tích cơ bản SIP - Công ty Cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRG

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM8,2x
P/B2,25x
ROE TTM27,3%
EPS TTM6.060 đ
BVPS22.200 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SIP

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
01.0002.0003.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SIP

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
2.4022.1652.2992.2342.1291.9412.0641.977
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
2.0381.8081.9111.8671.8391.6211.7821.681
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
364357389366291320282296
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
413334354366309351317302
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
1.007547588465767620923140
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
1,78x1,74x1,77x2,07x1,91x0,40x0,53x-0,06x
EPS TTM (đ)
6.0605.6295.7015.5486.0776.0285.5285.635
BVPS (đ)
22.20025.50524.18323.53025.35925.16523.15122.376
ROE TTM %
27,3%22,1%23,6%23,6%24,0%24,0%23,9%25,2%
↳ Biên lợi nhuận
16,1%15,4%16,0%16,1%15,8%16,0%14,9%15,5%
↳ Vòng quay tài sản
0,30 lần0,30 lần0,30 lần0,29 lần0,29 lần0,30 lần0,31 lần0,31 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
5,59 lần4,75 lần4,91 lần4,99 lần5,23 lần4,97 lần5,13 lần5,17 lần
P/E TTM
8,3x10,8x9,2x10,0x11,3x14,3x14,9x12,7x
P/B
2,27x2,39x2,18x2,35x2,72x3,42x3,57x3,20x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20