iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SIP
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRG

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 242.112.943 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 242.112.943 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 12.081 tỷ đ
49.900 đ▼ 100 đ (-0,20%)
Tham chiếu 50.000 đtrần 53.500 đsàn 46.500 đKhối lượng 41.300

Báo cáo tài chính chi tiết - SIP - Công ty Cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRG

Báo cáo tài chính chi tiết - SIP - Công ty Cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRG

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 30 kỳ, từ năm 2019.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 30 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 30 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
79 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 63 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
17.424,916.381,615.725,315.188,014.248,613.097,311.917,311.677,7
1.467,6620,7844,6630,7412,8496,3645,6345,3
Tiền668,5347,5273,5245,7282,6195,8216,3216,4
Các khoản tương đương tiền799,1273,2571,1385,0130,2300,5429,3128,9
10.894,610.917,25.067,75.282,66.417,55.957,05.244,44.476,8
Đầu tư ngắn hạn259,7253,4240,2205,8185,4163,9197,0117,7
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-63,4-48,8-45,5-34,5-25,5-6,0-5,3-0,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn10.701,710.716,04.873,05.111,36.257,55.799,15.052,64.359,1
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-3,5-3,5——————
3.961,43.791,18.677,08.078,46.253,55.505,64.853,35.600,1
Phải thu khách hàng607,2506,3440,3411,7438,4462,1391,6410,8
Trả trước cho người bán153,1141,2118,0109,4127,853,850,240,8
Phải thu về cho vay ngắn hạn004.927,94.378,42.685,42.302,21.610,71.826,7
Các khoản phải thu khác3.219,63.161,43.212,23.200,93.023,72.709,32.822,73.342,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,5-17,8-21,3-21,9-21,9-21,9-21,9-21,0
Tài sản thiếu chờ xử lý0,00,00,00,00,00,00,00,0
213,2250,6262,6289,6337,0319,3322,1385,8
Hàng tồn kho214,1251,5263,5291,1338,4320,7323,5388,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,0-1,0-1,0-1,5-1,5-1,5-1,5-2,9
888,1802,0873,4906,7827,8819,1852,0869,8
Chi phí trả trước ngắn hạn8,05,66,46,56,93,27,95,6
Thuế GTGT được khấu trừ878,4795,2863,8895,4816,1811,6842,4861,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,71,33,24,74,94,21,62,4
12.647,912.972,112.944,913.222,213.628,513.228,613.135,512.667,0
1.311,11.321,01.321,11.321,21.331,31.310,61.307,0800,3
Phải thu dài hạn khác1.311,11.321,01.321,11.321,21.331,31.310,61.307,0800,3
1.228,81.257,51.299,81.338,51.383,71.376,41.308,31.221,7
1.224,11.252,91.295,11.334,31.379,41.372,01.304,21.217,4
Nguyên giá TSCĐHH2.203,82.180,82.175,82.168,02.166,02.107,81.994,21.864,7
Hao mòn TSCĐHH-979,7-928,0-880,7-833,7-786,6-735,8-690,1-647,3
4,74,64,74,24,34,44,14,3
Nguyên giá TSCĐVH10,310,110,19,49,49,49,09,0
Hao mòn TSCĐVH-5,6-5,5-5,4-5,3-5,1-5,0-4,9-4,7
6.255,56.241,36.159,86.021,06.006,56.047,25.877,95.492,6
Nguyên giá bất động sản đầu tư7.626,27.548,57.405,27.208,97.137,07.120,86.897,16.435,1
Hao mòn bất động sản đầu tư-1.370,6-1.307,3-1.245,4-1.187,9-1.130,5-1.073,7-1.019,2-942,5
2.387,72.201,62.230,52.404,82.304,22.285,12.379,82.517,7
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn72,672,672,672,672,672,672,614,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.315,22.129,12.157,92.332,32.231,72.212,62.307,22.503,3
1.154,81.120,91.093,31.079,61.541,21.140,41.190,11.559,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh796,0767,0753,1760,5763,8773,6848,91.038,9
Đầu tư dài hạn khác321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2326,4
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,4-19,3-11,1-2,1-13,8-9,90-20,2
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn53,052,030,00470,055,520,0214,0
309,9829,9840,51.057,01.061,61.069,01.072,41.075,5
Chi phí trả trước dài hạn309,9829,9840,5591,6596,2603,5607,0610,1
Tài sản dài hạn khác000465,4465,4465,4465,4465,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN30.072,829.353,728.670,228.410,127.877,126.325,925.052,924.344,7
24.698,223.178,422.856,222.713,522.568,021.027,420.185,119.634,0
6.832,15.395,95.488,85.526,35.479,34.574,44.143,53.984,8
Vay và nợ ngắn hạn4.553,73.648,13.748,43.658,63.722,63.016,62.465,72.503,2
Phải trả người bán263,8271,1145,2232,1233,2225,7241,4206,5
Người mua trả tiền trước11,245,825,2141,824,718,79,28,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông188,01,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước224,761,9314,3244,2175,0109,6248,9189,7
Phải trả người lao động3,73,511,83,73,74,012,43,9
Chi phí phải trả13,013,38,817,413,311,45,313,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác424,4346,2270,7247,8267,7316,7315,8228,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi639,6557,3563,8565,3572,3464,8466,6473,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn509,6447,0399,0413,1464,7404,9376,1356,0
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,40,41,62,22,22,22,22,1
17.866,117.782,517.367,417.187,217.088,616.453,016.041,515.649,2
Chi phí phải trả dài hạn3.143,43.102,73.087,43.204,13.207,83.196,63.028,12.761,8
Phải trả dài hạn khác127,7106,2106,5102,579,818,418,40,3
Vay và nợ dài hạn953,01.011,01.069,1930,71.050,21.101,21.132,11.170,3
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả128,7128,5128,0127,4131,5126,9133,3126,1
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn13.513,313.434,112.976,412.822,512.619,312.009,911.729,611.590,6
5.374,66.175,35.814,05.696,75.309,15.298,54.867,84.710,7
5.374,66.175,35.814,05.696,75.309,15.298,54.867,84.710,7
2.421,12.421,12.421,12.421,12.105,32.105,32.105,32.105,3
Cổ phiếu phổ thông2.421,12.421,12.421,12.421,12.105,32.105,32.105,32.105,3
Vốn khác của chủ sở hữu0000207,0000
Quỹ đầu tư phát triển213,8542,8542,8542,8542,8329,6329,6329,6
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu207,0207,0207,0207,00207,0207,0207,0
2.003,52.315,91.981,81.902,91.852,82.049,21.697,81.584,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.256,11.981,8901,0901,01.216,81.697,8738,1738,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này747,4334,11.080,81.001,9636,0351,4959,6846,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát529,2688,6661,3622,9601,2607,4528,1483,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN30.072,829.353,728.670,228.410,127.877,126.325,925.052,924.344,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20