Đang đo trạng thái thị trường…
SGI
UPCOM - Hàng May mặcCông ty Cổ phần Đầu tư SGI Holdings
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 75.464.700 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 75.464.700 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 755 tỷ đ
10.000 đ▲ 800 đ (+8,70%)
Tham chiếu 9.200 đtrần 10.500 đsàn 7.900 đKhối lượng 101
Báo cáo tài chính chi tiết - SGI - Công ty Cổ phần Đầu tư SGI Holdings
Báo cáo tài chính chi tiết - SGI - Công ty Cổ phần Đầu tư SGI Holdings
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 22 kỳ, từ năm 2021.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 22 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 22 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
82 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 60 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.660,3 | 4.892,1 | 5.179,1 | 5.453,2 | 4.974,7 | 3.960,9 | 3.470,1 | 2.716,3 | |
| 649,5 | 398,2 | 471,3 | 748,9 | 670,4 | 715,0 | 323,2 | 311,0 | |
| Tiền | 403,9 | 196,0 | 161,2 | 387,0 | 466,4 | 239,5 | 121,3 | 107,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 245,6 | 202,2 | 310,0 | 361,9 | 204,0 | 475,5 | 202,0 | 203,8 |
| 2.613,9 | 3.272,5 | 1.810,3 | 1.781,3 | 1.573,1 | 1.406,6 | 1.029,6 | 639,3 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 407,4 | 650,5 | 765,0 | 915,6 | 847,8 | 689,9 | 750,0 | 583,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -16,1 | -61,9 | -37,6 | -167,8 | -179,7 | -170,7 | -165,5 | -179,6 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.222,5 | 2.683,9 | 1.082,9 | 1.033,5 | 905,0 | 887,4 | 445,0 | 235,5 |
| 863,7 | 795,6 | 2.505,5 | 2.460,5 | 2.316,3 | 1.495,7 | 1.714,4 | 1.401,4 | |
| Phải thu khách hàng | 558,8 | 451,7 | 532,0 | 453,1 | 612,1 | 397,4 | 615,9 | 294,5 |
| Trả trước cho người bán | 28,9 | 19,3 | 26,7 | 23,2 | 15,5 | 8,9 | 5,1 | 12,7 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 1.533,3 | 1.612,1 | 1.307,4 | 1.133,4 | 1.137,5 | 1.071,3 |
| Các khoản phải thu khác | 393,3 | 442,2 | 531,2 | 482,6 | 484,0 | 31,1 | 31,0 | 70,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -117,2 | -117,6 | -117,7 | -110,5 | -102,8 | -75,1 | -75,1 | -47,2 |
| 458,2 | 344,1 | 313,8 | 388,3 | 339,7 | 288,9 | 355,7 | 315,8 | |
| Hàng tồn kho | 467,7 | 354,5 | 324,6 | 391,3 | 342,9 | 290,1 | 356,9 | 315,9 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -9,5 | -10,4 | -10,8 | -3,1 | -3,2 | -1,2 | -1,2 | -0,1 |
| 75,1 | 81,6 | 78,2 | 74,1 | 75,1 | 54,7 | 47,2 | 48,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 21,0 | 15,2 | 10,9 | 10,7 | 13,1 | 11,0 | 8,4 | 8,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 52,7 | 66,1 | 65,6 | 62,8 | 61,4 | 43,6 | 38,6 | 40,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,3 | 0,3 | 1,6 | 0,6 | 0,6 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 1.183,6 | 1.155,6 | 1.192,1 | 1.245,1 | 1.270,6 | 1.707,4 | 1.793,4 | 1.767,2 | |
| 25,6 | 26,4 | 23,9 | 23,9 | 30,4 | 632,4 | 712,3 | 672,1 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 550,2 | 647,0 | 633,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 25,6 | 26,4 | 23,9 | 23,9 | 30,4 | 82,2 | 65,3 | 39,1 |
| 583,8 | 594,6 | 589,4 | 588,2 | 605,1 | 573,1 | 567,9 | 580,2 | |
| 560,7 | 570,8 | 545,7 | 506,3 | 517,6 | 485,0 | 481,8 | 489,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.272,9 | 1.279,8 | 1.200,4 | 1.082,5 | 1.081,8 | 997,9 | 983,8 | 979,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -712,2 | -709,1 | -654,7 | -576,2 | -564,2 | -512,9 | -502,0 | -490,5 |
| 0 | 0 | 18,3 | 55,4 | 59,4 | 63,3 | 67,2 | 71,1 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 0,4 | 0,4 | 56,5 | 157,7 | 157,7 | 157,7 | 157,7 | 157,7 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -0,4 | -0,4 | -38,2 | -102,3 | -98,4 | -94,4 | -90,5 | -86,6 |
| 23,1 | 23,8 | 25,3 | 26,4 | 28,1 | 24,8 | 18,8 | 19,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 71,4 | 88,7 | 88,7 | 88,1 | 88,3 | 81,6 | 74,0 | 73,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -48,3 | -64,9 | -63,4 | -61,6 | -60,2 | -56,8 | -55,2 | -53,8 |
| 251,3 | 252,8 | 267,0 | 134,7 | 135,8 | 136,8 | 137,8 | 138,9 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 266,3 | 265,7 | 277,7 | 143,0 | 143,0 | 143,0 | 143,0 | 143,0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -15,0 | -12,8 | -10,7 | -8,2 | -7,2 | -6,2 | -5,2 | -4,1 |
| 17,4 | 15,1 | 26,8 | 177,7 | 169,4 | 11,3 | 20,8 | 12,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 17,4 | 15,1 | 26,8 | 177,7 | 169,4 | 11,3 | 20,8 | 12,8 |
| 91,2 | 47,1 | 61,8 | 65,3 | 65,3 | 182,0 | 180,3 | 180,9 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 116,8 | 115,1 | 115,6 |
| Đầu tư dài hạn khác | 96,8 | 50,8 | 65,3 | 65,3 | 65,3 | 65,3 | 65,3 | 65,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -5,6 | -3,7 | -3,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 |
| 214,2 | 219,5 | 223,2 | 255,2 | 264,7 | 171,8 | 174,2 | 182,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 57,0 | 53,6 | 54,1 | 52,6 | 54,0 | 54,9 | 55,4 | 56,2 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 7,2 | 9,8 | 7,4 | 35,3 | 37,7 | 35,7 | 34,5 | 38,6 |
| Tài sản dài hạn khác | 150,0 | 156,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 161,7 | 167,3 | 172,9 | 81,1 | 84,3 | 87,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5.843,9 | 6.047,7 | 6.371,1 | 6.698,2 | 6.245,4 | 5.668,3 | 5.263,4 | 4.483,5 |
| 3.026,1 | 3.277,1 | 3.507,8 | 3.853,6 | 3.373,8 | 2.837,1 | 2.481,1 | 1.652,2 | |
| 2.932,0 | 3.158,6 | 3.391,4 | 3.644,5 | 3.156,0 | 2.595,0 | 2.131,3 | 1.406,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.691,0 | 2.358,1 | 2.437,2 | 2.696,6 | 2.277,4 | 2.273,4 | 1.697,7 | 1.068,1 |
| Phải trả người bán | 577,1 | 322,9 | 348,5 | 382,5 | 325,0 | 133,4 | 165,6 | 157,2 |
| Người mua trả tiền trước | 222,6 | 13,9 | 15,1 | 23,1 | 19,3 | 9,8 | 9,9 | 9,8 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 2,0 | 2,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 18,5 | 9,7 | 30,9 | 58,0 | 38,9 | 24,3 | 28,4 | 26,1 |
| Phải trả người lao động | 40,7 | 45,6 | 84,8 | 62,1 | 54,9 | 51,3 | 78,8 | 60,8 |
| Chi phí phải trả | 46,7 | 22,9 | 23,6 | 44,6 | 41,6 | 56,9 | 31,2 | 48,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 304,5 | 354,5 | 422,4 | 348,8 | 370,2 | 17,3 | 91,0 | 8,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 28,6 | 28,6 | 28,6 | 28,6 | 28,6 | 28,6 | 28,6 | 28,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 94,1 | 118,5 | 116,4 | 209,2 | 217,8 | 242,1 | 349,8 | 245,3 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26,5 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 4,9 | 0,7 | 3,2 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,7 |
| Vay và nợ dài hạn | 0,6 | 24,0 | 24,0 | 124,1 | 125,7 | 148,6 | 235,2 | 155,1 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 82,8 | 88,1 | 83,3 | 78,8 | 85,7 | 86,9 | 81,7 | 83,1 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 5,8 | 5,8 | 5,9 | 6,0 | 6,2 | 6,4 | 6,2 | 6,4 |
| 2.817,8 | 2.770,5 | 2.863,3 | 2.844,6 | 2.871,6 | 2.831,2 | 2.782,3 | 2.831,2 | |
| 2.817,8 | 2.770,5 | 2.863,3 | 2.844,6 | 2.871,6 | 2.831,2 | 2.782,3 | 2.831,2 | |
| 754,6 | 754,6 | 754,6 | 754,6 | 754,6 | 754,6 | 754,6 | 754,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 754,6 | 754,6 | 754,6 | 754,6 | 754,6 | 754,6 | 754,6 | 754,6 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 224,7 | 224,7 | 224,7 | 225,1 | 225,1 | 225,1 | 225,1 | 225,1 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 84,6 | 84,6 | 84,6 | 84,6 | 84,6 | 84,6 | 84,6 | 84,6 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 10,8 | 10,8 | 10,8 | 10,8 | 10,8 | 10,8 | 10,8 | 10,8 |
| 864,1 | 895,2 | 984,0 | 999,2 | 1.037,2 | 1.065,1 | 1.030,2 | 1.090,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 942,5 | 946,3 | 992,8 | 993,0 | 1.024,1 | 1.030,2 | 1.022,5 | 1.099,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -78,5 | -51,1 | -8,8 | 6,2 | 13,1 | 34,9 | 7,7 | -9,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 879,0 | 800,6 | 804,6 | 770,3 | 759,3 | 691,0 | 677,0 | 666,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 5.843,9 | 6.047,7 | 6.371,1 | 6.698,2 | 6.245,4 | 5.668,3 | 5.263,4 | 4.483,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |