Đang đo trạng thái thị trường…
SGH
HNX - Khách sạnCông ty Cổ phần Khách sạn Sài Gòn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.364.100 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.364.100 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 242 tỷ đ
19.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 19.600 đtrần 21.500 đsàn 17.700 đKhối lượng 1
Tỷ số tài chính SGH - Công ty Cổ phần Khách sạn Sài Gòn
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 6 mã nhóm Khách sạn
Định giá
P/E14,12
P/B1,75ngành 0,34
P/S4,79ngành 1,84
P/FCF72,28
EV/EBITDA11,19
Tỷ suất lợi nhuận trên giá7,1%ngành 0,9%
Khả năng sinh lời
ROE12,4%ngành 0,2%
ROA9,4%ngành 0,1%
ROIC11,9%
Biên lợi nhuận gộp46,3%ngành 38,5%
Biên lợi nhuận hoạt động41,7%ngành 4,2%
Biên lợi nhuận ròng33,9%ngành 0,0%
Biên dòng tiền tự do6,6%ngành 6,6%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành3,68ngành 1,23
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA-0,28 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,32 lầnngành 1,58 lần
Độ dày vốn75,6%ngành 38,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ3,3%
Lợi nhuận so cùng kỳ45,7%
EPS so cùng kỳ45,6%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-77,2%
Doanh thu, tăng kép 3 năm8,2%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—
Cùng ngành Du lịch và Giải trí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VPLCông ty Cổ phần Vinpearl | 161.461 | 53,60 | 3,56 | 6,6% |
| VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet | 99.751 | 45,80 | 3,78 | 8,2% |
| HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 65.497 | 13,90 | 6,38 | 45,8% |
| SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 4.181 | 5,60 | 2,57 | 46,3% |
| TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 1.728 | 5,90 | 1,66 | 28,0% |
| DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 1.685 | — | 1,97 | -6,5% |
| VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel | 600 | 700,00 | 0,76 | 0,1% |
| VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công | 492 | 8,00 | 0,45 | 5,6% |