iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SGH
HNX - Khách sạn

Công ty Cổ phần Khách sạn Sài Gòn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.364.100 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.364.100 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 242 tỷ đ
19.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 19.600 đtrần 21.500 đsàn 17.700 đKhối lượng 1

Báo cáo tài chính chi tiết - SGH - Công ty Cổ phần Khách sạn Sài Gòn

Báo cáo tài chính chi tiết - SGH - Công ty Cổ phần Khách sạn Sài Gòn

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 87 kỳ, từ năm 2004.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 87 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 87 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
158,9151,9148,0145,3150,1143,4139,2132,8
5,92,35,92,911,36,56,74,0
Tiền2,92,33,42,911,36,56,74,0
Các khoản tương đương tiền3,002,500000
150,6145,7137,7137,7132,7131,7127,7124,7
Đầu tư ngắn hạn3,73,73,73,73,73,73,73,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn146,9142,0134,0134,0129,0128,0124,0121,0
1,02,73,23,44,64,03,72,8
Phải thu khách hàng1,12,11,83,03,43,62,62,6
Trả trước cho người bán0,10,10,00,10,10,00,10,1
Các khoản phải thu khác0,01,42,21,22,01,11,91,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8
0,40,40,40,40,40,40,30,3
Hàng tồn kho0,40,40,40,40,40,40,30,3
1,00,80,80,91,00,80,81,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,10,10,20,30,10,10,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,80,70,70,70,70,70,70,7
23,824,324,625,125,726,026,627,0
0,80,80,80,80,80,80,80,8
Phải thu dài hạn của khách hàng0,90,90,90,90,90,90,90,9
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
22,122,623,023,524,024,525,025,4
22,122,623,023,524,024,525,025,4
Nguyên giá TSCĐHH83,683,783,683,683,683,683,683,4
Hao mòn TSCĐHH-61,6-61,1-60,6-60,1-59,6-59,1-58,6-58,0
Nguyên giá TSCĐVH0,40,40,40,40,40,40,40,4
Hao mòn TSCĐVH-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
0,10,1000000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,1000000
0,90,90,90,80,90,80,80,9
Chi phí trả trước dài hạn0,90,90,90,80,90,80,80,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN182,7176,2172,6170,4175,7169,4165,8159,8
44,626,227,929,739,225,526,622,3
43,224,726,528,336,823,124,120,5
Phải trả người bán0,20,30,40,40,80,60,60,5
Người mua trả tiền trước0,40,30,30,20,30,40,30,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông13,70,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,21,71,03,12,81,30,81,3
Phải trả người lao động3,30,32,72,22,30,52,22,4
Chi phí phải trả22,121,520,419,819,018,417,513,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,40,10,21,19,80,91,01,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,90,61,41,51,70,91,71,8
1,51,51,51,52,52,52,51,8
Phải trả dài hạn khác1,51,51,51,52,52,52,51,8
138,1150,0144,7140,6136,5143,9139,2137,5
138,1150,0144,7140,6136,5143,9139,2137,5
123,6123,6123,6123,6123,6123,6123,6123,6
Cổ phiếu phổ thông123,6123,6123,6123,6123,6123,6123,6123,6
Thặng dư vốn cổ phần-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
Vốn khác của chủ sở hữu1,91,91,91,91,91,91,91,9
Quỹ đầu tư phát triển3,33,33,33,33,33,33,33,3
9,621,516,212,18,015,410,69,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,616,20,50,50,510,60,00,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này9,05,315,711,67,54,710,69,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN182,7176,2172,6170,4175,7169,4165,8159,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Du lịch và Giải trí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VPLCông ty Cổ phần Vinpearl161.46153,60
VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet99.75145,80
HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP65.49713,90
SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn4.1815,60
TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội1.7285,90
DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ1.685—
VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel600700,00
VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công4928,00