Đang đo trạng thái thị trường…
SD9
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Sông Đà 9
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 34.234.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 34.234.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 353 tỷ đ
10.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.300 đtrần 11.300 đsàn 9.300 đKhối lượng 5.200
Tỷ số tài chính SD9 - Công ty Cổ phần Sông Đà 9
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 154 mã nhóm Xây dựng
Định giá
P/E9,73ngành 9,24
P/B0,42ngành 0,60
P/S0,67ngành 0,59
P/FCF11,03ngành 3,78
EV/EBITDA4,53ngành 8,94
Tỷ suất lợi nhuận trên giá10,3%ngành 6,7%
Khả năng sinh lời
ROE4,3%ngành 5,1%
ROA2,2%ngành 1,6%
ROIC4,5%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận gộp33,3%ngành 11,5%
Biên lợi nhuận hoạt động22,4%ngành 8,3%
Biên lợi nhuận ròng6,9%ngành 3,6%
Biên dòng tiền tự do6,1%ngành 0,6%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,55ngành 1,38
Khả năng trả lãi vay—ngành 2,86 lần
Nợ ròng trên EBITDA2,55 lầnngành 2,95 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,92 lầnngành 1,73 lần
Độ dày vốn52,2%ngành 34,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ43,4%ngành 10,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ60,2%ngành 16,3%
EPS so cùng kỳ60,2%ngành 13,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-77,6%ngành -63,2%
Doanh thu, tăng kép 3 năm4,6%ngành 5,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành 5,3%
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |