Đang đo trạng thái thị trường…
SD9
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Sông Đà 9
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 34.234.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 34.234.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 353 tỷ đ
10.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.300 đtrần 11.300 đsàn 9.300 đKhối lượng 5.200
Cổ phiếu SD9 - Công ty Cổ phần Sông Đà 9
Biến động giá
-12,41%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 103 | 100 | 198 | 124 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 14 | 10 | -5 | 17 |
| EPS (đ) | 1.059 | 923 | 875 | 1.081 |
| ROE | 4.28% | 3.66% | 3.52% | 4.3% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường353 tỷ đ
P/E9,70x
P/B0,42x
EPS1.059 đ
Giá trị sổ sách24.720 đ
ROE4,3%
Khoảng giá 52 tuần9.800 đ đến 11.664 đ
So với đỉnh 52 tuần88,3%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,10-0,1
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Nguồn dữ liệu chưa công bố room ngoại của mã này.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Nguồn dữ liệu chỉ công bố đầy đủ giao dịch tự doanh cho các mã sàn HOSE.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
16 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Công ty cổ phần Tập đoàn HIPT Người có liên quan của Lê Hải Đoàn | Người có liên quan | Đăng ký | 500.000 (đăng ký) | — | 0 0,00% |
| 10/03/2026 | Lê Hải Đoàn Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | 77.800 | — | 147.617 0,42% |
| 04/02/2026 | Đỗ Việt Khoa | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 129.200 | — | 1.129.900 3,30% |
| 10/04/2025 | Công ty cổ phần VBP Người có liên quan của Lê Hải Đoàn (Thành viên HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 1.401.000 | — | 1.401.000 4,09% |
| 20/03/2025 | Lê Hải Đoàn Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | — | 1.401.770 | 0 0,00% |
| 15/11/2024 | Lê Hải Đoàn Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | 659.800 | — | 1.406.100 4,11% |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |