Đang đo trạng thái thị trường…
SD9
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Sông Đà 9
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 34.234.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 34.234.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 353 tỷ đ
10.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.300 đtrần 11.300 đsàn 9.300 đKhối lượng 5.200
Lịch sử giá SD9 - Công ty Cổ phần Sông Đà 9
Lịch sử giá
482 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 10.000 | 10.300 | 10.000 | 10.300 | 10.300 | 0.00% | 5.200 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 10.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | 10.100 | 10.300 | 9.900 | 10.300 | 10.300 | -0.96% | 9.020 |
| 2026-10-20 | 10.400 | 10.400 | 10.000 | 10.400 | 10.400 | -0.95% | 10.200 |
| 2026-10-19 | 10.500 | 10.500 | 10.300 | 10.500 | 10.500 | +0.96% | 79.100 |
| 2026-10-16 | 10.400 | 10.400 | 10.400 | 10.400 | 10.400 | 0.00% | 30 |
| 2026-10-15 | — | — | — | — | 10.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 10.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | 10.100 | 10.400 | 10.100 | 10.400 | 10.400 | +1.96% | 3.500 |
| 2026-10-12 | 10.100 | 10.200 | 10.100 | 10.200 | 10.200 | 0.00% | 1.700 |
| 2026-10-09 | 10.100 | 10.200 | 10.000 | 10.200 | 10.200 | -1.92% | 11.200 |
| 2026-10-08 | 10.400 | 10.400 | 10.400 | 10.400 | 10.400 | +0.97% | 100 |
| 2026-10-07 | 10.200 | 10.300 | 10.000 | 10.300 | 10.300 | -0.96% | 4.100 |
| 2026-10-06 | 10.300 | 10.400 | 10.300 | 10.400 | 10.400 | 0.00% | 10.601 |
| 2026-10-05 | 10.500 | 10.500 | 10.400 | 10.400 | 10.400 | +0.97% | 400 |
| 2026-10-02 | 10.500 | 10.500 | 10.300 | 10.300 | 10.300 | -1.90% | 1.150 |
| 2026-10-01 | 10.300 | 10.500 | 10.300 | 10.500 | 10.500 | +0.96% | 5.100 |
| 2026-09-30 | 10.500 | 10.500 | 10.400 | 10.400 | 10.400 | -0.95% | 10.484 |
| 2026-09-29 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 0.00% | 10.200 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 10.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | -2.78% | 15.020 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 10.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 10.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 0.00% | 5 |
| 2026-09-21 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 0.00% | 40 |
| 2026-09-18 | — | — | — | — | 10.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 10.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 10.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 10.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | 10.100 | 10.800 | 10.100 | 10.800 | 10.800 | +4.85% | 438 |
| 2026-09-11 | 10.300 | 10.300 | 10.300 | 10.300 | 10.300 | -0.96% | 301 |
| 2026-09-10 | 10.500 | 10.500 | 10.400 | 10.400 | 10.400 | -0.95% | 5.551 |
| 2026-09-09 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 0.00% | 26.059 |
| 2026-09-08 | — | — | — | — | 10.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-07 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | -1.87% | 13.800 |
| 2026-09-04 | 10.700 | 10.700 | 10.500 | 10.700 | 10.700 | +0.94% | 31.000 |
| 2026-09-03 | — | — | — | — | 10.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-28 | 10.100 | 10.600 | 10.100 | 10.600 | 10.600 | 0.00% | 600 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 10.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | 10.100 | 10.600 | 10.100 | 10.600 | 10.600 | +4.95% | 3.600 |
| 2026-08-25 | 10.200 | 10.300 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | -0.98% | 4.312 |
| 2026-08-24 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 0.00% | 100 |
| 2026-08-21 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | -0.97% | 4.000 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 10.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | 9.800 | 10.300 | 9.600 | 10.300 | 10.300 | +0.98% | 1.232 |
| 2026-08-18 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 0.00% | 500 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 10.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 0.00% | 4.009 |
| 2026-08-13 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 0.00% | 5.000 |
| 2026-08-12 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | +0.99% | 1.104 |
Trang 1 trên 98
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2013-01-02. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 4.897 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |