Đang đo trạng thái thị trường…
SD9
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Sông Đà 9
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 34.234.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 34.234.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 353 tỷ đ
10.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.300 đtrần 11.300 đsàn 9.300 đKhối lượng 5.200
Báo cáo tài chính chi tiết - SD9 - Công ty Cổ phần Sông Đà 9
Báo cáo tài chính chi tiết - SD9 - Công ty Cổ phần Sông Đà 9
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 707,5 | 687,8 | 737,2 | 770,8 | 755,9 | 745,4 | 757,2 | 853,7 | |
| 82,1 | 92,7 | 121,3 | 90,6 | 75,4 | 66,7 | 71,4 | 106,2 | |
| Tiền | 62,1 | 92,7 | 111,3 | 90,6 | 45,4 | 66,7 | 69,4 | 104,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 20,0 | 0 | 10,0 | 0 | 30,0 | 0 | 2,0 | 2,0 |
| 123,4 | 129,2 | 119,2 | 137,5 | 115,9 | 155,5 | 115,5 | 92,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 123,4 | 129,2 | 119,2 | 137,5 | 115,9 | 155,5 | 115,5 | 92,1 |
| 247,0 | 210,4 | 238,1 | 275,5 | 295,8 | 264,6 | 321,3 | 399,4 | |
| Phải thu khách hàng | 232,4 | 220,4 | 255,5 | 253,4 | 270,9 | 232,7 | 293,6 | 327,6 |
| Trả trước cho người bán | 32,0 | 24,1 | 31,1 | 31,1 | 31,9 | 28,1 | 27,4 | 44,7 |
| Các khoản phải thu khác | 78,4 | 64,0 | 49,7 | 57,0 | 59,0 | 57,9 | 54,3 | 56,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -95,7 | -98,2 | -98,2 | -66,0 | -66,0 | -54,0 | -54,0 | -29,0 |
| 240,1 | 238,6 | 242,9 | 245,6 | 249,8 | 238,6 | 228,6 | 231,8 | |
| Hàng tồn kho | 240,1 | 238,6 | 242,9 | 245,6 | 249,8 | 238,6 | 228,6 | 231,8 |
| 14,8 | 16,9 | 15,8 | 21,6 | 18,9 | 20,0 | 20,3 | 24,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,2 | 0,7 | 1,2 | 2,0 | 1,2 | 2,1 | 3,3 | 2,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 14,4 | 14,9 | 12,8 | 19,1 | 17,7 | 17,0 | 16,4 | 21,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 1,3 | 1,8 | 0,5 | 0,1 | 0,9 | 0,7 | 0,2 |
| 913,6 | 927,2 | 940,9 | 949,4 | 946,4 | 951,8 | 968,8 | 974,9 | |
| 871,8 | 888,5 | 875,4 | 889,6 | 903,7 | 918,8 | 933,4 | 945,5 | |
| 867,1 | 883,8 | 870,8 | 885,0 | 899,1 | 914,2 | 928,8 | 940,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.304,1 | 2.302,5 | 2.276,9 | 2.364,2 | 2.364,1 | 2.371,2 | 2.370,6 | 2.367,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.437,0 | -1.418,6 | -1.406,1 | -1.479,3 | -1.465,0 | -1.457,0 | -1.441,8 | -1.426,7 |
| 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 9,7 | 3,1 | 32,6 | 39,0 | 22,3 | 13,8 | 20,0 | 13,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 9,7 | 3,1 | 32,6 | 39,0 | 22,3 | 13,8 | 20,0 | 13,4 |
| 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 31,4 | 31,4 | 31,4 | 31,4 | 31,4 | 31,4 | 31,4 | 31,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -26,1 | -26,1 | -26,1 | -26,1 | -26,1 | -26,1 | -26,1 | -26,1 |
| 26,9 | 30,3 | 27,6 | 15,4 | 15,0 | 13,9 | 10,0 | 10,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 26,7 | 30,2 | 27,4 | 15,0 | 14,6 | 13,5 | 9,6 | 10,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.621,1 | 1.615,0 | 1.678,2 | 1.720,2 | 1.702,2 | 1.697,2 | 1.726,0 | 1.828,6 |
| 774,9 | 750,7 | 828,1 | 859,3 | 864,9 | 838,6 | 878,2 | 980,3 | |
| 457,2 | 399,2 | 476,5 | 464,6 | 470,2 | 391,8 | 431,4 | 481,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 219,9 | 168,5 | 190,8 | 169,2 | 176,6 | 140,2 | 153,6 | 133,0 |
| Phải trả người bán | 46,0 | 42,0 | 61,8 | 56,2 | 59,8 | 53,6 | 68,9 | 100,4 |
| Người mua trả tiền trước | 58,9 | 60,2 | 70,3 | 97,6 | 103,0 | 68,5 | 68,3 | 72,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 54,8 | 53,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 16,5 | 13,0 | 18,2 | 23,5 | 27,0 | 15,0 | 17,3 | 17,5 |
| Phải trả người lao động | 11,5 | 14,6 | 17,5 | 13,3 | 12,8 | 13,2 | 14,8 | 11,7 |
| Chi phí phải trả | 26,7 | 35,0 | 48,0 | 30,0 | 18,7 | 19,3 | 23,9 | 55,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 8,3 | 7,9 | 63,0 | 64,2 | 61,5 | 79,1 | 79,8 | 85,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 13,9 | 4,4 | 6,4 | 10,2 | 10,6 | 2,2 | 4,2 | 4,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,7 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,6 | 0,6 | 0,4 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 317,7 | 351,5 | 351,6 | 394,8 | 394,7 | 446,8 | 446,8 | 499,0 | |
| Vay và nợ dài hạn | 317,7 | 351,5 | 351,5 | 394,7 | 394,7 | 446,8 | 446,8 | 499,0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 846,3 | 864,3 | 850,0 | 860,8 | 837,4 | 858,7 | 847,7 | 848,3 | |
| 846,3 | 864,3 | 850,0 | 860,8 | 837,4 | 858,7 | 847,7 | 848,3 | |
| 342,3 | 342,3 | 342,3 | 342,3 | 342,3 | 342,3 | 342,3 | 342,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 342,3 | 342,3 | 342,3 | 342,3 | 342,3 | 342,3 | 342,3 | 342,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 21,2 | 21,2 | 21,2 | 21,2 | 21,2 | 21,2 | 21,2 | 21,2 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 242,6 | 242,6 | 242,6 | 242,6 | 242,6 | 242,6 | 242,6 | 242,6 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 63,3 | 78,6 | 68,6 | 73,6 | 56,3 | 71,5 | 63,1 | 61,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 39,3 | 68,6 | 38,6 | 38,6 | 38,6 | 63,1 | 37,8 | 37,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 24,0 | 10,0 | 30,0 | 35,0 | 17,7 | 8,4 | 25,3 | 23,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 161,6 | 164,4 | 160,1 | 165,9 | 159,7 | 165,8 | 163,2 | 165,8 |
| Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.621,1 | 1.615,0 | 1.678,2 | 1.720,2 | 1.702,2 | 1.697,2 | 1.726,0 | 1.828,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |