iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
RAL
HOSE - Thiết bị gia dụng

Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 23.547.419 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 23.547.419 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.712 tỷ đ
72.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 72.700 đtrần 77.700 đsàn 67.700 đKhối lượng 600

Báo cáo tài chính chi tiết - RAL - Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông

Báo cáo tài chính chi tiết - RAL - Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 82 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 82 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 82 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
8.392,67.632,97.432,77.314,27.463,17.621,87.842,18.197,8
2.485,62.130,71.851,21.665,41.596,21.644,51.573,01.268,0
Tiền2.485,62.130,71.851,21.665,41.596,21.644,51.573,01.268,0
3.283,23.257,93.146,13.253,83.430,53.730,34.363,95.091,6
Phải thu khách hàng2.786,42.940,62.868,03.184,83.239,83.539,34.295,94.956,7
Trả trước cho người bán407,5223,5311,323,5228,6104,7112,586,5
Các khoản phải thu khác230,6230,0105,7166,487,7214,392,4185,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-141,3-136,3-138,9-120,9-125,7-128,0-136,9-136,9
2.407,22.053,92.231,92.202,92.243,32.090,41.772,51.740,8
Hàng tồn kho2.407,22.053,92.231,92.202,92.243,32.090,41.772,51.740,8
216,6190,4203,5192,1193,1156,5132,797,5
Chi phí trả trước ngắn hạn3,13,92,53,34,81,64,35,1
Thuế GTGT được khấu trừ137,8181,4196,8185,1184,8151,7125,289,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước75,75,24,13,83,53,33,23,0
910,0843,4703,5610,5579,9467,6466,8460,5
2,02,02,32,31,31,31,41,4
Phải thu dài hạn khác2,02,02,32,31,31,31,41,4
353,9363,6369,6373,3351,6311,8315,7318,3
271,3278,5282,3290,7268,2230,2231,9233,1
Nguyên giá TSCĐHH1.243,11.238,11.250,01.234,91.188,91.141,41.120,81.103,8
Hao mòn TSCĐHH-971,7-959,7-967,7-944,3-920,7-911,1-888,9-870,7
82,585,187,482,683,481,583,885,2
Nguyên giá TSCĐVH164,5163,6162,3153,7150,4144,9143,8141,8
Hao mòn TSCĐVH-82,0-78,4-75,0-71,1-67,0-63,3-60,0-56,7
551,3474,4327,3229,9222,2150,3145,6136,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang551,3474,4327,3229,9222,2150,3145,6136,5
2,93,54,24,94,84,14,14,3
Chi phí trả trước dài hạn2,93,54,24,94,84,14,14,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9.302,78.476,38.136,17.924,78.043,08.089,38.308,98.658,3
5.819,44.961,14.737,54.635,64.775,94.684,95.005,35.539,3
5.818,64.960,24.736,64.634,84.775,04.684,05.004,55.538,5
Vay và nợ ngắn hạn3.428,83.089,52.939,33.273,03.387,03.511,43.549,43.749,8
Phải trả người bán1.345,0935,6814,7418,0544,7568,3681,31.026,6
Người mua trả tiền trước45,563,836,546,033,336,937,227,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông65,140,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước21,316,921,521,920,813,524,110,8
Phải trả người lao động75,269,967,986,769,962,8127,057,7
Chi phí phải trả164,2146,8232,2139,972,146,5119,6223,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác97,7110,9136,7160,4156,6101,0119,695,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi575,8486,1487,9488,9490,6343,6346,3347,9
0,80,80,80,80,80,80,80,8
Vay và nợ dài hạn0,80,80,80,80,80,80,80,8
3.483,23.515,33.398,73.289,13.267,13.404,43.303,63.119,0
3.483,23.515,33.398,73.289,13.267,13.404,43.303,63.119,0
235,5235,5235,5235,5235,5235,5235,5235,5
Cổ phiếu phổ thông235,5235,5235,5235,5235,5235,5235,5235,5
Thặng dư vốn cổ phần1.077,61.077,61.077,61.077,61.077,61.077,61.077,61.077,6
Quỹ đầu tư phát triển1.136,81.063,11.063,11.063,11.063,1866,5866,5866,5
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu799,7720,2720,2720,2720,2589,7589,7589,7
233,7418,8302,3192,7170,7635,1534,2349,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0302,3000534,200
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này233,7116,6302,3192,7170,7100,9534,2349,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9.302,78.476,38.136,17.924,78.043,08.089,38.308,98.658,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
VGGTổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến1.6543,60