Đang đo trạng thái thị trường…
PRE
HNX - Tái bảo hiểmTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 104.400.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 104.400.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.132 tỷ đ
30.000 đ▲ 500 đ (+1,69%)
Tham chiếu 29.500 đtrần 32.400 đsàn 26.600 đKhối lượng 1.700
Báo cáo tài chính chi tiết - PRE - Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội
Báo cáo tài chính chi tiết - PRE - Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 26 kỳ, từ năm 2020.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 26 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 26 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 103 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 8.378,4 | 7.964,3 | 7.461,5 | 7.955,9 | 7.865,7 | 7.243,0 | 6.701,0 | 6.746,9 |
| 6.166,2 | 5.792,1 | 5.842,3 | 6.223,5 | 6.323,5 | 5.555,3 | 5.717,6 | 5.652,8 | |
| 225,0 | 88,6 | 37,5 | 40,4 | 17,6 | 11,0 | 8,7 | 9,5 | |
| Tiền | 225,0 | 88,6 | 37,5 | 40,4 | 17,6 | 11,0 | 8,7 | 9,5 |
| 2.079,2 | 2.146,8 | 2.388,8 | 2.282,1 | 2.440,2 | 1.944,1 | 2.229,1 | 2.276,1 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 2.146,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.079,2 | 0 | 2.388,8 | 2.282,1 | 2.440,2 | 1.944,1 | 2.229,1 | 2.276,1 |
| 919,3 | 883,9 | 776,8 | 955,7 | 933,3 | 911,6 | 668,0 | 722,2 | |
| 922,3 | 885,0 | 779,1 | 935,8 | 932,6 | 914,8 | 670,3 | 721,2 | |
| Phải thu hoạt động bảo hiểm gốc | 922,2 | 884,9 | 662,7 | 825,4 | 794,4 | 786,6 | 533,0 | 585,0 |
| Phải thu khác của khách hàng | 0,1 | 0,1 | 116,4 | 110,4 | 138,2 | 128,2 | 137,3 | 136,3 |
| Các khoản phải thu khác | 1,5 | 2,5 | 1,0 | 23,3 | 3,6 | 0,4 | 1,2 | 3,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -4,6 | -3,6 | -3,3 | -3,3 | -2,9 | -3,7 | -3,5 | -2,1 |
| 437,3 | 448,2 | 413,2 | 402,6 | 390,9 | 376,4 | 377,3 | 344,2 | |
| 437,1 | 448,0 | 412,9 | 402,4 | 390,7 | 373,9 | 377,1 | 343,9 | |
| Chi phí hoa hồng chưa phân bổ | 435,9 | 447,4 | 412,7 | 401,8 | 390,2 | 373,8 | 376,8 | 343,3 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn khác | 1,2 | 0,6 | 0,2 | 0,6 | 0,5 | 0,1 | 0,3 | 0,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 2,4 | 0,2 | 0,3 |
| 2.505,3 | 2.224,5 | 2.226,0 | 2.542,8 | 2.541,5 | 2.312,2 | 2.434,4 | 2.300,7 | |
| Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm | 849,8 | 60,7 | 61,4 | 30,9 | 26,6 | 20,6 | -90,6 | -5,6 |
| Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 1.655,5 | 1.411,4 | 1.473,6 | 1.851,9 | 1.881,5 | 1.678,8 | 1.821,6 | 1.597,4 |
| 2.212,2 | 2.172,2 | 1.619,2 | 1.732,3 | 1.542,2 | 1.687,8 | 983,4 | 1.094,0 | |
| 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | |
| 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | |
| Phải thu ký quỹ bảo hiểm dài hạn | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| 1,4 | 1,6 | 1,8 | 1,8 | 2,0 | 2,2 | 2,5 | 2,7 | |
| 1,3 | 1,4 | 1,6 | 1,6 | 1,8 | 1,9 | 2,1 | 2,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 10,3 | 10,3 | 10,3 | 10,2 | 10,2 | 10,1 | 10,1 | 10,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -9,0 | -8,8 | -8,7 | -8,5 | -8,3 | -8,1 | -7,9 | -7,7 |
| 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 25,3 | 25,3 | 25,3 | 25,2 | 25,2 | 25,2 | 25,2 | 25,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -25,2 | -25,2 | -25,1 | -25,1 | -25,0 | -24,9 | -24,8 | -24,7 |
| 2.175,8 | 2.135,4 | 1.581,8 | 1.694,5 | 1.503,7 | 1.648,7 | 943,7 | 1.053,7 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 2.175,8 | 2.135,4 | 1.581,8 | 1.694,5 | 1.503,7 | 1.648,7 | 943,7 | 1.053,7 |
| 25,0 | 25,3 | 25,7 | 26,1 | 26,4 | 26,8 | 27,2 | 27,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 25,0 | 25,3 | 25,7 | 26,1 | 26,4 | 26,8 | 27,2 | 27,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 8.378,4 | 7.964,3 | 7.461,5 | 7.955,9 | 7.865,7 | 7.243,0 | 6.701,0 | 6.746,9 |
| 6.576,5 | 6.216,8 | 5.794,8 | 6.205,2 | 6.160,4 | 5.581,6 | 5.091,0 | 5.088,1 | |
| 6.576,5 | 6.216,8 | 5.794,8 | 6.205,2 | 6.160,4 | 5.581,6 | 5.091,0 | 5.088,1 | |
| Vay ngắn hạn | 324,1 | 342,5 | 242,0 | 355,7 | 449,4 | 256,3 | 0 | 173,2 |
| 1.149,2 | 1.140,1 | 889,0 | 1.028,3 | 1.014,1 | 1.030,4 | 804,8 | 807,4 | |
| Phải trả hoạt động bảo hiểm gốc | 1.075,9 | 1.065,9 | 849,1 | 954,3 | 939,0 | 960,4 | 764,3 | 763,6 |
| Phải trả khác | 73,2 | 74,2 | 39,9 | 74,0 | 75,2 | 70,0 | 40,4 | 43,8 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 28,8 | 28,0 | 19,7 | 25,3 | 12,9 | 12,7 | 17,7 | 10,0 |
| Phải trả người lao động | 11,1 | 12,0 | 40,6 | 8,5 | 5,1 | 4,3 | 4,3 | 9,3 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 2,9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 11,6 | 9,8 | 7,9 | 10,7 | 14,8 | 8,9 | 11,4 | 14,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 9,1 | 4,7 | 7,3 | 5,7 | 9,1 | 4,7 | 7,4 | 5,9 |
| Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng | 173,1 | 163,7 | 146,7 | 129,3 | 116,6 | 110,5 | 102,4 | 107,1 |
| 4.869,7 | 4.516,1 | 4.441,5 | 4.638,7 | 4.538,3 | 4.153,9 | 4.143,0 | 3.960,9 | |
| Dự phòng phí chưa được hưởng | 1.726,9 | 1.681,7 | 1.615,9 | 1.474,8 | 1.397,1 | 1.338,1 | 1.284,7 | 1.336,2 |
| Dự phòng bồi thường | 2.923,2 | 2.629,1 | 2.632,2 | 2.982,5 | 2.970,7 | 2.658,1 | 2.713,4 | 2.401,8 |
| Dự phòng dao động lớn | 219,6 | 205,3 | 193,3 | 181,4 | 170,5 | 157,7 | 144,9 | 222,9 |
| 1.801,8 | 1.747,5 | 1.666,7 | 1.750,7 | 1.705,3 | 1.661,4 | 1.610,0 | 1.658,7 | |
| 1.801,8 | 1.747,5 | 1.666,7 | 1.750,7 | 1.705,3 | 1.661,4 | 1.610,0 | 1.658,7 | |
| 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 | 1.044,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 329,3 | 329,3 | 329,3 | 329,3 | 329,3 | 329,3 | 329,3 | 329,3 |
| Quĩ dự phòng bảo hiểm bắt buộc | 100,6 | 97,5 | 93,4 | 91,1 | 86,5 | 84,0 | 81,4 | 77,8 |
| 327,9 | 276,7 | 200,0 | 286,3 | 245,5 | 204,1 | 155,3 | 207,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 191,6 | 200,0 | 102,8 | 102,8 | 148,6 | 155,3 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 136,3 | 76,7 | 97,1 | 183,5 | 96,9 | 48,8 | 155,3 | 207,6 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Đô la Mỹ (USD) | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Đồng Euro (EUR) | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bảo hiểm
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BVHTập đoàn Bảo Việt | 51.220 | 14,80 | 1,87 | 12,7% |
| PVICông ty Cổ phần PVI | 15.975 | 10,90 | 1,53 | 14,1% |
| BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 3.880 | 9,00 | 1,09 | 12,1% |
| VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 3.813 | 7,80 | 0,86 | 11,0% |
| MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội | 3.331 | 9,90 | 1,19 | 11,9% |
| PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 2.255 | 8,50 | 0,81 | 9,6% |
| PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 2.218 | 8,60 | 1,16 | 13,5% |
| BMITổng Công ty Cổ phần Bảo Minh | 2.108 | 7,10 | 0,68 | 9,7% |