iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PLP
HOSE - Nhựa, cao su & sợi

Công ty Cổ phần Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 89.999.847 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 89.999.847 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 302 tỷ đ
3.360 đ▼ 90 đ (-2,61%)
Tham chiếu 3.450 đtrần 3.690 đsàn 3.210 đKhối lượng 17.200

Báo cáo tài chính chi tiết - PLP - Công ty Cổ phần Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê

Báo cáo tài chính chi tiết - PLP - Công ty Cổ phần Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.080,91.919,01.892,91.486,81.381,91.378,21.514,41.529,6
16,810,533,217,010,87,316,04,0
Tiền16,810,533,217,010,87,316,04,0
250,3114,1113,9114,174,874,376,373,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn250,3114,1113,9114,174,874,376,373,0
1.255,11.274,71.306,01.027,11.019,3894,5998,81.129,5
Phải thu khách hàng911,4886,3951,2726,2662,5582,4606,9519,9
Trả trước cho người bán286,1189,8160,978,643,055,7148,9132,0
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng089,7000000
Phải thu về cho vay ngắn hạn0089,7015,977,27,27,2
Các khoản phải thu khác63,7115,0110,2226,8302,4183,7240,5474,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,1-6,1-6,1-4,6-4,6-4,6-4,6-4,1
484,9451,7381,6287,6222,6342,7366,2271,9
Hàng tồn kho484,9451,7381,6287,6222,6342,7366,2271,9
73,768,058,240,954,459,357,151,1
Chi phí trả trước ngắn hạn3,23,24,55,25,84,43,22,7
Thuế GTGT được khấu trừ69,262,453,135,448,154,449,940,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,32,40,70,30,50,54,08,2
1.193,21.162,01.125,3973,9979,81.014,0877,6701,7
13,629,213,413,413,413,413,413,4
Phải thu dài hạn khác13,629,213,413,413,413,413,413,4
762,0765,8728,7684,6690,0659,3557,2177,3
566,1571,7532,0485,3488,1454,8350,1165,5
Nguyên giá TSCĐHH711,7711,2665,6600,4597,8560,1450,6296,1
Hao mòn TSCĐHH-145,5-139,5-133,6-115,1-109,7-105,4-100,5-130,5
180,4182,9185,4187,9190,4192,9195,40
Nguyên giá TSCĐTTC197,4197,4197,4197,4197,4197,4197,40
Hao mòn TSCĐTTC-17,0-14,5-12,0-9,5-7,0-4,4-1,90
15,511,211,311,411,511,611,711,8
Nguyên giá TSCĐVH19,515,015,015,015,015,015,015,0
Hao mòn TSCĐVH-4,0-3,8-3,7-3,6-3,5-3,4-3,4-3,3
11,011,011,011,06,56,56,53,1
Nguyên giá bất động sản đầu tư11,011,011,011,06,56,56,53,1
Hao mòn bất động sản đầu tư0000000-0,0
99,149,063,20,98,039,069,8280,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang99,149,063,20,98,039,069,8280,0
236,8236,8236,8237,4237,4271,1206,6207,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh171,5171,5171,5173,0173,0209,0209,0209,0
Đầu tư dài hạn khác64,564,564,564,564,564,500
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000-1,4-1,4-3,7-3,7-2,8
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0,80,80,81,31,31,31,31,3
70,770,272,126,524,424,623,920,3
Chi phí trả trước dài hạn27,327,328,126,524,424,623,920,3
Tài sản dài hạn khác43,342,9000000
Lợi thế thương mại0044,000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.274,13.081,03.018,22.460,72.361,72.392,22.392,02.231,2
2.202,02.039,11.977,31.643,11.550,21.586,01.591,71.438,1
1.824,01.623,81.562,01.255,81.165,41.189,01.196,81.239,3
Vay và nợ ngắn hạn1.234,31.118,51.113,8923,7874,6808,0802,7816,2
Phải trả người bán250,1204,9220,5184,0143,9232,2170,5147,9
Người mua trả tiền trước290,1275,5194,2125,0120,9127,0202,0152,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,22,03,01,61,61,72,19,2
Phải trả người lao động4,34,15,14,24,44,35,03,2
Chi phí phải trả31,26,213,95,59,44,44,20,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác6,48,37,27,46,26,96,0106,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,44,44,44,44,44,44,44,4
377,9415,3415,2387,3384,8397,0394,9198,7
Vay và nợ dài hạn377,9415,3415,2387,3384,8397,0394,9198,7
1.072,21.041,91.040,9817,6811,6806,2800,3793,2
1.072,21.041,91.040,9817,6811,6806,2800,3793,2
900,0900,0900,0700,0700,0700,0700,0700,0
Cổ phiếu phổ thông900,0900,0900,0700,0700,0700,0700,0700,0
Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển5,95,95,95,95,95,95,95,9
156,0125,5124,1111,9105,9100,594,687,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước124,1124,194,694,694,694,685,885,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này31,91,429,417,311,35,98,81,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát10,510,711,100000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.274,13.081,03.018,22.460,72.361,72.392,22.392,02.231,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00