Đang đo trạng thái thị trường…
PIA
HNX - Viễn thông cố địnhCông ty Cổ phần Tin học Viễn thông Petrolimex
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.900.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.900.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 96 tỷ đ
24.600 đ▼ 500 đ (-1,99%)
Tham chiếu 25.100 đtrần 27.600 đsàn 22.600 đKhối lượng 100
Tỷ số tài chính PIA - Công ty Cổ phần Tin học Viễn thông Petrolimex
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 6 mã nhóm Viễn thông
Định giá
P/E6,89ngành 6,89
P/B1,49ngành 1,49
P/S0,49ngành 0,79
P/FCF—
EV/EBITDA3,69ngành 3,69
Tỷ suất lợi nhuận trên giá14,5%ngành 14,5%
Khả năng sinh lời
ROE21,7%ngành 21,7%
ROA15,0%ngành 11,8%
ROIC36,5%ngành 18,5%
Biên lợi nhuận gộp31,5%ngành 31,5%
Biên lợi nhuận hoạt động9,0%ngành 16,1%
Biên lợi nhuận ròng7,2%ngành 12,9%
Biên dòng tiền tự do—
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành2,56ngành 2,56
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA-1,30 lầnngành -0,25 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,44 lầnngành 0,56 lần
Độ dày vốn69,3%ngành 64,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ34,6%ngành 28,7%
Lợi nhuận so cùng kỳ19,4%ngành 19,4%
EPS so cùng kỳ19,4%ngành 19,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm10,7%ngành 10,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm7,4%ngành 10,8%
Cùng ngành Viễn thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VGITổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | 236.504 | 19,30 | 5,88 | 30,5% |
| FOXCông ty Cổ phần Viễn thông FPT | 42.331 | 11,60 | 3,22 | 27,7% |
| TTNCông ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam | 426 | 6,10 | 0,87 | 14,1% |
| ABCCông ty Cổ phần Truyền thông VMG | 206 | 1,90 | 0,34 | 17,6% |
| MFSCông ty Cổ phần Dịch vụ kỹ thuật Mobifone | 198 | — | — | — |
| PTPCông ty Cổ phần PTP | 75 | — | — | — |
| PAICông ty Cổ phần Công nghê thông tin, Viễn thông và Tự động hóa Dầu khí | 44 | — | — | — |